Tìm kiếm

Dịch Bệnh PDF & Review

Dịch Bệnh PDF

“Dịch bệnh” (2017) là lời cảnh báo về mối đe dọa nghiêm trọng mà các bệnh truyền nhiễm gây ra đối với cuộc sống hiện đại. Sử dụng những ví dụ liên quan đến Ebola, SARS và Zika, quyển sách như một “cẩm nang về dịch tễ học”, giải thích cách dịch bệnh xuất hiện, lây lan và trở thành đại dịch. 

Cuốn sách Dịch Bệnh dành cho ai?

  • Những người mắc chứng rối loạn ám ảnh cưỡng chế đang tìm cách xác nhận nỗi sợ hãi lớn nhất của mình. 
  • Những nhà hoạch định chính sách quan tâm đến sức khỏe cộng đồng. 
  • Bất kỳ ai yêu thích chủ đề lịch sử và sinh học

Giới thiệu tác giả sách Dịch Bệnh

Sách Dịch Bệnh PDF & Review
Sách Dịch Bệnh PDF & Review

Michael Osterholm là nhà dịch tễ học nổi tiếng thế giới. Ông là Giám đốc của Trung tâm Nghiên cứu và Chính sách về Bệnh Truyền nhiễm (CIDRAP) tại Đại học Minnesota, đồng thời là thành viên Ban Cố vấn về phòng chống COVID-19 của Tổng thống Mỹ Joe Biden. 

Mar Olshaker là nhà văn có nhiều tác phẩm nằm trong danh sách bán chạy nhất của New York Times, cả thể loại hư cấu và phi hư cấu. Ông từng cùng một đặc vụ FBI viết cuốn sách về tâm lý tội phạm và điều tra, sau này được chuyển thể thành loạt phim ăn khách “Mindhunter” (tạm dịch: Kẻ săn suy nghĩ). 

Tải sách Dịch Bệnh PDF

Để tải sách Dịch Bệnh PDF hoặc đọc Ebook online free bạn ấn nút phía trên. Nếu có điều kiện hãy mua sách để ủng độ tác giả.

Nội dung chính của sách Dịch Bệnh

1. Quyển sách Dịch Bệnh có gì cho bạn? Một cẩm nang về dịch tễ học

Sách Dịch Bệnh PDF & Review
Sách Dịch Bệnh PDF & Review

Đối với nhiều người, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 vào năm 2020 là một lời nhắc nhở rõ ràng về sức mạnh của bệnh truyền nhiễm. Đại dịch này một lần nữa chứng minh: trên thực tế, mối đe dọa lớn nhất của con người chính là những sinh vật vi mô. 

Quyển sách “Dịch bệnh” sẽ phân tích chi tiết một số dịch bệnh đáng sợ nhất trong 100 năm qua. Lấy virus SARS, Zika và Ebola làm ví dụ điển hình, hai tác giả đã đưa ra lập luận vừa có căn cứ, vừa hấp dẫn về cách các bệnh truyền nhiễm có thể lây lan và phá vỡ trật tự xã hội của chúng ta. 

Bạn sẽ hiểu thêm về khoa học đằng sau những căn bệnh này cũng như một số dự báo đáng sợ về những đợt bùng phát có thể xảy ra trong tương lai. Với tư cách là một nhà dịch tễ học, tác giả Michael Osterholm sẽ cung cấp một kế hoạch chi tiết để các chính phủ và người dân trên khắp thế giới có thể ứng phó với những mối đe dọa trong tương 

lai. 

Đồng thời, bạn cũng sẽ biết được: 

  • Tại sao trong tương lai, loài người có thể bị diệt vong bởi những con virus? Làm thế nào mà bệnh cúm có thể khiến cả thế giới chìm trong khủng hoảng? 
  • Vũ khí sinh học nguy hiểm như thế nào? 

2. Tìm hiểu về dịch bệnh cũng giống như giải một câu đố hoặc làm công việc của một thám tử

Sách Dịch Bệnh PDF & Review
Sách Dịch Bệnh PDF & Review

Năm 1981, một nhóm chuyên gia tập hợp tại Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) ở Atlanta. Họ đang cố gắng cùng nhau giải quyết một vấn đề có vẻ bí ẩn: Tại sao những người trẻ, khỏe mạnh ở New York và California lại đột nhiên mắc các bệnh hiếm gặp như viêm phổi Pneumocystis carinii và ung thư Kaposi? 

Tất nhiên, ở thời điểm hiện tại, chúng ta đã biết câu trả lời: những người này là một trong những nạn nhân sớm nhất của virus HIV. Nhưng vào thời điểm đó, mọi thứ đều nằm trong vòng bí ẩn. Để giải quyết bí ẩn đó, CDC cần thu thập thêm nhiều thông tin. Họ cần một nhà dịch tễ học, và tác giả Michael Osterholm đã có mặt để giúp đỡ họ. 

Mục tiêu của dịch tễ học là theo dõi và nghiên cứu sự lây lan của các dịch bệnh, từ đó kiểm soát và ngăn chặn chúng. Để làm được điều này, các nhà dịch tễ học phải thu thập càng nhiều thông tin càng tốt về một trường hợp nhất định. Ai là người mắc bệnh? Bệnh đang xuất hiện ở đâu? Có những biểu hiện nào xuất hiện trên người bệnh? 

Đó là lý do tại sao, bước đầu tiên mà Osterholm và CDC thực hiện vào thời điểm đó là “giám sát trường hợp”. Họ khảo sát các bác sĩ ở New York và Los Angeles để tìm thêm những trường hợp mắc các bệnh hiếm gặp. Cuối cùng, họ phát hiện ra: bệnh nhân thường là những người đồng tính nam, trẻ tuổi. 

Sau khi thu thập thêm thông tin, nhóm nghiên cứu bắt đầu “mô tả thủ phạm”. Giai đoạn này còn được gọi là “định nghĩa trường hợp”. Và sự thật nhanh chóng được phơi bày: thủ phạm là một loại virus retrovirus chuyên tấn công hệ thống miễn dịch. Nó lây lan qua đường máu và quan hệ tình dục. Rất có thể nó có nguồn gốc từ châu Phi, khu vực cận Sahara. Và điều đặc biệt quan trọng là nó hoàn toàn mới. 

Retrovirus sử dụng RNA làm vật liệu di truyền, có khả năng chèn một bản sao bộ gen của nó vào DNA của tế bào vật chủ mà nó xâm nhập. Khi xâm nhập vào cơ thể, Retrovirus có khả năng thực hiện quá trình phiên mã ngược nhờ enzim đặc biệt – Reverse Transciptase. Virus HIV chính là một loại Retrovirus. 

Đối với Osterholm, sự bùng phát HIV là một sự kiện “Thiên nga đen” – thuật ngữ được các nhà dịch tễ học sử dụng để mô tả những trường hợp bất ngờ xảy ra và có ảnh hưởng rất lớn. Rõ ràng, tác động của HIV là vô cùng khủng khiếp. Chỉ trong vòng vài thập kỷ, số ca nhiễm HIV đã tăng từ vài trăm người lên khoảng 40 triệu người. Nó không còn là một dịch bệnh thông thường nữa, nó đã trở thành đại dịch. 

Trong trường hợp này, các nhà dịch tễ học không còn khả năng ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. Tuy nhiên, chính nó đã tạo cơ sở cho những nghiên cứu về phòng ngừa đại dịch trong tương lai. Trong những chương tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các trường hợp tương tự nhưng có kết quả thu về khả quan hơn. 

3. Căn nguyên của dịch bệnh có thể bất ngờ và phức tạp hơn chúng ta nghĩ 

Sách Dịch Bệnh PDF & Review
Sách Dịch Bệnh PDF & Review

Cơn ác mộng tồi tệ nhất đối với các bậc cha mẹ là phải bất lực nhìn con mình chết dần chết mòn. Và điều này đã xảy ra vào đầu những năm 1980. Trên khắp Hoa Kỳ, các cô gái tuổi teen đã không chống chọi nổi với Hội chứng sốc nhiễm độc, còn gọi là TSS. Thậm chí không ai biết tại sao nó lại bùng phát. 

Đây có phải một căn bệnh “từ trên trời rơi xuống”? Không, nó là một căn bệnh “trần tục”. Trên thực tế, nguyên nhân sâu xa khiến TSS bùng phát nằm ở những cửa hiệu thuốc địa phương. Khi TSS trở nên khá phổ biến, hàng chục trường hợp tử vong đột nhiên xuất hiện trong vòng vài tháng, các nhà dịch tễ học như Osterholm phải vào cuộc. Và như mọi khi, họ bắt đầu tìm kiếm các mẫu bệnh. 

Đầu tiên, ai cũng biết phần lớn bệnh nhân là những cô gái tuổi teen. Và đặc biệt hơn, phần lớn trong số họ đều gặp phải những triệu chứng đầu tiên trong vòng vài ngày sau kỳ kinh nguyệt. Rõ ràng, có một mối liên hệ giữa TSS và kinh nguyệt. Tuy nhiên, các nhà nghiên cứu vẫn cần thêm dữ liệu để tìm ra nguyên nhân chính xác. 

Osterholm và các nhà nghiên cứu khác đã tiến hành một “nghiên cứu bệnh chứng”. Cách tiếp cận này yêu cầu sử dụng bảng câu hỏi để thu thập thông tin chi tiết từ cả bệnh nhân TSS và nhóm “đối chứng” – tức là những cá nhân có biểu hiện mắc TSS nhưng bằng cách nào đó họ đã thoát khỏi căn bệnh này. Sau khi so sánh những phản ứng, các nhà khoa học đã có thể xác định nguyên nhân gây bệnh. 

Kết quả cho thấy, không giống như nhóm đối chứng, hầu hết những bệnh nhân TSS đều sử dụng loại băng vệ sinh siêu thấm kiểu mới của Procter & Gamble. Có phải chính loại băng vệ sinh này đã khiến các cô gái lao đao? Nhiều người đã nghĩ như vậy. Tuy nhiên, họ đã nhầm! 

Ngay cả khi băng vệ sinh của Procter & Gamble bị các cửa hiệu “tẩy chay”, thì nhiều cô gái vẫn tiếp tục đổ bệnh. Cuối cùng, nhóm nghiên cứu đã phát hiện ra rằng: Băng vệ sinh Procter & Gamble không phải là “thủ phạm”, loại vi khuẩn ưa thích những vật liệu có độ thấm hút cao mới là mấu chốt của vấn đề. Tất cả các loại băng vệ sinh có khả năng thấm hút cao đều có khả năng tạo điều kiện để những vi khuẩn này phát triển, Procter & Gamble chỉ tình cờ trở thành nhãn hiệu phổ biến nhất mà thôi. 

Cuối cùng, sau khi tìm ra nguyên nhân gốc rễ, những quy tắc mới đã được đưa ra để hạn chế loại vật liệu độc hại trong băng vệ sinh, làn sóng TSS lắng xuống. Đối với Osterholm, trường hợp này đặc biệt có ý nghĩa. Nó dạy ông một bài học xương máu: để đẩy lùi dịch bệnh, đôi khi chúng ta phải sử dụng cách tiếp cận thử và sai. Tất nhiên, chúng ta đều hy vọng rằng phần “sai” có thể được giảm thiểu một cách tối đa. 

4. Đại dịch là một trong những mối đe doạ lớn đối với cả nhân loại

Sách Dịch Bệnh PDF & Review
Sách Dịch Bệnh PDF & Review

Theo bạn, nền văn minh nhân loại sẽ kết thúc như thế nào? Liệu ngày tận thế có đến từ một cuộc chiến tranh hạt nhân? Hay một thiên thạch đi lạc sẽ tấn công Trái đất khiến tất cả biến mất giống như những con khủng long? 

Mặc dù những sự kiện này chắc chắn sẽ gây chết người, nhưng chúng lại khó xảy ra. Trên thực tế, thế giới hiện đại của chúng ta sẽ không kết thúc bằng một tiếng nổ, nó sẽ kết thúc bằng một cái hắt hơi. 

Khi nói đến thảm họa, chỉ có 4 kịch bản thực tế có thể gây nguy hiểm cho nhân loại trên phạm vi toàn cầu. 2 mối đe doạ đầu tiên – chiến tranh hạt nhân và một cuộc tấn công của các thiên thạch – nhận được rất nhiều sự chú ý vì chúng là những sự kiện dễ hiểu. Mối đe dọa thứ ba – biến đổi khí hậu – cũng đang được xem xét nhiều hơn vì nó có thể gây ra những thảm họa lớn như bão và hạn hán. Mối đe dọa cuối cùng – một đại dịch chết người lây lan trên toàn thế giới – thì lại thường bị bỏ qua. 

Tại sao đại dịch lại gây ra một mối đe dọa lớn đối với cả nhân loại? Đầu tiên, không giống như một cuộc tấn công của thiên thạch, dịch bệnh khá phổ biến. Một thiên thạch có thể đi qua gần Trái đất với chu kỳ 100 triệu năm, nhưng một trận đại dịch có khả năng quét sạch dân số thế giới sẽ xảy ra với chu kỳ ngắn hơn nhiều. 

Thứ hai, không giống như các thảm họa thiên nhiên khác, dịch bệnh bùng phát mà không cô lập về thời gian và không gian. Một trận động đất dù có khủng khiếp đến đâu thì nó cũng chỉ có thể xảy ra ở một khu vực nhất định và kết thúc một cách “gọn gàng”. Trong khi đó, đại dịch có thể tấn công nhiều khu vực trên thế giới cùng một lúc. Đặc biệt, một khi đã lây lan, nó có thể gây tử vong trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. 

Một đại dịch lan rộng và kéo dài sẽ đặc biệt nguy hại trong thế giới toàn cầu hóa. Nền kinh tế của các nước đều phụ thuộc vào thương mại và kết nối thế giới. Một đợt bùng phát đại dịch chết người có thể khiến mọi thứ ngừng hoạt động, gây ra nạn đói, thậm chí là xung đột và bạo lực. 

Có 2 loại mầm bệnh có nhiều khả năng gây ra đại dịch. Đầu tiên là những bệnh nhiễm trùng đường hô hấp do virus như cúm, khá phổ biến và rất dễ lây lan. Thứ hai là vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh. Những bệnh do những vi khuẩn này gây ra sẽ không thể được chữa khỏi bằng các loại thuốc hiện có. 

Mặc dù con người đã sống chung với virus và vi khuẩn hàng triệu năm qua, nhưng “sự chung sống hòa bình này” có thể kết thúc bất cứ lúc nào. Và thật không may, điều này đang đến gần hơn bao giờ hết. 

5. Thế giới hiện đại đặc biệt dễ bị tổn thương bởi một đại dịch mới

Sách Dịch Bệnh PDF & Review
Sách Dịch Bệnh PDF & Review

Năm 1918 là một năm tồi tệ. Trên toàn thế giới, cái chết diễn ra với tốc độ chưa từng có. Không quan trọng bạn già hay trẻ, đàn ông hay đàn bà, tính mạng của bạn đang gặp nguy hiểm. Bạn đang nghĩ đến Thế chiến thứ nhất phải không? Nhưng thực ra, chúng ta đang nói về bệnh cúm. 

Trận cúm năm 1918 là đại dịch tồi tệ nhất trong lịch sử hiện đại. Vào cuối đại dịch, ước tính có khoảng 100 triệu người đã chết. Đó là một con số thống kê kinh hoàng. Đặc biệt, nó báo hiệu một làn sóng bệnh tật thậm chí còn tàn khốc hơn có thể đang đến gần. 

Các bệnh truyền nhiễm cần có những điều kiện nhất định để xuất hiện và lây lan. Những mầm bệnh có khả năng phát triển mạnh nhất khi con người liên kết với nhau, song song với đó, các nhóm động vật cũng phát triển mạnh. Điều này cho phép một mầm bệnh dễ dàng di chuyển từ quần thể này sang quần thể khác. 10.000 năm trước, khi con người sống trong những cộng đồng nhỏ, một căn bệnh rất khó lây lan xa và nhanh. Ngày nay, mọi thứ đang diễn ra theo hướng ngược lại. 

Trong thế kỷ qua, số lượng người và động vật đều bùng nổ. Năm 1900, có hơn 2 tỷ người sống trên Trái đất, bây giờ, con số đó là 8 tỷ. Năm 1960, ước tính có khoảng 3 tỷ con gà, bây giờ, số lượng gà đã lên đến 20 tỷ. Vì mỗi sinh vật sống đều là vật chủ tiềm ẩn hoặc vật trung gian truyền bệnh, nên khả năng xuất hiện một chủng vi khuẩn, virus chết người mới đã tăng lên theo cấp số nhân. 

Hơn nữa, sự sống trên Trái đất đang liên kết với nhau chặt chẽ hơn bao giờ hết. Hai thế kỷ trước, việc di chuyển đến những vùng đất khác có thể mất vài tháng hoặc vài năm. Giờ đây, với sự phát triển của đường hàng không, con người có thể đến bên kia bán cầu chỉ trong vài giờ. Với 8 triệu người đi máy bay mỗi ngày, chúng ta không thể đoán được trong số đó có bao nhiêu trường hợp đang bị bệnh truyền nhiễm. 

Biện pháp phòng ngừa tốt nhất của chúng ta là cảnh giác và nghiên cứu vaccine. Nếu sử dụng đúng cách, vaccine có thể tạo miễn dịch giúp con người chống lại những căn bệnh thông thường. Trong thế kỷ 20, những căn bệnh như ho gà, đậu mùa và sởi đã giảm đáng kể. 

Tiếp tục tài trợ cho việc nghiên cứu và sản xuất vaccine là biện pháp tốt nhất để đẩy lùi những căn bệnh truyền nhiễm. Nếu sử dụng nguồn lực một cách khôn ngoan, chúng ta thậm chí có thể chứng kiến sự kết thúc của 3 căn bệnh phổ biến nhất trên thế giới: bệnh lao, bệnh sốt rét và HIV. Tuy nhiên, những nghiên cứu khoa học cũng có thể gây ra nguy hiểm. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu vấn đề này trong chương tiếp theo. 

6. Các công nghệ y sinh mới có thể tạo ra đại dịch kinh hoàng tiếp theo

Sách Dịch Bệnh PDF & Review
Sách Dịch Bệnh PDF & Review

Bạn hãy tưởng tượng có một loại bệnh cúm nguy hiểm đến mức gần 70% trường hợp mắc bệnh đều tử vong. Khá kinh khủng, phải không nào? Điều này đã từng xảy ra với gia cầm – đó là bệnh cúm H5N1. 

Năm 2011, hai nhóm nghiên cứu tại Đại học Wisconsin và Trung tâm Y tế Erasmus đã tạo ra chủng H5N1 có thể lây nhiễm giữa những con chồn sương. Mục đích của họ là nghiên cứu xem liệu H5N1 có thể lây truyền giữa loài động vật có vú hay không dù nhiều người đã lên tiếng cảnh báo về rủi ro của cách làm này. 

Những công cụ và kỹ thuật khoa học đã phát triển với tốc độ đáng kể. Một tiến bộ lớn là CRISPR – công nghệ cho phép các nhà khoa học trực tiếp “chỉnh sửa” trình tự DNA. Với CRISPR, chúng ta có thể tạo ra những đột biến gen với chi phí thấp và dễ dàng mang lại cho vi sinh vật những chức năng, khả năng mới. 

Những nghiên cứu như vậy có thể tạo ra đột phá trong y học. Tuy nhiên, nó cũng có thể được sử dụng để tạo ra những mầm bệnh chết người mới. Chính vì điều này mà nhiều người đánh giá CRISPR là “nghiên cứu lưỡng dụng cần được quan tâm”. 

Vậy chúng ta nên quan tâm ở mức nào? Vào năm 2016, Ủy ban Dịch vụ Vũ trang của Thượng viện Hoa Kỳ đã gọi chỉnh sửa gen là một “mối nguy hiểm toàn cầu”. Nó khiến cho chiến tranh sinh học – cố ý tạo ra hoặc giải phóng những mầm bệnh chết người – trở nên đặc biệt phức tạp. 

Các nhà khoa học đã suy đoán về nhiều hình thức tiềm tàng có thể có của chiến tranh sinh học. Một kịch bản đặc biệt đáng sợ là sự phát triển của bệnh đậu mùa biến đổi gen. Với kỹ thuật chỉnh sửa gen, căn bệnh đáng sợ này có thể dễ lây lan hơn và có khả năng kháng thuốc điều trị. Virus đậu mùa có thể lây nhiễm sang nhiều quần thể trước khi mọi người xuất hiện các triệu chứng. Vào thời điểm những bác sĩ nhận ra điều đó, mọi thứ đã quá muộn. 

Một mối đe dọa khác đến từ bệnh than. Trực khuẩn than rất dễ phát triển trong phòng thí nghiệm và thậm chí dễ phát tán hơn ở dạng bột. Các nhà nghiên cứu khẳng định một chiếc máy bay chỉ cần phóng ra 90kg bào tử bệnh than là có thể giết chết 3 triệu người. 

Thực tế, các chính phủ đã chuẩn bị tinh thần cho một thảm họa như vậy. Hoa Kỳ đã mô hình hóa những kịch bản thảm họa khác nhau và phát triển các biện pháp đối phó như dự trữ vaccine và xây dựng kế hoạch điều trị khẩn cấp. Tuy nhiên, chừng đó vẫn chưa đủ! Một báo cáo năm 2015 từ Bộ An ninh Nội địa khẳng định: “Không có kế hoạch hay chiến lược quốc gia toàn diện nào về an toàn sinh học”. 

7. Một đại dịch toàn cầu mới có thể bùng phát bất cứ lúc nào, từ bất cứ đâu

Sách Dịch Bệnh PDF & Review
Sách Dịch Bệnh PDF & Review

Vào mùa xuân, một cậu bé ở vùng đông nam Guinea đang chơi đùa cạnh một cái cây. Phía trên cây, những con dơi đang làm tổ. Vài tháng sau, Ebola – một loại virus rất hiếm và gây chết người – đã bùng phát khắp địa phương. Trong vòng vài tháng, hơn 10.000 người đã chết vì Ebola. 

Đây là câu chuyện mở đầu cho đợt bùng phát dịch Ebola năm 2014 – đợt bùng phát lớn nhất kể từ khi căn bệnh này được phát hiện lần đầu tiên vào năm 1976. Virus Ebola được cho là bắt nguồn từ loài dơi. Bệnh bắt đầu bằng những cơn sốt và kết thúc bằng những đợt xuất huyết nội tạng. Trước đây, virus này chỉ xuất hiện trong những đợt bùng phát nhỏ lẻ, cô lập ở Congo. Tuy nhiên, mô hình dân số thay đổi đã tạo điều kiện cho nó tiếp cận với nhóm lớn hơn. 

May mắn thay, có 2 yếu tố đã ngăn chặn dịch Ebola năm 2014 trở thành đại dịch toàn cầu. Thứ nhất, Ebola không dễ lây lan. Nó chỉ lây qua tiếp xúc trực tiếp, sau khi những người bị nhiễm bệnh bắt đầu xuất hiện các triệu chứng. Thứ hai, hàng nghìn bác sĩ, chuyên gia y tế đã nỗ lực không biết mệt mỏi để giúp hạn chế sự lây lan của dịch bệnh trước khi nó vượt khỏi tầm kiểm soát. 

Tuy nhiên, mọi thứ có thể không đơn giản như vậy. Virus Ebola có thể đã đột biến và lây lan trong không khí. Cũng có thể nó đã lây lan sau khi những lao động nông nghiệp của châu Phi di cư đi khắp nơi. Nếu một trong hai điều này xảy ra, virus Ebola có thể đã di chuyển đến mọi nơi trên hành tinh này. 

Thông thường, sự kết hợp giữa may mắn và nỗ lực sẽ góp phần ngăn chặn đại dịch. Hãy nhớ lại dịch MERS – Hội chứng hô hấp Trung Đông. MERS đã gây ra mối đe dọa nghiêm trọng trên toàn cầu khi nó xuất hiện lần đầu tiên ở Ả Rập Xê Út vào năm 2012, tỷ lệ tử vong lên đến 40%. 

Để ngăn chặn sự phát triển của virus MERS, các nhà dịch tễ học đã theo dõi rất kỹ sự lây lan của căn bệnh này, các bác sĩ cũng đã thực thi nhiều biện pháp nghiêm ngặt để kiểm soát nó. Tuy nhiên, vào năm 2015, nhiều năm sau đợt bùng phát ban đầu, MERS đã bùng phát trở lại ở Hàn Quốc. Các chuyên gia y tế đã phải cố gắng hết sức để ngăn chặn tình trạng lây lan diện rộng. 

Hiện tại, cả Ebola và MERS đều được kiểm soát. Nhưng virus vẫn tồn tại ở dơi ăn quả và lạc đà. Chúng có thể “tái xuất” bất cứ lúc nào, vì vậy, các chính phủ vẫn nên tài trợ nhiều cho nghiên cứu vaccine phòng bệnh. Thật không may, việc tìm kiếm phương pháp chữa trị có thể mất rất nhiều thời gian. 

8. Các bệnh do muỗi lây truyền ngày càng gia tăng, đe doạ nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng

Sách Dịch Bệnh PDF & Review
Sách Dịch Bệnh PDF & Review

Một tiếng vo ve nhỏ xíu bên tai, một cú đốt nhẹ và một vết sưng đỏ xuất hiện – chúng ta đang nói đến loài muỗi. Đối với nhiều người ở Bắc bán cầu, muỗi đốt chỉ là nỗi phiền toái xuất hiện theo mùa. Tuy nhiên, đối với rất nhiều người ở những vùng khí hậu ấm hơn, vết muỗi đốt có thể là điềm báo của bệnh tật nghiêm trọng, thậm chí là tử vong. Khi khí hậu tiếp tục ấm lên, mối đe dọa này càng trở nên nghiêm trọng. 

Có hơn 3.000 loài muỗi trên khắp thế giới. Chúng được biết đến nhiều nhất với thói quen đốt người để hút máu. Phần lớn các vết muỗi đốt là vô hại. Tuy nhiên, một số loài muỗi có thể thực sự nguy hiểm cho con người. 

Điển hình là Aedes aegypti (muỗi vằn) – vật trung gian lây truyền những căn bệnh chết người như sốt xuất huyết, sốt vàng da, sốt Tây sông Nile và Chikungunya. Mối nguy hiểm đến từ các vết đốt. Khi muỗi vằn đốt người, chúng sẽ tiêm nước bọt có chất chống đông máu, chất giãn mạch, chống kết tập tiểu cầu. để truyền bất kỳ căn bệnh nào mà chúng đang mang theo. 

Các nhà khoa học công nhận rằng muỗi truyền bệnh từ hơn 100 năm trước. Kể từ đó, các chính phủ và các tổ chức y tế đã làm việc cật lực để diệt trừ chúng. Thật không may, dân số đã bùng nổ ở các khu vực nhiệt đới và rác thải của con người, chẳng hạn như hộp nhựa, đã tạo ra môi trường sống lý tưởng cho muỗi. 

Hiện nay, khoảng 4 tỷ người đang sống trong các khu vực có nguy cơ cao. Do đó, những đợt bùng phát virus do muỗi lây truyền đang gia tăng và xuất hiện ở cả các địa điểm mới. Ví dụ, virus Chikungunya, trước đây chỉ được tìm thấy ở châu Phi, giờ đây, đã lây nhiễm cho hàng nghìn người ở Ấn Độ, Myanmar và Thái Lan. 

Tệ hơn nữa, khi có nhiều người bị nhiễm bệnh, những loại virus này có thể biến đổi, trở nên nguy hiểm hơn. Điển hình là trường hợp của virus Zika. Ban đầu, sốt Zika chỉ là một bệnh nhẹ và hiếm gặp, nhưng khi lây lan đến Nam Mỹ vào năm 2015, nó đã lây nhiễm cho hơn 1 triệu người. 

Các nhà khoa học đang nỗ lực để làm chậm sự lây lan của những căn bệnh này. Một giải pháp khả thi là thay đổi quần thể muỗi để chúng không thể hoạt động như vật trung gian truyền bệnh. Tuy nhiên, ngay cả khoa học hiện đại cũng có những giới hạn. Chúng ta sẽ xem xét trong chương tiếp theo. 

9. Vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh là một vấn đề mới mà chúng ta không thể bỏ qua

Sách Dịch Bệnh PDF & Review
Sách Dịch Bệnh PDF & Review

Giả sử bạn bị đau họng, sốt và có thể hơi nhức đầu. Bạn nghĩ mình chỉ cần uống một vài liều thuốc là sẽ có thể bình phục trở lại. Nhưng sẽ ra sao nếu bạn đã uống thuốc nhưng vẫn không thấy khá hơn, thậm chí tình trạng bệnh còn trở nên tồi tệ hơn? Trong tương lai gần, điều này có thể xảy ra. 

Thuốc kháng sinh là một danh mục tổng hợp những chất có thể tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của vi khuẩn có hại. Một số chất, chẳng hạn như penicillin, xuất hiện tự nhiên. Những chất khác, như sulfonamit, là chất tổng hợp hoàn toàn. Kể từ những năm 1930, 1940, cả hai loại này đều được sử dụng để chống lại một loạt vi khuẩn như lao và tụ cầu. 

Trong nhiều thập kỷ, những loại thuốc này đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của mình. Những căn bệnh từng được coi là “bản án tử hình”, chẳng hạn như viêm phổi và sốt thương hàn, đã trở nên dễ chữa trị hơn rất nhiều. Tuy nhiên, sự gia tăng các chủng kháng thuốc kháng sinh đã khiến mọi thứ trở nên đáng lo ngại hơn. 

Những vi khuẩn gây bệnh không ngừng phát triển. Và thật không may, một số đang tiến hóa để kháng các loại thuốc kháng sinh hiện có. Vấn đề là chúng ta càng kê đơn nhiều thuốc kháng sinh thì vi khuẩn mới càng xuất hiện nhanh hơn. 

Điều này đã xảy ra. Lấy ví dụ về streptococcus pneumoniae – vi khuẩn gây viêm phổi. Những nghiên cứu cho thấy có tới 40% số chủng vi khuẩn này hiện đã phát triển khả năng kháng lại các loại kháng sinh thông thường. Một mối đe dọa đang gia tăng khác là MRSA – loại vi khuẩn kháng methicillin. Chủng này gây ra nhiều ca tử vong hơn mỗi năm so với bệnh AIDS. 

Sự cố này không thể dừng lại, nhưng nó có thể được làm chậm lại. Đầu tiên, bác sĩ có thể cắt giảm những đơn thuốc kháng sinh không cần thiết. Thứ hai, các chính phủ có thể quản lý chặt chẽ việc sử dụng thuốc kháng sinh trong chăn nuôi. Và cuối cùng, các công ty dược phẩm có thể dành nhiều nguồn lực hơn để phát triển các loại kháng sinh mói. 

Nếu không có những thay đổi này, chúng ta có thể quay trở lại thời kỳ mà cảm lạnh thông thường cũng có gây chết người và các ca phẫu thuật gặp nhiều rủi ro hơn do khả năng nhiễm trùng. Tuy nhiên, những biện pháp phòng ngừa này vẫn không thể cứu chúng ta khỏi một mối đe dọa đang rình rập khác: bệnh cúm siêu vi. 

10. Virus cúm có thể gây ra đại dịch toàn cầu 

Sách Dịch Bệnh PDF & Review
Sách Dịch Bệnh PDF & Review

Hãy tưởng tượng một ngày nọ, bạn bật TV lên và thấy một tin tức nóng hổi: một loại bệnh cúm mới đã được xác định ở Trung Quốc. Theo các bác sĩ, tỷ lệ tử vong do bệnh này gây ra dao động từ 30% – 40%. Các bệnh viện tràn ngập bệnh nhân, những trường hợp bệnh đã xuất hiện ở 3 lục địa. Tổ chức Y tế Thế giới đang tuyên bố tình trạng khẩn cấp toàn cầu. Nghe giống như cốt truyện của một bộ phim thảm họa, phải không? Đáng buồn thay, viễn cảnh này đã trở thành hiện thực. 

Cho đến nay, hầu hết mọi người đều quen thuộc với bệnh cúm mùa. Trong hầu hết các trường hợp, nó chỉ gây ra các triệu chứng nhẹ. Nhưng mỗi năm, nó giết chết khoảng 40.000 người chỉ riêng ở Hoa Kỳ. Trong những năm đặc biệt tồi tệ, như năm 1918, virus cúm có thể gây chết người nhiều hơn. 

Tỷ lệ tử vong thay đổi là do đột biến gen. Virus cúm thường sống trong các quần thể chim, lợn và các động vật thuần hóa khác. Trong những sinh vật này, virus có thể thay đổi từ từ theo thời gian, một quá trình được gọi là “sự trôi dạt di truyền”. Hoặc nó cũng có thể thay đổi nhanh chóng bằng cách hoán đổi DNA với những virus có liên quan. Quá trình này được gọi là “tái phân loại gen”. 

Dù bằng cách nào, mỗi năm, các chủng cúm mới lại xuất hiện. Những nhà khoa học xác định các chủng mới dựa trên những protein bề mặt của chúng – hemagglutinin (HA) và neuraminidase (NA). Cho đến nay, các nhà nghiên cứu đã lập danh mục 18 kiểu HA và 11 kiểu NA khác nhau. Tổng cộng, gần 200 sự kết hợp virus có thể xảy ra. Bệnh cúm chết người năm 1918 là một loại virus H1N1, trong khi chủng phổ biến trong đại dịch năm 1968 là H3N2. 

Con người và động vật ngày càng sống gần nhau. Vì vậy, bệnh cúm đang biến đổi nhanh hơn bao giờ hết. Các nhà khoa học đặc biệt lo lắng về hai chủng virus được phát hiện ở Trung Quốc, H5N1 và H7N9. Các chủng này gây tử vong cao hơn nhiều so với các chủng khác. Hiện tại, chúng không thể lây từ người sang người. Tuy nhiên, vấn đề chỉ là thời gian, những đột biến mới có thể biến điều này thành hiện thực. 

Nếu chủng H5N1 dễ lây lan hơn, thế giới sẽ gặp khó khăn. Vì bệnh cúm lây truyền trong không khí, tức là lây truyền qua họ và hơi thở, nên nó di chuyển qua các quần thể người rất nhanh. Ngay cả khi chỉ có một phần trăm nhỏ bệnh nhân có các triệu chứng nghiêm trọng, nó vẫn sẽ lấn át khả năng chống chọi của hệ thống y tế. 

Quyển sách này được viết trước khi đại dịch Covid-19 bùng phát. Vậy nên, phần nào đó, nó đã dự đoán đúng tương lai của thế giới. Đây là một sự thật khá nghiệt ngã, nhưng đừng đánh mất hy vọng! Trong chương tiếp theo, bạn sẽ biết chúng ta có thể làm gì để ngăn chặn một đại dịch lớn có thể xảy ra trong tương lai. 

11. Hành động tập thể tích cực có thể ngăn chặn sự tấn công của đại dịch chết người

Sách Dịch Bệnh PDF & Review
Sách Dịch Bệnh PDF & Review

Những chủng cúm giết người, vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh, khủng bố sinh học… Tại thời điểm này, có vẻ như một thảm họa đang rình rập chúng ta. Với tất cả những mối đe dọa này, nhiều người đang cảm thấy tuyệt vọng hoặc hoài nghi về tương lai của nhân loại. 

Nhưng đừng tuyệt vọng! Có thể những căn bệnh truyền nhiễm sẽ không bao giờ bị loại trừ, nhưng chúng ta vẫn có thể thực hiện các biện pháp để giảm thiểu nguy cơ xảy ra trường hợp xấu nhất. 

Cách tốt nhất để nhân loại ngăn chặn dịch bệnh trong tương lai là dự đoán những mối đe dọa và thực hiện các bước táo bạo để ngăn chặn nó bùng phát. Ví dụ, chúng ta biết rằng virus cúm là “nghi phạm” có nhiều khả năng gây ra đại dịch toàn cầu nhất, vậy tại sao chúng ta không đặt mục tiêu: một loại vaccine cúm mới phải được tạo ra mỗi năm? 

Điều đáng lo ngại hơn nữa là một số vaccine chỉ có hiệu quả từ 10% đến 40%. Nhưng điều này có thể được cải thiện. Với sự hỗ trợ và tài trợ thích hợp, các nhà khoa học có thể phát triển, thử nghiệm và dự trữ một thế hệ vaccine mới, hiệu quả hơn, chống lại nhiều chủng hơn so với nguồn cung hiện tại của chúng ta. Tuy nhiên, nó sẽ không rẻ! Hiện tại, chúng ta chi khoảng 40 triệu đô la cho nghiên cứu vaccine cúm trên toàn thế giới, và con số này có thể được đẩy lên 1 tỷ đô la. 

Bệnh tật không có biên giới. Vì vậy, để ngăn chặn đại dịch, sự hợp tác quốc tế có vai trò cực kỳ quan trọng. Để chống lại sự nóng lên toàn cầu, Liên Hợp Quốc đã thành lập Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu. Tổ chức này giúp điều phối và giám sát những nỗ lực chống biến đổi khí hậu trên toàn thế giới. Tương tự như vậy, các nhà lãnh đạo thế giới cần thành lập và tài trợ cho các tổ chức liên quan đến bệnh truyền nhiễm. 

Cần có những tổ chức quốc tế để bảo vệ nhân loại khỏi mối đe dọa bệnh tật. Một là ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh, hai là ngăn chặn những vật trung gian truyền bệnh như muỗi vằn, ba là đề ra biện pháp để đảm bảo rằng những kỹ thuật công nghệ sinh học không rơi vào tay kẻ xấu. 

Cuối cùng, chúng ta cần phải công nhận rằng: tất cả sự sống trên Trái đất đều có mối liên hệ với nhau. Ngăn chặn đại dịch cho con người cũng đồng nghĩa với việc chăm sóc tốt các loài động vật khác. Các tổ chức y tế công cộng nên áp dụng quan điểm “Một sức khỏe”. Cách tiếp cận này thừa nhận rằng: việc giải quyết bệnh truyền nhiễm đòi hỏi chúng ta phải xem xét cách thức tương tác của các quần thể động vật và con người. 

Tất cả điều này nghe có vẻ giống như một nhiệm vụ quá to lớn, nhưng không phải là không thể thực hiện. Đừng quên, loài người đã từng làm nên những kỳ tích vĩ đại trước đây. Chuẩn bị và ngăn chặn những đại dịch trong tương lai phải là một trong những ưu tiên hàng đầu của nhân loại và nhiều khả năng, chúng ta sẽ thành công! 

Thông điệp chính của quyển sách

Sách Dịch Bệnh PDF & Review
Sách Dịch Bệnh PDF & Review

Những căn bệnh truyền nhiễm luôn là một phần của cuộc sống, tuy nhiên, thế giới đang dễ bị ảnh hưởng bởi một đại dịch toàn cầu hơn bao giờ hết. Con người và động vật ngày càng tăng về số lượng, nền kinh tế toàn cầu được kết nối với nhau và khả năng tổng hợp các chủng vi khuẩn mới, tất cả đều làm tăng khả năng xuất hiện và lây lan của những căn bệnh chết người mới. Nhưng chúng ta có thể hạn chế mối đe dọa này bằng cách tích cực tài trợ cho việc nghiên cứu và phát triển các loại vaccine mới, đồng thời tăng cường nỗ lực hợp tác quốc tế. 

Bạn nên đọc thêm quyển sách: “Quy tắc của sự lây lan” của Adam Kucharski 

Nói đến “lây lan”, chúng ta thường nghĩ đến dịch bệnh. Nhưng còn nhiều thứ khác cũng có thể được lây lan, chẳng hạn như ý tưởng, thói quen… Với quyển sách này, bạn sẽ hiểu được lý do tại sao mọi thứ trở nên dễ lan truyền đến vậy. Thông qua những ví dụ đa dạng, tác giả sẽ làm sáng tỏ các xu hướng lây lan tiềm ẩn trong thế giới hiện đại ngày nay. 

Lời kết

Hy vọng những chia sẻ của Trạm trong bài review sách Dịch Bệnh sẽ giúp bạn đọc hiểu được các giá trị của tác phẩm và nắm được nội dung cốt lõi của nó.

Hẹn gặp lại!

Cám ơn bạn đã đọc review sách Tóm Tắt Sách Dịch Bệnh của tác giả Michael Osterholm tại Trạm Sách. Nếu có điều kiện hãy mua và đọc cả cuốn sách để ủng hộ tác giả, bạn sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn rất nhiều.

ĐỪNG
BỎ LỠ