Tìm kiếm

Lược Sử Triết Học PDF & Review

Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review

Qua cuốn sách “Lược Sử Triết Học” (2011), độc giả sẽ được khám phá tư tưởng của những triết gia vĩ đại, những người đã định hình nên nền triết học trong hơn hai thiên niên kỷ, trải dài từ thời Hy Lạp cổ đại đến nước Đức thế kỷ 20. Cuốn sách này khiến chúng ta nhận ra được rằng những câu hỏi mang tính thời đại của triết học xưa vẫn phù hợp với ngày nay. 

 

Cuốn sách Lược Sử Triết Học dành cho ai?

  • Những người yêu thích lịch sử quan tâm đến sự phát triển của triết học 
  • Những ai thích suy ngẫm và đang tìm kiếm ý nghĩa của cuộc sống 
  • Những ai đang cảm thấy triết học là một lĩnh vực khô khan 

Giới thiệu tác giả sách Lược Sử Triết Học

Tác giả Nigel Warburton
Tác giả Nigel Warburton

Nigel Warburton là một nhà triết học, một giảng viên và MC podcast người Anh. Song song với việc giảng dạy, Warburton cũng phụ trách nội dung cho chương trình podcast Philosophy Bites từ năm 2007. Ngoài ra, ông cũng là tác giả của nhiều cuốn sách về chủ đề triết học, chẳng hạn như cuốn sách Triết học: Khái niệm cơ bản. 

Tải sách Lược Sử Triết Học PDF

Để tải sách Lược Sử Triết Học PDF hoặc đọc Ebook online free bạn ấn nút phía trên. Nếu có điều kiện hãy mua sách để ủng độ tác giả.

 

Nội dung chính của sách Lược Sử Triết Học

1. Hãy cùng khám phá những tư tưởng đã hình thành nên lịch sử triết học

Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review
Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review

Có một số câu hỏi mà tâm trí con người luôn bị cuốn vào. Chẳng hạn như: Tôi phải sống như thế nào? Sự thật là gì? Tôi có nên sợ hãi cái chết không? Và tôi nên đối xử với người khác như thế nào? Đây là những câu hỏi mà các nhà tư tưởng đã phải vật lộn trong hàng thiên niên kỷ. Và cuộc đấu tranh của họ nhằm đưa ra những câu trả lời cuối cùng cho những câu hỏi này đã làm cho triết học ngày càng trở nên phong phú và sinh động hơn. 

Đáng buồn thay, nhiều độc giả dễ bị nản lòng bởi triết học. Các triết gia thường viết bằng ngôn ngữ khó hiểu và sử dụng các thuật ngữ chuyên môn cao. Những cuốn sách triết học thường dựa trên lập luận của những người đi trước và thường mặc định độc giả là người có kiến thức chuyên môn sâu rộng. Tóm lại, triết học là một chủ đề tương đối khó nhằn. Đó là lí do tại sao cuốn sách này xuất hiện. Tập trung vào những tư tưởng thú vị nhất của các triết gia nổi bật, tác giả đã trình bày chúng một cách hấp dẫn và sinh động với những thuật ngữ đơn giản. 

Trong cuốn sách này, bạn sẽ biết được: 

  • Tại sao bạn không nên sợ chết 
  • Tại sao Nietzsche lại chỉ trích lòng tốt 
  • Tại sao chúng ta có thể bị buộc phải tự do 

2. Socrates và Plato đã đặt ra những câu hỏi sâu sắc làm nền tảng cho triết học

Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review
Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review

Khoảng 2.500 năm trước, tại thành phố Athens của Hy Lạp, có một người đàn ông bẩn thỉu thường xuyên đứng chặn những người lạ trên đường phố để nói chuyện. Tên của ông là Socrates, một trong những bộ óc lỗi lạc nhất của Hy Lạp Cổ đại. Lúc này, Socrates chặn mọi người lại không phải để xin tiền, mà ông đang chất vấn người Athens về đạo đức và bản chất của sự thật. Và câu trả lời mà Socrates nhận được thường là một chiều và đầy giả định. 

Socrates không bao giờ viết ra những ý tưởng của mình, tuy nhiên, Plato – một trong những học trò của ông, đã làm điều đó. Hầu hết các cuộc đối thoại của Socrates đều được viết bởi Plato. Tuy vậy, Plato không chỉ là một người truyền đạt tư tưởng của thầy mình. Bản thân Plato cũng là một triết gia nổi tiếng. 

Plato có lẽ nổi tiếng nhất với Ngụ ngôn về cái hang. Trong câu chuyện ngụ ngôn này, những người không được học về tư duy triết học được ví như những kẻ bị giam cầm trong hang động. Đối mặt với bức tường của hang động, họ nhầm lẫn những cái bóng mà họ nhìn thấy trên vách hang chính là những đối tượng thực. Nhưng nhà triết học thì không như vậy. Anh ta có thể thoát khỏi hang động và quan sát thế giới đúng với chân diện của nó. 

Câu chuyện ngụ ngôn này gắn liền với thuyết Hình thức (Theory of Forms) của Plato. Theo lý thuyết này, mọi đối tượng vật chất đều có một Hình thức cơ bản và lý tưởng. Tuy nhiên, bản thân các đối tượng vật lý chỉ là những bản sao của Hình thức này, cũng giống như cái bóng trên vách hang động là những bản sao của các đối tượng gốc. Tương tự, hầu hết mọi người cũng bị “làm nhiễu” bởi thế giới vật chất bên ngoài. Để thực sự nhận thức thực tế, thực sự ra khỏi hang động, chúng ta phải sử dụng tư duy chứ không chỉ dựa vào các giác quan. 

Ví dụ: chúng ta biết những đặc điểm của thứ tạo nên một cái bàn, đó là: một mặt phẳng, và có nhiều chân. Tuy nhiên, không phải lúc nào chúng ta cũng có thể nắm bắt được Bản chất thực sự của một cái bàn, đặc tính trừu tượng của “cái bàn” là vượt ra khỏi thế giới vật chất. Tương tự, chúng ta có thể mô tả một hành động nào đó là “tốt”, nhưng hiếm khi chúng ta có một ý niệm trừu tượng lý tưởng, hay một ý tưởng rõ ràng về bản chất của “điều tốt”. 

Plato cho rằng khả năng tư duy về các Hình thức là một kỹ năng dành riêng cho các triết gia. Ông thậm chí còn đề nghị rằng các triết gia nên điều hành xã hội vì trí tuệ độc đáo của họ. Nhưng một số người Athens không đồng ý. Họ cho rằng các triết gia đang phá vỡ truyền thống của thành phố – khuyến khích thanh niên bất tuân chính quyền và thờ ơ với những vị thần. 

Trên thực tế, nhiều người Athens đã đưa ra những cáo buộc tương tự để chống lại Socrates, thầy của Plato. Cuối cùng, Socrates bị kết tội “làm hư hỏng giới trẻ”. Để trừng phạt, ông bị kết án tử hình bằng thuốc độc. Mặc dù bị tử hình, nhưng tinh thần của Socrates đã truyền cảm hứng cho các triết gia mãi về sau. 

3. Triết lý của Aristotle vạch ra con đường dẫn đến sự viên mãn

Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review
Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review

Một số học trò dành cả đời để đi theo bước chân của minh sư. Họ nghiên cứu, củng cố và phát triển những tư tưởng do những người đi trước đã đặt ra. Tuy nhiên, cũng có những người có cách tiếp cận khác. Họ tự mình vươn lên, khám phá những con đường tri thức mới và thách thức niềm tin của những bậc tiền bối. 

Đó chính xác là những gì Aristotle đã làm. Aristotle là một trong những học trò của Plato, nhưng triết lý của ông đã tạo ra một nền tảng mới theo những cách rất quan trọng. Trên thực tế, các tác phẩm triết học của Aristotle được đánh giá cao đến mức các nhà tư tưởng đã chấp nhận những lý lẽ của ông trong nhiều thế kỷ. Những trích dẫn gắn liền với tên tuổi của Aristotle là đủ để chúng ta không cần phải kiểm chứng thêm. Vậy điều gì đã khiến tư tưởng của Aristotle trở nên đặc biệt? 

Trong khi Plato cho rằng thế giới hữu hình là sự bắt chước thấp kém của các Hình thức lý tưởng, thì Aristotle lại rất chú ý đến những chi tiết vụn vặt của cuộc sống thường ngày. Phần lớn công việc của ông là những gì mà ngày nay chúng ta coi là khoa học, Aristotle tìm cách giải thích các hiện tượng phức tạp liên quan đến thiên văn và động vật học. 

Một câu hỏi mà Aristotle tập trung vào là vấn đề chúng ta nên sống như thế nào. Đó là một câu hỏi mà Socrates và Plato đã cố gắng trả lời, tuy nhiên, Aristotle cũng có câu trả lời của riêng mình: chúng ta nên tìm kiếm hạnh phúc. 

Theo Aristotle, hạnh phúc không có nghĩa là niềm vui nhất thời. Ông đã sử dụng một từ cụ thể, eudaimonia, gợi ý điều gì đó gần với các thuật ngữ hiện đại về sự viên mãn hoặc thành công. Giống như thực vật phát triển mạnh mẽ trong điều kiện thích hợp, con người cũng vậy. Và cũng như thực vật, những sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát có thể sẽ ảnh hưởng đến sự viên mãn của chúng ta. 

Nhưng làm thế nào để chúng ta có thể tìm kiếm eudaimonia? Theo Aristotle, con người có một chức năng khiến họ khác biệt với tất cả các sinh vật khác. Chức năng đó là lý tính. Aristotle cho rằng bằng cách thực hiện khả năng lý tính của mình, chúng ta có thể đạt được một cuộc sống viên mãn và thành công. 

Nhưng Aristotle không dừng lại ở đó. Ông nhấn mạnh rằng việc gia tăng eudaimonia đòi hỏi một kiểu tính cách cụ thể, đặc trưng bởi những thói quen đạo đức. Trong triết lý của ông, tất cả các đức tính đều bao gồm một “con đường trung gian” giữa hai thái cực đối lập. Lấy ví dụ về đức tính dũng cảm. Có quá ít dũng khí là hèn nhát; có quá nhiều là liều lĩnh. Giữa hai thái cực này là đức tính thực sự mà chúng ta cần rèn luyện. 

4. Epicurus khuyến nghị không sợ hãi khi đối mặt với cái chết và sống một cuộc sống với những thú vui đơn giản

Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review
Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review

Hầu hết mọi người không thích nghĩ về cái chết. Ý tưởng rằng một ngày nào đó mình sẽ chết và thời gian của mình trên cõi đời cuối cùng sẽ kết thúc, là một viễn cảnh khó khăn đối với hầu hết mọi người. Nhưng đối với Epicurus – một triết gia khác sống ở Athens cổ đại – thì lại không như vậy. Theo ông, việc sợ chết là vô nghĩa. Bởi vì con người không bao giờ thực sự trải nghiệm cái chết. Tất nhiên, chúng ta chết, nhưng chúng ta sẽ không trải nghiệm cảm giác chết sau đó. Tại sao chúng ta phải sợ hãi điều gì đó mà mình không thể cảm nhận được hoặc thậm chí không thể nhận thức được? 

Để làm rõ ràng hơn, Epicurus so sánh cái chết với thời điểm trước khi chúng ta được sinh ra. Khoảng thời gian đó có đáng sợ hay đáng buồn không? Dĩ nhiên là không. Chúng ta chỉ đơn giản là không nhận thức được bất cứ điều gì – mà theo Epicurus, đó cũng chính là cảm giác của cái chết. 

Niềm vui là trọng tâm của cuộc sống đối với Epicurus. Theo ông, động lực của con người là theo đuổi niềm vui và tránh nỗi đau. Đối với Epicurus, cuộc sống tốt đẹp nhất chứa đựng nhiều niềm vui nhất và ít đau đớn nhất. Nhưng ông không đề xuất một cuộc sống sa đọa và hưởng thụ. Thay vào đó, ông khuyến khích điều ngược lại. 

Epicurus cho rằng chúng ta nên cố gắng kiềm chế những ham muốn và tham vọng của mình. Đó là lý do tại sao ông nhấn mạnh sự thỏa mãn có thể tìm thấy trong những niềm vui thông thường, giản dị, như tình bạn. Loại hạnh phúc này rất dễ đạt được và không phụ thuộc vào sự giàu có và may mắn. Nó có sẵn cho tất cả mọi người. 

Thật không may, những lời dạy của Epicurus lại bị mang tiếng xấu theo thời gian. Mọi người quên mất sự nhấn mạnh của ông về những thú vui đơn giản, lành mạnh. Thay vào đó, họ nghĩ rằng ông đã khuyến nghị một cuộc sống tìm kiếm thú vui rẻ tiền và nông cạn – đối với hầu hết mọi người ngày nay, “epicurean” (một từ có nguồn gốc từ tên của Epicurus) trở thành một từ để mô tả sự hưởng lạc rẻ tiền. 

Ngay cả khi Epicurus còn sống, mọi người cũng đã bóp méo những lời dạy của ông. Những tin đồn đã “bóp méo” rằng cộng đồng triết học của ông ở Athens là một hang ổ của sự vô luân và ham muốn nhục dục. Những lời buộc tội này đã khiến triết lý của ông bị hiểu sai hoàn toàn. Điều mà Epicurus thực sự khuyến nghị là một cuộc sống đơn giản, đạo đức và viên mãn, tận hưởng mà không sợ chết. Và cho đến ngày nay, đó vẫn là một thông điệp đầy sức thuyết phục. 

5. Rousseau tìm cách khôi phục con người về trạng thái hạnh phúc tự nhiên

Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review
Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review

Jean-Jacques Rousseau, một nhà tư tưởng sống ở thế kỷ 18 đến từ Thụy Sĩ, đã truyền cảm hứng cho các nhà cách mạng trong nhiều thế kỷ. Có lẽ câu nói nổi tiếng nhất của ông là, “Con người sinh ra tự do, nhưng đâu đâu họ cũng sống trong xiềng xích”. Nhưng chính xác thì Rousseau có ý gì về điều này? Con người hiện đại không tự do ở mặt nào? Và có điều gì chúng ta có thể làm để giải phóng chính mình không? 

Theo Rousseau, bản chất của con người là vừa tự do vừa tốt. Trước khi xã hội xuất hiện, chúng ta đã sống theo bản năng của mình – hòa hợp với thiên nhiên và những người khác. Nhưng điều đó đã thay đổi khi chúng ta rời bỏ môi trường tự nhiên và hình thành các xã hội lớn hơn. Sự văn minh cuối cùng đã dẫn đến tham nhũng, sự bóc lột người yếu và người nghèo – hay theo cách nói của Rousseau, nó đã dẫn đến “xiềng xích” kiềm chế loài người. 

Câu hỏi làm thế nào để xóa bỏ tình trạng thối nát này đã choán lấy tâm trí của Rousseau trong một thời gian dài. Năm 1762, ông đưa ra giải pháp của mình trong một tác phẩm được gọi là Khế ước Xã hội. Trong cuốn sách này, Rousseau lập luận rằng xã hội có thể được tổ chức lại theo cách cho phép mọi người một lần nữa được tự do và tốt đẹp. Nhưng làm như thế nào? Để trả lời câu hỏi đó, chúng ta cần xem xét một trong những tiến bộ trong triết lý của Rousseau: ý chí chung. 

Ý chí chung đề cập đến bất cứ điều gì vì lợi ích của toàn thể cộng đồng. Nếu một quyết định thúc đẩy phúc lợi của tất cả mọi người, thì quyết định đó sẽ phù hợp với ý chí chung. Nếu nó mâu thuẫn với lợi ích của tất cả mọi người, thì nó sẽ đi ngược lại ý chí chung. Mọi người dễ nhầm lẫn ý chí chung với ý chí của số đông, nhưng về cơ bản thì chúng khác nhau. Hãy nhìn theo cách này: số đông có thể bỏ phiếu để giảm thuế vì những lý do cá nhân, ích kỷ. Đó có thể là ý chí của số đông – nhưng nếu nó gây hại cho cả cộng đồng, thì đó không thể là ý chí chung. 

Rousseau cảm thấy rằng một xã hội phù hợp với ý chí chung có khả năng mang lại cho con người sự tự do thực sự. Thay vì cạnh tranh với nhau về tiền bạc và địa vị, các công dân sẽ đóng góp cho cộng đồng của họ bằng cách tuân theo luật pháp của cộng đồng đó và đồng thời vẫn tự do. Nhưng cũng có một mặt trái trong triết lý này. Theo Rousseau, những người bất đồng đôi khi có thể bị ép buộc phải tuân theo ý chí chung. Theo cách nói của ông, họ sẽ bị “buộc phải tự do”, nghĩa là họ bị buộc phải làm bất cứ điều gì có lợi cho cộng đồng. Sau cùng, đó là định nghĩa của Rousseau về tự do. 

6. Kant tin rằng hành động của chúng ta là có đạo đức khi chúng ta tán thành những phương châm phổ quát mà chúng thể hiện

Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review
Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review

Hãy tưởng tượng một ngày bạn đang đi bộ về nhà và bắt gặp một thanh niên bị đánh đập dã man. Bạn đỡ anh ta lên, cho anh ta một ít nước và gọi xe cấp cứu. Hầu hết mọi người sẽ nói rằng bạn đã hành động có đạo đức. Nhưng theo nhà tư tưởng thế kỷ 18, Immanuel Kant, hành động của bạn chưa hẳn đã là một hành động có đạo đức. Theo quan điểm của Kant, điều quan trọng không phải là hành động của một người mà là lý do của những hành động đó. 

Ví dụ, bạn có thể nghĩ rằng mình đã cư xử có đạo đức nếu giúp đỡ ai đó vì lòng trắc ẩn. Kant sẽ không đồng ý. Trong quan niệm của ông về đạo đức, nghĩa vụ – chứ không phải sự tội nghiệp – mới được dùng để đo lường đức hạnh. Theo Kant, một hành động tốt được thực hiện vì lý do tình cảm không thực sự là một hành động tốt. Vậy chúng ta phải làm thế nào để hành động một cách có đạo đức? 

Hãy nghĩ theo cách này. Có những thời điểm trong cuộc sống của mỗi chúng ta mà việc nói dối sẽ đem về lợi ích. Ví dụ, vào một ngày nào đó, bạn có thể cảm thấy muốn báo ốm và xin nghỉ làm một ngày trong khi bản thân vẫn hoàn toàn khỏe mạnh. Theo Kant, trước nhất bạn nên tự hỏi mình: Có tốt không nếu mọi người đều cư xử như vậy? Trong trường hợp này, bạn có thể đặt ra câu hỏi cụ thể hơn: “Có tốt không nếu mọi người đều nói dối khi điều đó có lợi cho họ?”. Nếu câu trả lời là không, thì Kant nói rằng chúng ta nên tránh hành vi đó. Nói cách khác, Kant tin rằng mọi người nên chú ý đến các nguyên tắc, hay phương châm, động cơ thúc đẩy hành động của họ. Vì vậy, nếu bạn tránh việc nói dối, thì bạn đã sống theo phương châm là mọi người không nên nói dối. 

Đó là lý do tại sao giúp đỡ một người lạ bị thương không nhất thiết là một hành động có đạo đức theo quan điểm của Kant. Nếu bạn giải cứu một người đàn ông bị đánh đập vì cảm thấy thương hại anh ta, thì bạn không hành động vì một ý thức nghĩa vụ. Nhưng nếu bạn giúp anh ấy vì tin rằng tất cả chúng ta nên giúp những người cần giúp đỡ thì bạn đang tôn trọng nghĩa vụ của mình là sống theo các phương châm đạo đức. 

7. Nietzsche đã chỉ ra rằng chủ nghĩa vô thần làm suy yếu một số nhận định về đạo đức mà chúng ta cho là đáng trân trọng nhất

Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review
Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review

Cuộc đời của Friedrich Nietzsche, một nhà triết học người Đức ở thế kỷ 19, có lẽ là một câu chuyện buồn. Mặc dù là một thanh niên có tài năng xuất chúng, Nietzsche đã phải nghỉ hưu ngay sau khi được phong làm giáo sư ở tuổi 24 do sức khỏe yếu. Sau khi nghỉ việc tại trường đại học, Nietzsche đã dành nhiều năm đi du lịch châu Âu, viết những cuốn sách mà hầu như không ai đọc vào thời điểm đó. 

Và mặc dù danh tiếng của ông bắt đầu được cải thiện trong những năm cuối đời, Nietzsche không bao giờ tận hưởng được sự nổi tiếng của mình – thời điểm này, ông gặp vấn đề sức khỏe và bị suy sụp hoàn toàn. Gia đình Nietzsche đã chăm sóc ông ở nhà trong suốt một thập kỷ cuối đời. Nhưng những bất hạnh đó đã không ngăn được ngòi bút của Nietzsche, các tác phẩm của ông là một trong những tác phẩm mạnh mẽ và thách thức đạo đức nhất trong lịch sử triết học hiện đại. 

Nietzsche tin rằng những người cùng thời với ông đã không nắm bắt được rằng đạo đức đang bị thách thức bởi sự phát triển của chủ nghĩa vô thần. Ông cảm thấy hầu hết những người vô thần vẫn duy trì các giá trị Cơ đốc trong khi tuyên bố không tin vào Thượng đế của Cơ đốc nhân. Với việc Cơ đốc giáo đang suy tàn, Nietzsche cho rằng lúc này mọi người có thể đánh giá đạo đức của nó một cách khách quan, thoát khỏi gông cùm của tôn giáo. 

Nietzsche đã gây bất ngờ cho nhiều người khi ông nhấn mạnh rằng lòng tốt, sự bao dung và lòng trắc ẩn là những giá trị của Cơ đốc giáo. Không dừng lại ở đó, Nietzsche cũng tuyên bố rằng các giá trị Cơ đốc giáo, như lòng trắc ẩn và quan tâm đến kẻ yếu, lại có nguồn gốc không hề cao thượng. 

Trong các xã hội như Hy Lạp cổ đại, sắc đẹp, sức mạnh và lòng dũng cảm là những đặc điểm được coi trọng nhất. Nhưng những người yếu thế lại phẫn uất với những phẩm chất cao quý này, vì vậy để ganh đua, họ đã tự tạo ra những phẩm chất khác cho riêng mình. Trên thực tế, ông cho rằng chính những thành viên bị áp bức nhất của các xã hội cổ đại – những người bị nô dịch – đã thiết lập nên quan điểm ganh đua này. Đó là lý do tại sao ông gọi nó là đạo đức nô lệ. Cơ đốc giáo, với sự đề cao những phẩm chất như sự hào phóng và quan tâm đến những người yếu thế, là một ví dụ điển hình về cuộc nổi dậy chống lại việc đề cao những phẩm chất được ban phát không công bằng của thế giới cổ đại. 

Vào cuối thế kỷ 19 ở châu Âu, Cơ đốc giáo đang trên đà suy yếu, và Nietzsche đặt ra một thách thức đáng sợ cho những người cùng thời với ông: Nếu họ không còn tin vào Cơ đốc giáo, họ cũng phải từ bỏ những giá trị bắt nguồn từ đó. Nietzsche lập luận rằng đạo đức nô lệ được thể hiện bởi Cơ đốc giáo đã có những tháng ngày tồn tại của nó, điều gì sẽ xảy ra tiếp theo thì không ai có thể đoán trước được. 

8. Wittgenstein tìm cách làm tan biến những câu hỏi triết học, chứ không trả lời chúng

Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review
Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review

Hầu hết các nhà tư tưởng có một cái nhìn đề cao đối với triết học. Họ dành nhiều năm cuộc đời để giải quyết những câu hỏi đã làm hoang mang các triết gia khác trong hàng thiên niên kỷ. Họ cố gắng cho chúng ta biết sự thật là gì, xã hội nên như thế nào, và tất cả chúng ta nên cư xử ra sao. Nhìn bề ngoài, đây có vẻ là những nhiệm vụ cao thượng. Nhưng nhà triết học thế kỷ 20 đến từ Vienna, Ludwig Wittgenstein, là một kiểu nhà tư tưởng khác. Theo ông, hầu hết các vấn đề triết học thực ra đều là sự nhầm lẫn. Và thay vì cố gắng giải quyết chúng, các triết gia chỉ cần gỡ mình ra khỏi mạng lưới trí tuệ mà họ đã dệt nên. Vậy, chính xác thì niềm tin của ông là gì? 

Theo Wittgenstein, rất nhiều vấn đề triết học nảy sinh là do các nhà tư tưởng cảm thấy bối rối bởi cách sử dụng ngôn ngữ của chúng ta. Thay vì cố gắng đạt được một số loại khái niệm cơ bản gốc rễ và không thay đổi như công lý, thực tế và điều tốt, Wittgenstein đề xuất rằng chúng ta nên nghĩ về từ ngữ và ngôn ngữ như những công cụ để truyền đạt mọi thứ. 

Hãy sử dụng câu hỏi “Sự thật là gì?” làm ví dụ. Theo Wittgenstein, chúng ta không nên trả lời câu hỏi này như một nhà triết học thường làm, đó là mô tả Sự thật một cách phức tạp và khó hiểu. Wittgenstein nhấn mạnh rằng chúng ta chỉ nên chú ý đến từ “sự thật” khi mọi người sử dụng nó trong các ngữ cảnh khác nhau. Vì vậy, để trả lời câu hỏi sự thật là gì, tất cả những gì bạn cần làm là chỉ ra cách mà từ “sự thật” được sử dụng trong thực tế. Theo Wittgenstein, sự thật chính là như vậy. Một khi nhìn nhận các vấn đề triết học theo cách này, nhiều vấn đề trong số chúng chỉ đơn giản là biến mất. Rốt cuộc, chúng ta đã tự tạo ra vấn đề bằng cách hiểu sai ngôn ngữ. 

Vậy Wittgenstein là cái gì? Một triết gia làm gì khi cho rằng hầu hết các câu hỏi triết học đều là những nhầm lẫn không quan trọng? Wittgenstein tự cho mình là một nhà trị liệu triết học. Theo Wittgenstein, công việc của ông là giúp dẫn dắt các triết gia thoát khỏi sự bối rối mà họ đã tạo ra. Ông nói rằng hầu hết các nhà triết học đều bị mắc kẹt trong những câu hỏi của họ, giống như những con ruồi bị mắc kẹt trong một cái chai. Mục đích của ông là tháo nút chai và thả chúng ra ngoài. 

Thông điệp chính trong cuốn sách

Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review
Sách Lược Sử Triết Học PDF & Review

Trong hàng nghìn năm, con người luôn đặt ra những câu hỏi khó về thế giới, cuộc sống và hành vi đạo đức. Cho đến nay, chưa hề có bất kỳ sự nhất trí nào về các câu trả lời và nhiều câu hỏi triết học gây nhức nhối vẫn chưa hề được giải đáp. Tuy nhiên, những ý tưởng được đề xuất trong hơn hai thiên niên kỷ qua đã mang đến niềm an ủi, cảm hứng và thách thức cho chúng ta ngày nay. 

Bạn nên đọc thêm cuốn sách: Lược Sử Tư Tưởng, của tác giả Luc Ferry 

Cuốn sách Lược Sử Triết Học có kích thích bạn quan tâm đến triết học không? Bạn có muốn khám phá nhiều hơn nữa về thế giới của tâm trí? Nếu bạn quan tâm đến một số câu hỏi triết học lâu đời nhất trên thế giới, hãy đón đọc cuốn sách Lược Sử Tư Tưởng. Cuốn sách sẽ cung cấp một góc nhìn khác về nhiều khúc mắc của triết học phương Tây, và sau khi đọc xong cuốn sách này, chắc chắn bạn sẽ khôn ngoan hơn. 

Lời kết

Hy vọng những chia sẻ của Trạm trong bài review sách Lược Sử Triết Học sẽ giúp bạn đọc hiểu được các giá trị của tác phẩm và nắm được nội dung cốt lõi của nó.

Hẹn gặp lại!

Cám ơn bạn đã đọc review sách Lược Sử Triết Học của tác giả Nigel Warburton tại Trạm Sách. Nếu có điều kiện hãy mua và đọc cả cuốn sách để ủng hộ tác giả, bạn sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn rất nhiều.

ĐỪNG
BỎ LỠ