Tìm kiếm

Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review

Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review

Thông qua cuốn sách “Giá trị của mọi thứ” (2018), tác giả đã định nghĩa lại khái niệm giá trị trong nền kinh tế. Qua đó, chúng ta có thể hiểu rõ hơn ai là người đang tạo ra giá trị và ai là người đang bòn rút giá trị. 

Cuốn sách Giá Trị Của Mọi Thứ dành cho ai?

  • Các nhà kinh tế học háo hức với những ý tưởng mới 
  • Bất kỳ ai quan tâm đến vấn đề chính trị 
  • Những người yêu thích các ý tưởng cấp tiến 

Giới thiệu tác giả sách Giá Trị Của Mọi Thứ

Tác giả Mariana Mazzucato
Tác giả Mariana Mazzucato

Mariana Mazzucato là một giáo sư tại Trường Đại học University College London về Kinh tế đổi mới và Giá trị công. Tại Trường Đại học University College London, bà cũng là người sáng lập và lãnh đạo Viện Đổi mới và Mục đích Công. Mazzucato cũng là tác giả của cuốn sách The Entrepreneurial State (tạm dịch: Nhà nước khởi tạo), một cuốn sách đã đạt được giải thưởng. 

Tải sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF

Để tải sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF hoặc đọc Ebook online free bạn ấn nút phía trên. Nếu có điều kiện hãy mua sách để ủng độ tác giả.

Nội dung chính của sách Giá Trị Của Mọi Thứ

1. Cuốn sách này sẽ khiến bạn phải suy nghĩ lại khái niệm giá trị trong nền kinh tế

Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review
Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review

Các nhân viên ngân hàng có thực sự là những người đang làm việc hiệu quả và tạo ra giá trị không? Thông thường, chúng ta sẽ trả lời là “có”. Chúng ta có xu hướng coi những người hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh và ngân hàng là người tạo ra của cải, đóng góp giá trị cho nền kinh tế nói chung. Nhưng sự thật có phải vậy hay không? 

Các dịch vụ tài chính thậm chí còn không được đưa vào Tài khoản quốc gia (national account) cho đến những năm 1970 (chú thích: Tài khoản quốc gia là hệ thống tài khoản phục vụ cho việc tính toán thu nhập quốc dân). Trước đó, ngân hàng chỉ được coi là hệ thống phân phối lại giá trị chứ không tạo ra giá trị trong nền kinh tế. 

Trên thực tế, quan niệm về giá trị kinh tế chỉ mới được phát triển gần đây và nó không cố định. Việc cân nhắc xem ai là người tạo ra giá trị và ai là người bòn rút giá trị trong nền kinh tế – là một điều rất đáng suy ngẫm. 

Trong cuốn sách này, bạn sẽ biết được: 

  • Adam Smith ngụ ý gì về thị trường tự do; 
  • Tại sao để tính được GDP thì chính phủ lại giả định rằng những người sở hữu nhà đang thuê nhà của chính họ; 
  • Tại sao các công ty dược phẩm lại tính giá thuốc quá cao. 

2. Đối với các nhà kinh tế học thời kỳ đầu, giá trị được tạo ra bởi người lao động, và bị địa chủ bòn rút

Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review
Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review

Có phải tất cả mọi công việc đều tạo ra sản phẩm? Câu hỏi nghe có vẻ đơn giản này đã được tranh luận từ thế kỷ 17. François Quesnay, “cha đẻ của kinh tế học”, tin rằng tất cả giá trị đều đến từ đất đai. Vì vậy, ông lập luận, chỉ có những công việc như nông nghiệp và khai thác mỏ mới tạo ra sản phẩm. Tất cả các công việc khác chỉ là luân chuyển những sản phẩm đó để kiếm lời. 

Quesnay đưa ra giả thuyết rằng tiền và hàng hóa luân chuyển giữa ba giai cấp: tá điền (những người canh tác trên đất đai của địa chủ và phải trả địa tô), thợ thủ công (những người làm ra đồ vật từ những nguyên liệu thô), và “giai cấp phi hữu ích” bao gồm quý tộc và địa chủ. Tầng lớp cuối cùng này chỉ đơn giản là bòn rút giá trị từ nền kinh tế dưới dạng địa tô, bởi vì họ sở hữu đất đai. Nói cách khác, họ không hề tạo ra giá trị. 

Những lý thuyết kinh tế dần phát triển trong suốt thế kỷ 18 và 19, nhưng quan điểm của Quesnay cho rằng địa chủ phi hữu ích cũng vẫn phổ biến trong một thời gian dài. Các nhà kinh tế học cổ điển như Adam Smith, David Ricardo và Karl Marx đều đồng ý với Quesnay. Trên thực tế, ban đầu Smith cho rằng một thị trường tự do lý tưởng là một thị trường “không phải trả tiền địa tô”. 

Theo Adam Smith, bạn có thể kiếm tiền bằng ba cách: tiền lương, lợi nhuận hoặc địa tô. Trung tâm của lý thuyết kinh tế Smith là những ngành sản xuất. Đó là lực lượng sản xuất thực sự, họ tạo ra thặng dư đủ lớn để các địa chủ và quý tộc có thể sống dựa vào nó. 

Adam Smith không phản đối sự giàu có. Nhưng ông tin rằng tiền nên được tái đầu tư vào các ngành sản xuất. Bằng cách này, người lao động mới có thể sản xuất được nhiều hơn và sự giàu có của mọi người sẽ tăng lên. Nhưng khi những người giàu có, như địa chủ, tích trữ tiền hoặc chi tiêu không khôn ngoan, điều đó có hại cho nền kinh tế – vì điều đó đã rút tiền ra khỏi lưu thông. 

Với tiền đề là công trình của Smith, David Ricardo đã xây dựng lý thuyết của mình vào đầu thế kỷ 19. Ông định nghĩa tiền cho thuê (tô) là lợi nhuận thu được từ việc độc quyền một thứ gì đó khan hiếm. Và ông đã quan sát thấy cách thức cụ thể mà địa tô hoạt động: nếu một địa chủ sở hữu đất tốt, thì nông dân sẽ phải cạnh tranh với nhau để thuê nó – có nghĩa là giá cho thuê sẽ tăng lên. 

Lý thuyết của Ricardo cho đến nay vẫn được sử dụng. Nó không chỉ áp dụng cho tiền thuê nhà bạn trả hàng tháng, mà còn có thể áp dụng cho bất kỳ ngành nghề nào có sự kiểm soát độc quyền. Ví dụ như biệt dược (những loại thuốc được cấp bằng sáng chế) hay thậm chí là giá khí đốt (sản phẩm chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ các thành viên của OPEC). Tất cả đều là một dạng “tô” – hay nói một cách khác là bòn rút giá trị, theo quan điểm của Ricardo. 

Nhưng giá trị thực sự là cái gì? Ý nghĩa của thuật ngữ này đã thay đổi rất nhiều kể từ thời đại của Smith và Ricardo. Và đó là những gì chúng ta sẽ tìm hiểu trong chương tiếp theo. 

3. Trong kinh tế học tân cổ điển, giá trị phụ thuộc vào người tiêu dùng, không phải người lao động

Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review
Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review

Các nhà kinh tế học cổ điển như Smith và Ricardo, và sau này là Karl Marx, đã áp dụng lý thuyết giá trị lao động – với ý tưởng cho rằng giá trị hiện diện trong hàng hóa, như thực phẩm hoặc quần áo, mà người lao động sản xuất ra. Một cái gì đó có giá trị bao nhiêu liên quan đến lượng lao động cần thiết để sản xuất ra nó. 

Nhưng vào đầu thế kỷ 20, một quan niệm khác về giá trị đã xuất hiện. Các nhà kinh tế học tân cổ điển đã phát triển một lý thuyết có sức ảnh hưởng lớn, đó là lý thuyết về lợi ích cận biên. Lợi ích cận biên (Marginal utility) không tập trung vào người lao động, mà tập trung vào người tiêu dùng. Giá trị của một thứ phụ thuộc vào mức độ người ta cần và độ khan hiếm của nó. Và giá trị đó là chủ quan và dễ thay đổi. 

Người tiên phong của lý thuyết mới này là nhà kinh tế học người Anh Alfred Marshall. Theo ông, giá trị thay đổi liên tục, tùy thuộc vào ích lợi của một mặt hàng. Bạn sẽ trả bao nhiêu tiền cho một thanh socola ngay bây giờ? Rất có thể, nếu đang “thèm” thì bạn sẽ trả một cái giá cao hơn so với khi không thèm. Theo cách nói của kinh tế học, khi lợi ích cận biên của một thanh kẹo càng giảm, bạn càng ít ham muốn nó. Một yếu tố khác góp phần quyết định giá trị là sự khan hiếm – hãy tưởng tượng bạn sẽ trả bao nhiêu tiền cho thanh socola cuối cùng trên thế giới. 

Marshall, vốn là một nhà toán học, đã mô tả những hiệu ứng này bằng các đồ thị tinh gọn. Chúng trở thành trọng điểm trong những cuốn sách giáo trình kinh tế sau này. Học thuyết cận biên (Marginalism) vẫn là trọng tâm của kinh tế học vi mô ngày nay. Và định nghĩa của nó về giá trị được hiểu đơn giản là, giá trị đồng nghĩa với giá cả. Một khi thừa nhận điều này, ý tưởng về “công việc phi hữu ích” sẽ biến mất. Bất kỳ công việc nào được trả tiền thì đều hữu ích. Duy chỉ có thất nghiệp mới không hữu ích. 

Học thuyết cận biên cũng ảnh hưởng đến khái niệm địa tô. Đối với các nhà kinh tế học cổ điển, địa tô là một phạm trù thu nhập hoàn toàn không giống như lợi nhuận. Nhưng với học thuyết cận biên, thì địa tô không khác biệt nhiều với lợi nhuận. Bằng cách tính tiền địa tô cao, địa chủ đang tối đa hóa số tiền mà họ có thể kiếm được, cũng giống như các doanh nghiệp tối đa hóa giá bán của sản phẩm và giảm thiểu tiền lương của công nhân. Nói cách khác, một khi giá cả và giá trị có ý nghĩa như nhau, thì việc kiếm tiền từ địa tô dường như cũng hữu ích và hiệu quả như bất kỳ thứ gì khác. 

Nhưng chúng ta có nên nhìn nhận mọi thứ theo cách đó không? Không phải địa tô vẫn là một ví dụ về bòn rút giá trị sao? Bạn có thể nghĩ như vậy, nhưng cách chúng ta tính toán tài khoản quốc gia sẽ đưa ra một gợi ý khác. 

4. Mặc dù được chấp nhận rộng rãi, GDP vẫn là một thước đo giá trị còn nhiều thiếu sót

Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review
Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review

Làm thế nào để đo lường sự giàu có của một quốc gia? Thật khó, nhưng có một tiêu chuẩn chung: tổng sản phẩm quốc nội, hay còn được gọi là GDP. Tuy nhiên, hãy tìm hiểu sơ lược cách tính GDP và bạn sẽ ngạc nhiên đấy. 

Chẳng hạn như thị trường cho thuê bất động sản. Mỗi quốc gia có tỷ lệ người dân sở hữu nhà khác nhau. Ví dụ, ở Thụy Sĩ, việc thuê nhà phổ biến hơn nhiều so với ở Mỹ. Nếu như tất cả các khoản thanh toán cho việc thuê nhà ở Thụy Sĩ có thể được tính vào GDP, thì GDP của Thụy Sĩ sẽ tương đối cao so với GDP của Mỹ. 

Có thể bạn sẽ cho rằng điều đó không công bằng. Nhưng giải pháp cho vấn đề này lại khá kỳ lạ. Để sân chơi quốc tế được công bằng, mỗi người sở hữu và ở tại ngôi nhà của họ được xem là đang thuê nhà từ chính họ. Thu nhập cho thuê hư cấu đó được đưa vào để tính GDP. Ở Mỹ, nó chiếm khoảng 1 nghìn tỷ USD – tương đương 6% GDP. 

Có thể bạn sẽ thắc mắc: tại sao GDP lại bao gồm thu nhập đến từ việc cho thuê bất động sản? Thực ra, ý tưởng về GDP được nêu ra trong giai đoạn Chiến tranh thế giới thứ hai, để hỗ trợ cho quy trình kế toán của chính phủ. Sau chiến tranh, Liên Hợp Quốc đã phát triển Hệ thống Tài khoản Quốc gia, hay SNA: một cuốn sổ tay hướng dẫn mà ngày nay các nước vẫn sử dụng để tính GDP. SNA thường sử dụng các nguyên tắc cận biên, cho nên bất kỳ thứ gì bán được ra tiền đều được coi là làm tăng thêm giá trị. Nhưng trên quy mô quốc gia, khó khăn sẽ nhanh chóng nảy sinh. 

Ở quy mô quốc gia, cách hoạt động của chính phủ lại có vấn đề. Chính phủ các nước thường chủ trương cung cấp những thứ như cơ sở hạ tầng và giáo dục ở mức giá thấp hơn so với giá thị trường. Trong khi những doanh nghiệp sẽ vận hành các dịch vụ tương tự để tạo ra lợi nhuận, do đó doanh nghiệp sẽ đóng góp nhiều hơn vào GDP. Nhìn từ góc độ này, toàn bộ khu vực công có vẻ kém hiệu quả, vì nó không tạo ra lợi nhuận từ những dịch vụ công. 

Tiếp theo là lĩnh vực tài chính. Cho đến những năm 1970, lĩnh vực này không được đưa vào tính toán GDP. Các ngân hàng được coi là không tạo ra của cải, chúng chỉ đơn giản là phân phối lại của cải hiện có. Nhưng lĩnh vực này đã phát triển quá lớn đến mức nó tự động được thêm vào trong tính toán GDP – như thể nó đã biến đổi một cách thần kỳ trở thành một lĩnh vực tạo ra giá trị. 

Nhìn chung, đúng là có những vấn đề kỹ thuật khi tính toán GDP. Nhưng điều tồi tệ nhất là cách mà GDP nhìn nhận giá trị. Mặc dù được định nghĩa là một thước đo “giá trị gia tăng”, nhưng GDP không có sự phân biệt giữa những dịch vụ làm tăng giá trị cho nền kinh tế và những dịch vụ bòn rút giá trị. 

5. Sự tăng trưởng của khu vực tài chính không hề tốt cho nền kinh tế như mọi người vẫn tưởng

Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review
Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review

Nếu giá vé xe buýt địa phương tăng cao, bạn sẽ nghĩ gì? 

Bạn có thể cho rằng các công ty xe buýt hoạt động không hiệu quả, hoặc có thể do tình trạng độc quyền. Dù là gì đi nữa, bạn sẽ khó có thể nhận định ngành xe buýt đang hoạt động tốt. Nhưng khi nói đến lĩnh vực tài chính, chúng ta lại có một cách đánh giá khác. Kể từ khi lĩnh vực tài chính được chính phủ dỡ bỏ điều tiết từ những năm 1970, nó đã chiếm tỷ trọng lớn hơn bao giờ hết trong GDP của Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Liệu điều đó có thực sự là dấu hiệu của thành công? 

Theo suy nghĩ thông thường, các ngân hàng sẽ giúp tăng thêm một số giá trị cho nền kinh tế bằng cách đầu tư vào những doanh nghiệp, mang lại lợi ích cho tăng trưởng kinh tế. Vấn đề là, điều đó ngày càng ít xảy ra trong suốt thế kỷ 20. Thay vào đó, các tổ chức tài chính đã phát triển một loạt những cách kiếm tiền khác nhau – từ công cụ phái sinh và chứng khoán hóa, đến quản lý tài sản – chỉ để làm giàu cho bản thân ngành tài chính. 

Về phương diện kiếm tiền thuần túy, thì chắc chắn, lĩnh vực tài chính đã gặt hái được nhiều thành công. Kể từ những năm 1970, tỷ trọng của nó trong GDP tiếp tục tăng – hiện ở mức khoảng 7% của cả Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. 

Khu vực tài chính được cho là sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, nếu nó thực sự làm được điều này, thì GDP của một nước sẽ tăng trưởng nhanh hơn rất nhiều. Nhưng sự thật thì ngược lại, tốc độ tăng trưởng của khu vực tài chính đang vượt xa tốc độ tăng trưởng GDP. Nói cách khác, các nhà tài chính đang bòn rút một khoản tiền lớn hơn bao giờ hết từ nền kinh tế – giống như những kẻ đang tăng giá vé xe buýt. 

“Nhân viên của Goldman Sachs là một trong những người làm việc năng suất nhất thế giới”, Giám đốc điều hành Lloyd Blankfein đã nói như vậy vào năm 2009. Câu nói này được phát biểu chỉ một năm sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu mà Goldman Sachs đã góp phần tạo ra. Chính Goldman Sachs đã yêu cầu chính phủ cứu trợ 125 tỷ đô la để sống sót qua cuộc khủng hoảng này. 

Chính phủ các nước thích xem ngành tài chính như một bộ phận sản xuất của nền kinh tế. Vì khi đó, nó sẽ giúp “đánh bóng vẻ ngoài” cho nền kinh tế quốc gia. Nhưng sự tăng trưởng nhanh chóng của lĩnh vực này kể từ những năm 1970 là nhờ vào khả năng bòn rút giá trị của các ngân hàng từ phần còn lại của nền kinh tế. Điều sẽ tạo ra những tác động khá nghiêm trọng, như cuộc khủng hoảng tài chính đã chứng minh. 

6. Trong những thập kỷ gần đây, quá trình tài chính hóa đã chi phối toàn bộ nền kinh tế - không chỉ riêng lĩnh vực tài chính

Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review
Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review

Có một sự thật thú vị là: vào những năm 2000, công ty Ford đã kiếm được rất nhiều tiền từ việc bán các khoản cho vay mua ô tô, nhiều hơn cả việc bán ô tô thực sự. Và Ford không phải là một trường hợp cá biệt. Kể từ những năm 1970, nền kinh tế nói chung đã được “tài chính hóa” – ngay cả những công ty phi tài chính như Ford cũng tìm cách tăng doanh thu của họ thông qua các công cụ tài chính. Tất cả với danh nghĩa tối đa hóa lợi ích cổ đông. 

Hãy quay trở lại năm 1970. Một nhà kinh tế học tên là Milton Friedman đã viết một bài báo trên tạp chí New York Times. Tiêu đề của nó là “Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp là gia tăng lợi nhuận cho chính nó”. Bài báo này có sức ảnh hưởng rất lớn. Nó khuyến khích tất cả các doanh nghiệp đặt lợi ích cổ đông lên trên hết. Nó đã thay đổi cách thức hoạt động của các doanh nghiệp. 

Năm 1968, Giám đốc điều hành của IBM, Tom Watson Jr, cho biết những ưu tiên cốt lõi của công ty là tôn trọng nhân viên, cung cấp dịch vụ khách hàng tốt nhất và đạt được sự xuất sắc trong công việc. Tuy nhiên, Samuel Palmisano – chủ tịch và giám đốc điều hành của hãng vào những năm 2000 – lại nói rằng, mục tiêu chính của công ty là gia tăng thu nhập trên mỗi cổ phiếu. 

Ở Anh, tâm lý đặt cổ đông lên hàng đầu thậm chí còn lan sang các công ty cấp nước và viện dưỡng lão, vốn thường thuộc sở hữu của các công ty cổ phần có cấu trúc tài chính phức tạp, không rõ ràng. Mặc dù cung cấp những dịch vụ công cộng quan trọng, nhưng các công ty này vẫn kiếm được lợi nhuận một cách tàn nhẫn và chi trả rất nhiều tiền cho hội đồng quản trị của họ. 

Ngoài ra còn có sự thay đổi trong cách những công ty đại chúng của Hoa Kỳ và Vương quốc Anh trả tiền cho đội ngũ điều hành của họ. Họ thường được trả bằng hình thức mua lại cổ phần. Không giống như cổ tức, các khoản mua lại này chỉ xảy ra khi cổ đông yêu cầu và họ sẽ tránh được một số khoản thuế nhất định. Thêm vào đó, bởi vì công ty mua lại cổ phần, nên tổng số cổ phần của công ty trên thị trường sẽ giảm xuống – vì vậy mỗi cổ phần còn lại sẽ có giá trị cao hơn. Đó là một kết quả mà đôi bên cùng có lợi. 

Do đó, tối đa hóa lợi ích cổ đông thường chỉ đơn giản là trả nhiều tiền hơn cho đội ngũ điều hành của công ty, làm gia tăng sự bất bình đẳng. Điều đó có thực sự tạo ra giá trị hay không là một điều đáng để tranh cãi. Thay vào đó, một cách tiếp cận tốt hơn là xem xét giá trị của các bên liên quan. Một công ty lớn đòi hỏi nhiều người ở nhiều bộ phận khác nhau để vận hành hiệu quả – chứ không chỉ là đội ngũ lãnh đạo cấp cao. Tất cả nhân viên đều có một phần đóng góp vào sự thành công của công ty – cho dù họ có sở hữu cổ phần hay không. 

7. Chính phủ Hoa Kỳ đã giúp nền kinh tế đổi mới bòn rút giá trị

Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review
Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review

Nền kinh tế đổi mới đã chứng kiến một số sự trở lại ngoạn mục trong thời gian gần đây. Từ ngành dược phẩm cho đến mạng xã hội, các nhà đổi mới đã gặt hái được nhiều phần thưởng. Đó không chỉ là những đợt Phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO), mà còn thông qua nhiều hình thức hỗ trợ khác nhau của chính phủ. 

Ví dụ như hiện nay, trên internet có rất nhiều nền tảng độc quyền như Facebook, Google, Amazon… Nhưng không giống như những công ty độc quyền truyền thống, các công ty độc quyền trực tuyến không phải là những doanh nghiệp quốc doanh, và cũng không bị quản lý chặt chẽ. Các công ty này cũng nhận được nhiều lợi ích bổ sung, chẳng hạn như họ bị đánh thuế cực kỳ thấp. Đặc biệt, nguồn vốn của chính phủ cũng thường tài trợ cho những công ty này trong thời gian đầu họ khởi nghiệp. 

Những năm gần đây, các công ty dược phẩm cũng phát triển bùng nổ, nhờ lợi thế từ bằng sáng chế. Về mặt lý thuyết, bằng sáng chế sẽ khuyến khích sự đổi mới. Nhưng ngày nay, những bằng sáng chế thường bị lợi dụng để bòn rút giá trị của thị trường – ví dụ như giá thuốc biệt dược. Khi được chào bán vào năm 2014, một liệu trình ba tháng của thuốc điều trị viêm gan C Sovaldi có giá 84.000 đô la – tức là 1.000 đô la cho mỗi viên thuốc – mặc dù chi phí sản xuất của nó là từ 68 đến 136 đô la. 

Đã có nhiều lập luận giả dối biện minh cho giá thuốc cao, nhưng sự thật rất đơn giản. Về khía cạnh kinh tế học, không có sự thay đổi về nhu cầu thị trường: ngay cả khi bạn tăng giá, cầu vẫn không giảm, bởi vì mọi người sẽ trả bất cứ mức giá nào khi mạng sống của họ bị đe dọa. Các công ty dược phẩm hiểu rằng, họ không cần phải giảm giá vì bằng sáng chế sẽ giúp họ ngăn cản các đối thủ sản xuất được loại thuốc tương tự. 

Một điều khác về ngành dược phẩm, đó là: phần lớn những nghiên cứu khoa học ban đầu được thực hiện bởi các tổ chức công, sau đó ngành công nghiệp dược phẩm mới tiếp quản và phát triển chúng thành các sản phẩm thương mại. Điều tương tự cũng xảy ra trong lĩnh vực công nghệ: internet, GPS, màn hình cảm ứng và thậm chí cả thuật toán của Google, ban đầu chúng đều được phát triển bằng công quỹ của nhà nước. 

Tất nhiên, chính phủ cũng tài trợ cho rất nhiều doanh nghiệp khác. Trong khi đó, các nhà đầu tư mạo hiểm thường được mô tả là những người chấp nhận rủi ro lớn để giúp các công ty khởi nghiệp thành công vang dội. Nhưng trên thực tế, tại Hoa Kỳ, các nhà đầu tư mạo hiểm thường có xu hướng rót tiền vào những công ty đã có chút vững vàng. Chính những khoản vay mà chính phủ cung cấp lúc ban đầu mới phải chịu rủi ro lớn trong những ngày đầu khởi nghiệp của một công ty. Có lẽ đã đến lúc, chúng ta phải đánh giá lại vai trò của chính phủ đối với nền kinh tế. 

8. Chúng ta cần đánh giá lại vai trò của khu vực công và khu vực tư nhân

Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review
Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review

Như đã đề cập trước đó, việc tính toán GDP khá bất công đối với khu vực công. Về cơ bản, chi tiêu của chính phủ được xem là không sinh lợi. Nhưng số tiền đó có thể đã được đầu tư vào những thứ hữu ích như con đường cao tốc mới hoặc hệ thống internet tốc độ cao. Chúng ta hoàn toàn có thể ước tính lợi tức đầu tư của những dự án như vậy và đưa nó vào GDP. Nhưng các nhà kinh tế và chính trị gia lại không muốn làm điều đó. 

Từ góc độ kinh tế học, chính phủ gần như được thiết lập để thất bại. Chúng ta thường nghe mọi người nói rằng nhà nước hoạt động không tốt bằng tư nhân, đến nỗi ngay cá những người làm trong khu vực công cũng tin vào điều đó. 

Đáng ngạc nhiên là, ngay cả các nhà kinh tế học cổ điển cũng cho rằng chính phủ hoạt động không hiệu quả. Mặc dù những dịch vụ mà chính phủ cung cấp mang lại lợi ích rõ ràng cho công chúng, nhưng nó hiếm khi được coi là làm tăng thêm giá trị cho nền kinh tế. Nhưng vào cuối thế kỷ 20, lý thuyết Lựa chọn công cộng (Public choice) đã đẩy quan điểm này lên một thái cực mới. Lý thuyết này đưa ra nhiều ví dụ chứng minh chính phủ hoạt động không hiệu quả, ví dụ như chế độ chuyên chế và có những lựa chọn đầu tư tồi. Trong những năm 1980, lý thuyết này được sử dụng rộng rãi như một sự biện minh cho quá trình tư nhân hóa và thuê ngoài (outsourcing), đầu tiên là ở Anh, sau đó là ở Mỹ và Châu Âu. 

Điều này dẫn đến sự gia tăng của các sáng kiến tài chính tư nhân (PFI) ở Anh. Những hợp đồng PFI cho phép các công ty tư nhân điều hành những dịch vụ công được chi trả bởi chính phủ – với tỷ suất lợi nhuận được đảm bảo. Nếu bạn nghĩ rằng điều đó giúp tiết kiệm tiền cho chính phủ, thì hãy suy nghĩ lại. Từ năm 1993 đến năm 2006, 80 hợp đồng PFI đã được cấp ở Scotland. Chi phí ước tính của chúng là 5,7 tỷ bảng – nhưng cuối cùng chúng đã tiêu tốn 30,2 tỷ bảng. Trong dự án này, 17 trường học được xây dựng nhưng sau đó đã phải đóng cửa vì lo ngại về an toàn. Nghiên cứu đã chỉ rõ rằng, trong những trường hợp như vậy, đầu tư công trực tiếp sẽ rẻ hơn rất nhiều. 

Quan niệm cho rằng khu vực công là xấu, và khu vực tư nhân là tốt, đã trở thành một lời tiên tri tự ứng nghiệm. Nó được phản ánh trong cách tính GDP, giảm thuế cho các công ty công nghệ và tiền được đổ vào những chương trình như thuê ngoài và PFI. Đã đến lúc chúng ta thay đổi cách mô tả về chính phủ. Thay vì giả định rằng nó cản trở khu vực tư nhân, chúng ta nên xem xét cách nhà nước và tư nhân có thể hợp tác với nhau một cách hiệu quả. 

9. Chúng ta cần quan tâm nhiều hơn về giá trị thay vì giá cả

Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review
Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review

Mục đích của nền kinh tế là gì? Bản thân việc kiếm tiền không phải là tất cả. Sau cùng, nền kinh tế là vô nghĩa trừ khi nó đang cải thiện cuộc sống của con người. Nhưng làm thế nào để chúng ta đo lường điều đó? Như bạn đã thấy, GDP thậm chí không phải là thước đo phù hợp để đánh giá sự giàu có của một quốc gia – nó chưa bao giờ quan tâm đến chất lượng cuộc sống của công dân. Để đo lường nền kinh tế một cách hiệu quả hơn, chúng ta cần phải xem lại lại định nghĩa về giá trị, và phá vỡ hàm nghĩa mà nó đã mang trong hơn một thế kỷ qua. 

Kể từ khi lý thuyết lợi ích cận biên xuất hiện, giá trị đã được xác định bởi giá cả: một thứ gì đó bán được bao nhiêu tiền thì đó là giá trị của nó. Nhưng điều này dẫn đến một hệ thống, mà trong đó, bất kỳ thứ gì “đem tiền về” đều được xác định là có giá trị – ngay cả khi đó là một hình thức kiếm tiền độc quyền trục lợi, như giá biệt dược tăng cao. Nhưng liệu giá trị có thực sự được tạo ra khi một công ty dược phẩm nhận được hàng nghìn đô la cho một viên thuốc được cấp bằng sáng chế? Nếu số tiền đó không được tái đầu tư vào nền kinh tế, thì rất khó để trả lời là có. 

Làm thế nào để khắc phục vấn đề này? Trước tiên, cần xem xét lại cách chúng ta đối xử với khu vực công và cần thừa nhận đúng mức vai trò quan trọng của nó trong nền kinh tế. Hơn nữa, chính phủ cần suy nghĩ lại về những ưu ái mà họ dành các doanh nghiệp, vốn thường khiến cho người giàu thậm chí còn giàu hơn, làm gia tăng bất bình đẳng. Chúng ta cũng nên tìm một cách tốt hơn để tính toán GDP – một cách tính có thể bao gồm những thứ giúp tăng giá trị và loại bỏ những thứ bòn rút giá trị. 

Kinh tế học không phải là một môn khoa học khó. Từ một góc độ nào đó, nó chỉ là những câu chuyện. Hiện tại, câu chuyện kinh tế mà chúng ta được kể là “người giàu là người tạo ra của cải”. Nhưng chúng ta hoàn toàn có thể kể một câu chuyện khác. Hãy nhớ rằng lĩnh vực tài chính thậm chí còn không được đưa vào tính toán GDP cho đến những năm 1970. Vì vậy, bây giờ là lúc để đặt giá trị trở lại trung tâm của kinh tế học. Để xem xét lại điều gì làm mất đi giá trị của nền kinh tế và điều gì giúp tăng giá trị cho nền kinh tế. 

Thông điệp chính trong cuốn sách

Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review
Sách Giá Trị Của Mọi Thứ PDF & Review

Trong kinh tế học hiện đại, chúng ta có xu hướng nghĩ rằng giá trị được xác định bởi giá cả – bất cứ thứ gì bán được đều có giá trị. Nhưng lối tư duy này khiến chúng ta khó phân biệt được công việc tạo ra giá trị (chẳng hạn như sản xuất) và công việc không tạo ra giá trị (chẳng hạn như nhận địa tô). Kinh tế học cần một hệ thống hoàn toàn mới về giá trị, ưu tiên những hoạt động thực sự tạo ra giá trị cho mọi người. 

Bạn nên đọc thêm cuốn sách: “Nhà nước khởi tạo”, của tác giả Mariana Mazzucato 

Một điểm mấu chốt trong cuốn sách “Giá trị của mọi thứ” là nhà nước bị đánh giá thấp, đặc biệt là đối với vai trò trợ giúp lĩnh vực kinh doanh và công nghệ. Cuốn sách “Nhà nước khởi tạo” của Mariana Mazzucato bàn về vấn đề này chi tiết hơn nhiều. Thông qua cuốn sách, tác giả cho thấy chính phủ là một nhà đầu tư táo bạo vào những công nghệ mới nổi. Hãy đón đọc cuốn sách này và bạn sẽ biết được, từ những chiếc iPhone cho đến lĩnh vực năng lượng bền vững, chính phủ các nước đã đóng vai trò trung tâm trong việc tạo ra thế giới ngày nay như thế nào. 

Lời kết

Hy vọng những chia sẻ của Trạm trong bài review sách Giá Trị Của Mọi Thứ  sẽ giúp bạn đọc hiểu được các giá trị của tác phẩm và nắm được nội dung cốt lõi của nó.

Hẹn gặp lại!

Cám ơn bạn đã đọc review sách Giá Trị Của Mọi Thứ của tác giả Mariana Mazzucato tại Trạm Sách. Nếu có điều kiện hãy mua và đọc cả cuốn sách để ủng hộ tác giả, bạn sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn rất nhiều.