Tìm kiếm

Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review

Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review

Trong nhiều cuộc phỏng vấn, Warren Buffett từng tiết lộ “Những kẻ thông minh nhất trong căn phòng” (2003) của tác giả Bethany McLean là một trong những cuốn sách yêu thích nhất của ông. Nội dung cuốn sách mô tả sự phát triển và sụp đổ của “gã khổng lồ” năng lượng Enron. Đã hai thập kỷ trôi qua nhưng câu chuyện về “kẻ dối trá vĩ đại” này vẫn đáng để chúng ta tìm hiểu, đơn giản vì nó cung cấp rất nhiều bài học quý báu cho những ai đang muốn dấn thân vào địa hạt đầu tư, kinh doanh. 

Giới thiệu tác giả sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng

Tác giả Bethany McLean và Peter Elkind
Tác giả Bethany McLean và Peter Elkind

Bethany McLean là tác giả của bài báo “Enron có bị định giá quá cao?” đăng trên tạp chí Fortune vào tháng 3 năm 2001. Bà chính là người đầu tiên công khai đặt câu hỏi về những gì đã xảy ra tại công ty năng lượng khổng lồ này. McLean hiện đang là biên tập viên tại Vanity Fair và là nhà báo thường xuyên đóng góp bài cho tờ Reuters. 

Peter Elkind là một phóng viên điều tra từng đoạt giải thưởng, là tác giả của hai cuốn sách nổi tiếng The Death Shift (Dịch chuyển tử thần) và Client 9: The Rise and Fall of Eliot Spitzer (Sự trỗi dậy và sụp đổ của Eliot Spitzer). Bài viết của ông từng xuất hiện trên The New York Times và The Washington Post. Elkind hiện là tổng biên tập tại Fortune. 

Tải sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF

Để tải sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF hoặc đọc Ebook online free bạn ấn nút phía trên. Nếu có điều kiện hãy mua sách để ủng độ tác giả.

Nội dung chính của sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng

1. Cuốn sách sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về sự phát triển và sụp đổ của "gã khổng lồ" năng lượng Enron

Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review
Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review

Enron được thành lập vào năm 1985. Trong thập niên 90, từ một công ty làm ăn mờ nhạt, Enron đã lột xác ngoạn mục và trở thành thành tập đoàn năng lượng khổng lồ, được mệnh danh là “con cưng của Phố Wall” và là “ngôi sao sáng chói” trên thị trường chứng khoán. 

Tính tới ngày 31/12/2000, cổ phiếu Enron có giá 83,13 USD/cổ phiếu và vốn hóa thị trường của công ty đã vượt mốc 60 tỷ USD. Chưa kể, trong 6 năm liền, “gã khổng lồ” năng lượng này còn được Tạp chí Fortune đánh giá là “Công ty sáng tạo bậc nhất Hoa Kỳ”. 

Thế nhưng, vào ngày 2/12/2001, Enron đã bất ngờ nộp đơn xin bảo hộ phá sản. Với tài sản lên tới 63,4 tỷ USD, đây là vụ phá sản lớn nhất trong lịch sử Hoa Kỳ tính đến thời điểm đó. 

Phép màu nào đã đưa Enron vươn đến đỉnh cao? Thế lực nào đã đẩy Enron đi đến bờ vực phá sản? Hàng trăm câu hỏi đã được đặt ra vào thời điểm đó và cho đến tận bây giờ, câu chuyện về sự sụp đổ của Enron vẫn đáng để chúng ta mang ra mổ xẻ, phân tích. Hãy cùng ngược dòng thời gian, trở về quá khứ để khám phá những câu chuyện “thâm cung bí sử” liên quan đến vụ phá sản gây chấn động này. 

2. Enron tuyên bố phá sản năm 2001, nhưng công ty này đã lâm vào cảnh nợ nần từ năm 1987

Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review
Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review

Năm 2001, Enron Corporation – công ty năng lượng khổng lồ có trụ sở tại Houston, Texas – đã nộp đơn xin bảo hộ phá sản. Đây là vụ phá sản lớn nhất lịch sử nước Mỹ thời điểm đó. Các nhà đầu tư mất trắng hàng tỷ đô la, 20.000 nhân viên mất việc làm, khoản tiền họ dành dụm cả đời cũng “không cánh mà bay”. 

Theo bạn, “mầm mống” của thảm kịch trên xuất hiện từ lúc nào? Câu trả lời sẽ khiến bạn bất ngờ đấy! Trên thực tế, từ năm 1987 – tức là khi mới thành lập được 2 năm – Enron đã lâm vào cảnh nợ nần. Chuyện gì đã xảy ra? Hãy cùng quay ngược thời gian để tìm hiểu kỹ câu chuyện này. 

Năm 1985, Ken Lay – người đàn ông thông minh và đầy tham vọng – đã hợp nhất hai công ty đường ống Houston Natural Gas (HNG) và InterNorth để tạo ra Enron. Một năm sau, Enron báo cáo khoản lỗ đầu tiên – 14 triệu đô la. Đến tháng 1/1987, xếp hạng tín dụng của công ty ở mức thấp. 

Hoạt động kinh doanh không trung thực chính là nguyên nhân cốt lõi, và bộ phận không trung thực nhất là Enron Oil. Thay vì tập trung sản xuất và cung cấp các sản phẩm năng lượng cho khách hàng, bộ phận này chỉ tập trung đầu cơ giá dầu. Họ sử dụng những hợp đồng tương lai để cung cấp khí đốt hoặc điện tự nhiên vào những thời điểm cụ thể trong tương lai. 

Không chỉ vậy, những nhân vật cộm cán trong Enron Oil còn tìm cách “thao túng thu nhập” của mình. Ví dụ, họ sẽ thiết lập giao dịch với các công ty giả mạo để chịu một khoản lỗ lớn trên một hợp đồng, sau đó ký tiếp một hợp đồng thứ hai để tạo ra một khoản lợi nhuận tương đương. Những khoản thua lỗ hư cấu đã giúp họ chuyển thu nhập từ quý này sang quý tiếp theo. 

Enron đã cố gắng khoác lên mình một “bộ cánh” khiến họ trông giống một công ty đầu tư trên Phố Wall hơn là một doanh nghiệp về năng lượng hoặc tiện ích. Họ muốn chứng minh mình có thể tạo ra lợi nhuận tăng đều đặn – một xu hướng mà thị trường chứng khoán đang tung hô, khen ngợi. Tuy nhiên, đến năm 1987, trò chơi kinh doanh của Enron đã đi vào bế tắc, những vụ đặt cược có rủi ro cao đến mức công ty bị đẩy đến bờ vực phá sản. 

Nhưng Ken Lay đã chuẩn bị phương án dự phòng. Ông đảm bảo với các nhà phân tích ở Phố Wall rằng sự suy thoái này chỉ là một “sự kiện kỳ quặc” và không bao giờ lặp lại. Rõ ràng, kiểu làm ăn gian dối và bất cẩn đã trở thành cốt lõi của văn hóa doanh nghiệp tại Enron. 

3. Enron thể hiện tầm nhìn xa khi chiêu mộ Jeffrey Skilling

Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review
Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review

Enron đã cố gắng thoát khỏi cuộc khủng hoảng đầu tiên, nhưng đến cuối năm 1988, công ty lại lâm vào thế “ngàn cân treo sợi tóc”. Vấn đề lớn nhất khi đó là Enron không có một mô hình kinh doanh có thể tạo ra lợi nhuận thực sự. Và họ hy vọng sẽ giải quyết được vấn đề này bằng cách thuê Jeffrey Skilling. 

Skilling trước đây là cố vấn cho McKinsey, từng tốt nghiệp Trường Kinh doanh Harvard. Ông gia nhập Enron vào năm 1990, đảm nhận vị trí Giám đốc điều hành tại một bộ phận mới có tên là Enron Finance. Với tư duy sáng suốt, Skilling đã đưa Enron vượt qua khủng hoảng và đi đến thành công – ít nhất là trong tạm thời. 

Đầu tiên, Skilling biến Enron thành cái mà ông ta gọi là “Ngân hàng khí đốt”. Ý tưởng chính ở đây là các nhà sản xuất khí đốt sẽ ký hợp đồng bán sản phẩm của họ cho Enron, sau đó Enron sẽ ký hợp đồng bán lại sản phẩm đó cho khách hàng, lợi nhuận của công ty chính là khoảng chênh lệch giữa hai giao dịch. 

Bước thứ hai trong kế hoạch tổng thể của Skilling là thuyết phục Enron sử dụng kế toán theo thị trường. Trong khi kế toán thông thường hoạt động bằng cách “nhập doanh thu và lợi nhuận từ một hợp đồng khi tiền về” thì kế toán theo thị trường sẽ “ghi lại tổng giá trị ước tính của toàn bộ hợp đồng vào ngày hợp đồng đó được ký kết”. Bằng cách ngay lập tức công bố tất cả các khoản lợi nhuận tiềm năng, những công ty sử dụng kế toán theo thị trường dường như đang phát triển rất nhanh chóng. Điều này làm hài lòng các nhà đầu cơ tại Phố Wall và khiến cổ phiếu công ty tăng vùn vụt. 

Cuối cùng, Skilling đã dần thay đổi văn hoá công ty. Ông thích những người sở hữu “bộ não có giá trị” hơn những người lành nghề và có kinh nghiệm. Skilling đã thuê một loạt nhân viên có bằng MBA trên khắp đất nước nhằm tạo ra môi trường cạnh tranh khốc liệt trong công ty, mục tiêu cuối cùng là gia tăng các giao dịch tạo ra tiền trong thời gian ngắn nhất. Gương mặt điển hình nhất trong nhóm nhân viên này là Andrew Fastow – người đã thăng tiến vượt cấp để trở thành Giám đốc Tài chính của Enron. 

Với văn hoá này, Enron sớm biến thành một “chiến trường” đầy rẫy những “chiến binh” ích kỷ, vụ lợi. Tất nhiên, Skilling không hề bận tâm tới điều đó, ông chỉ cần họ “chiến đấu” hết mình để mang về lợi nhuận cho công ty mà thôi. 

Công bằng mà nói, dưới sự “phù phép” của Skilling, Enron đã nắm trong tay một lực lượng lao động xuất sắc. Nhưng điều đó cũng chẳng có ích gì! Một thuỷ thủ đoàn tài ba ngồi trên một con thuyền tốt nhưng thuyền trưởng lại đi sai hướng, cuối cùng tất cả sẽ bị nhấn chìm. 

4. Rebecca Mark là "gương mặt đại diện" của Enron

Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review
Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review

Jeff Skilling là người đã giúp Enron “thay da đổi thịt” nhưng mãi đến giữa những năm 1990, hầu hết mọi người bên ngoài công ty đều không hề biết ông ta là ai. Gương mặt đại diện, “tấm bình phong” của Enron khi ấy là Rebecca Mark – người đứng đầu bộ phận Enron Development. Bà được xem là nữ minh tinh trong một ngành công nghiệp vốn do nam giới thống trị. 

Cho đến những năm 1990, những nước đang phát triển thường bị các tập đoàn năng lượng phương Tây bỏ qua mặc dù họ có dân số đông, nhu cầu năng lượng cũng ở mức cao. Và Enron đã nhìn thấy lỗ hỏng này. Rebecca Mark được giao nhiệm vụ thực hiện các giao dịch năng lượng với càng nhiều quốc gia đang phát triển càng tốt, mục tiêu cuối cùng là giúp Enron “phủ sóng” toàn cầu. 

Để thực hiện nhiệm vụ của mình, Rebecca Mark đã đi khắp thế giới. Đến giữa những năm 90, Enron Development dường như đã thành công rực rỡ, tất nhiên công đầu thuộc về Mark. Bà luôn xuất hiện với nụ cười rạng rỡ và thái độ lạc quan. Bà kiên quyết tin tưởng rằng mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp. 

Nhưng thực tế phũ phàng hơn nhiều! Mark đã dần dần làm “ô nhiễm” văn hóa thỏa thuận tại Enron Development. Đa phần cấp dưới của bà ấy đều nghĩ rằng: nhiệm vụ của họ chỉ đơn giản là tạo ra càng nhiều giao dịch càng tốt, và mọi thứ chấm dứt ở đấy. 

Thời điểm đó, nhân viên của Enron Development lao đầu đi tìm “mối” và họ sẽ trả tiền cho các nhà phát triển dự án ngay khi giao dịch hoàn tất. Trong hoàn cảnh “tiền chắc chắn đã nằm trong túi”, các nhà phát triển không còn lý do gì để ép mình tuân thủ 100% những điều khoản mà họ đã ký kết. Bản thân công ty Enron cũng không hề phân công người chịu trách nhiệm về các dự án. 

Thảm họa đã diễn ra một cách âm ỉ. Vào năm 1995, Enron đầu tư 95 triệu đô la vào một nhà máy điện có trụ sở tại Cộng hòa Dominica. Đau đớn thay, chính phủ Cộng hòa Dominica lại không chấp nhận trả tiền cho lượng năng lượng mà nhà máy này tạo ra. Kết quả là vào giữa năm 2000, khoản đầu tư khổng lồ của Enron chỉ thu về vỏn vẹn… 3,5 triệu đô la! 

5. Khi Jeff Skilling lên làm chủ tịch, "giao dịch" đã trở thành hoạt động kinh doanh cốt lõi của Enron

Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review
Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review

Năm 1996, Enron thông báo Jeff Skilling sẽ là Chủ tịch và Giám đốc điều hành mới của công ty. Ngồi ghế nóng chưa được bao lâu, Skilling đã xắn tay áo cải tổ Enron một lần nữa. Lúc này, giao dịch trở thành trọng tâm của công ty, những dự án cũ bị tân chủ tịch phớt lờ. 

Thời điểm đó, Enron đã trở thành ông lớn trong ngành khí đốt tự nhiên, nhưng Skilling không thích “đi theo lối mòn”. Ông muốn tiến xa hơn nữa, trước mắt là đưa Enron lấn sân sang lĩnh vực năng lượng điện. 

Trong quá trình cải tổ công ty, Skilling đã tận dụng mọi cơ hội có thể có để loại bỏ các hoạt động kinh doanh cũ, kể cả những hoạt động kinh doanh có lãi. Kết quả là vào cuối những năm 90, Enron đã trở thành một thực thể khá thú vị: họ vừa cố gắng “giao dịch”, lại vừa tranh thủ “cắt giảm giao dịch”. Với đà này, công ty không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải chấp nhận rủi ro và tăng cường gian lận tài chính. 

Tại sao vậy? Bởi vì chiến thuật của Skilling lố bịch chẳng giống ai: ông ta đặt ra một con số doanh thu phi thực tế chỉ để đáp ứng “những gì Phố Wall mong muốn”. Thật ra, ai cũng biết một công ty vận hành dựa vào giao dịch không thể nào có doanh thu tăng đều đặn, việc kiếm được hay mất đi vài triệu đô sau một giao dịch là chuyện thường tình. Và vì cứ chạy theo những con số phi thực tế nên bộ phận Đánh giá và Kiểm soát Rủi ro của Enron (RAC) dường như chỉ tồn tại cho vui. 

Tất nhiên, để đạt được mức doanh thu đã hứa với các nhà đầu tư, Enron phải thực hiện một vài thủ thuật. Công ty đã phóng đại doanh thu trong tương lai của mình để trì hoãn việc ghi nhận các khoản lỗ mà họ đang thực sự gánh chịu. 

6. Andrew Fastow đã tạo ra các cấu trúc tài chính giúp Enron che giấu khoản nợ, đồng thời tự kiếm tiền cho bản thân mình

Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review
Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review

Skilling là người thay đổi bản chất hoạt động kinh doanh của Enron, còn Andrew Fastow là người thay đổi cấu trúc tài chính của công ty. 

Fastow là nhân viên của bộ phận tài chính từ năm 1990. Mọi chuyện bắt đầu thay đổi khi ông được thăng làm Giám đốc Tài chính (CFO) vào năm 1998. Fastow và nhóm của mình đã cật lực làm việc để thu hẹp khoảng cách giữa thực tế đen tối mà Enron đang trải qua và tương lai huy hoàng mà Lay và Skilling đã vẽ ra cho cả thế giới chiêm ngưỡng. 

Bằng cách nào? Fastow đã tạo ra các cấu trúc tài chính nhằm che giấu khoản nợ của Enron. 

Lấy công ty con Whitewing làm ví dụ. Nó được thành lập vào năm 1997 để mua và bán bớt các tài sản hoạt động kém hiệu quả của công ty mẹ. Giả sử Enron đã xây dựng một nhà máy điện với chi phí 8 triệu đô la và dự kiến nhà máy có giá trị thị trường là 10 triệu đô la. Như vậy, công ty sẽ ghi nhận khoảng lợi nhuận 2 triệu đô la vào sổ sách của mình. 

Khi nhà máy hoạt động kém hiệu quả, giá trị thị trường của nó chỉ có 7 triệu đô la, và theo lý thuyết, Enron phải xóa khoản lãi 2 triệu đô la để thay thế bằng khoản lỗ 1 triệu đô la. Nhưng không! Enron sẽ bán nhà máy này cho công ty con Whitewing với giá 10 triệu đô la. Đến lượt mình, Whitewing sẽ bán nó với giá 7 triệu đô la và được đền bù 3 triệu đô la còn lại trong cổ phiếu Enron. 

Vì số cổ phiếu trị giá 3 triệu đô la mà Enron phát hành sẽ không mang danh là “lỗ” trên sổ sách nên về cơ bản, công ty đã ngụy tạo khoản lỗ 1 triệu đô la thành khoản lãi 2 triệu đô la. 

Nhưng Fastow không chỉ kiếm tiền cho Enron, ông ấy còn biết cách kiếm tiền cho bản thân. Ví dụ, vào năm 1999, Fastow thành lập một quỹ tên là LJM (được đặt theo tên viết tắt của người vợ Lea và hai con trai Jeffrey – Matthew). Không giống như Whitewing, LJM đầu tư vào các cổ phiếu hoạt động kém của Enron – một liên doanh cho phép công ty giữ những cổ phiếu này ngoài bảng cân đối kế toán của mình. 

Việc Fastow vừa nắm quyền tại LJM vừa làm Giám đốc tài chính tại Enron nghe thật buồn cười. Về cơ bản, ông ta có thể “tự thương lượng với chính mình”. Cuối cùng, “vị trí kép” này đã cho phép Fastow âm thầm bỏ hàng chục triệu đô la vào túi riêng. 

7. Jeff Skilling nghĩ rằng tương lai của Enron là năng lượng điện và băng thông rộng, nhưng cả hai đều thất bại

Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review
Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review

Enron không thể thực hiện hành vi gian lận kế toán mãi mãi. Ban đầu, công ty coi hành vi này như một “báu vật” có thể giúp hoạt động kinh doanh của họ được đảm bảo. Nhưng đến một ngày, Skilling lại đưa ra một kế hoạch khác có mục tiêu hấp dẫn hơn nhiều – tạo ra lợi nhuận thực sự. 

Ý tưởng đầu tiên của ông ta là Enron sẽ tham gia vào lĩnh vực năng lượng điện. Vào giữa những năm 1990, điện ở mỗi bang đều nằm trong tay các nhà cung cấp năng lượng địa phương và chính quyền tiểu bang sẽ phụ trách quản lý. Enron tin rằng cơ chế độc quyền này cuối cùng sẽ bị bãi bỏ và khi đó, họ sẽ lập tức nhảy vào cuộc, bán điện trực tiếp cho các doanh nghiệp và các hộ gia đình trên khắp đất nước. 

Nhưng vấn đề đã phát sinh! Những nhà cung cấp năng lượng địa phương đã phản ứng dữ dội, cuối cùng thì chỉ có một số bang đồng ý bãi bỏ hoặc nới lỏng quy định độc quyền, điển hình là California. Bang này cho phép Enron có quyền bán điện trực tiếp cho khách hàng, và Enron đã chi hơn 20 triệu đô la để quảng cáo dịch vụ mới toanh của mình. Tuy nhiên, bất chấp những chiết khấu hấp dẫn mà Enron mang lại, người tiêu dùng vẫn tin tưởng các công ty địa phương hơn. 

Rõ ràng, Enron là người chơi mới. Để thu hút khách hàng, họ phải thực hiện những cải tiến lớn. Và thật tệ khi bản thân Enron còn không biết mình nên bắt đầu từ đâu. 

Vậy là kế hoạch đầu tiên của Skilling đã thất bại, còn kế hoạch thứ hai thì sao? Nó thậm chí còn thất bại nặng nề hơn! 

Skilling tự hỏi tại sao Enron không cung cấp một đường truyền dữ liệu mạnh mẽ giống như cách họ cung cấp khí đốt tự nhiên. Thế là vào năm 1999, công ty đã tiến hành xây dựng hệ thống băng thông rộng. Enron tự hào tuyên bố hệ thống của mình là “đã rõ ràng, đã thử nghiệm và đã sẵn sàng”. 

Thế nhưng trên thực tế, hệ thống băng thông rộng của Enron có quy mô vô cùng khiêm tốn và rất nhiều công nghệ thậm chí còn chưa ra khỏi phòng thí nghiệm. Công ty không thể cung cấp hệ thống băng thông rộng như đã hứa và dự án này đã mãi mãi đóng băng. 

8. Các nhà phân tích cực kỳ yêu thích Enron mặc dù nhiều người trong số họ biết rõ công ty đang trốn nợ

Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review
Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review

Với những gì bạn vừa tìm hiểu, thông tin tiếp theo đây sẽ khiến bạn giật mình. 

Thomas Kuhn – Chủ tịch của Edison Electric Institute – nhận xét các giám đốc điều hành tại Enron có “hào quang của những cậu bé vàng” và họ “không thể nào làm sai”. Thậm chí, Skilling và Lay còn được so sánh với Bill Gates của Microsoft và Steve Jobs của Apple. Rõ ràng, các nhà phân tích đã dành cho Enron một niềm tin mù quáng. 

Vào tháng 1/2000, nhiều nhà phân tích cùng tham gia một cuộc họp tại Enron, nghe Skilling và các giám đốc điều hành khác phân tích hiệu suất của từng đơn vị kinh doanh. Điểm nổi bật của cuộc họp này là gì? Các giám đốc điều hành đã tiết lộ chiến lược băng thông rộng và tự tin tuyên bố rằng Enron sẽ trở thành “nhà cung cấp dịch vụ băng thông rộng cao cấp lớn nhất thế giới”. Skilling thậm chí còn dự đoán mảng kinh doanh mới sẽ có giá trị khổng lồ 29 tỷ đô la! 

Mọi người trong phòng trở nên điên cuồng. Khoảng 200 nhà phân tích đã gấp rút gọi điện đến sàn giao dịch của họ và yêu cầu đầu tư vào Enron. Kết quả là cổ phiếu của công ty đã tăng 26% chỉ trong một ngày. Trên thực tế, không một nhà phân tích nào có mặt trong căn phòng chịu khó đặt một câu hỏi thăm dò. Họ chỉ biết dành những lời khen ngợi tuyệt đối cho Enron. Dường như họ đã mất trí trong thời khắc ấy! 

Đáng ngạc nhiên hơn là có một nhóm người biết chính xác những điều tồi tệ đang ẩn giấu đằng sau ánh hào quang giả tạo của Enron. Nhà phân tích Kyle Rudden của JP Morgan đã viết vào giữa năm 1999 rằng: “ENE (ký hiệu chứng khoán của Enron) không phải là câu chuyện tiền mặt… Enron có sự linh hoạt đáng kể trong việc cấu trúc hợp đồng và do đó, họ có thể đặt trước thu nhập của mình”. Có những nhà phân tích còn biết rõ Enron đang gánh số lượng lớn, khoản nợ không hiển thị trên báo cáo tài chính của công ty. Nhưng chẳng hiểu vì sao tất cả đều im hơi lặng tiếng. 

9. Sự hoài nghi về tình trạng tài chính của Enron nảy sinh vào năm 2000

Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review
Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review

Vào ngày 13 tháng 12 năm 2000, Skilling đang đứng trên đỉnh vinh quang: công ty thông báo rằng ông ấy sẽ đảm nhận vị trí CEO của Ken Lay. Để kỷ niệm sự thăng tiến này, Business Week đã cho Skilling lên trang bìa, giới thiệu ông là Giám đốc điều hành xuất sắc thứ hai của Hoa Kỳ – chỉ sau Steve Ballmer của Microsoft. 

Nhưng bất chấp những lời khen có cánh mà báo giới dành cho Skilling, sự hoài nghi về thành công của Enron đã bắt đầu nổi lên. Vào ngày 20 tháng 9 năm 2000, Jonathan Weil – phóng viên của Texas Journal, một phụ bản của Wall Street Journal – đã tung ra một bài viết, nội dung xoáy sâu vào chiêu trò kế toán theo thị trường. Dường như đây là một hồi chuông cảnh tỉnh dành cho Enron. 

Sau khi đọc bài viết, một nhà quản lý quỹ đầu cơ có ảnh hưởng tên là Jim Chanos đã âm thầm điều tra thêm. Ông phát hiện mặc dù Enron đang báo cáo thu nhập tăng đều đặn, nhưng bản thân hoạt động kinh doanh của công ty dường như không kiếm được nhiều tiền. Chanos đã thể hiện quan điểm hoài nghi của mình trong một bài viết đăng trên tạp chí Fortune. 

Đến tháng 3 năm 2001, Fortune tiếp tục trình làng một bài viết khác có tiêu đề “Enron có bị định giá quá cao?” (tác giả bài viết cũng chính là người viết cuốn sách này – Bethany McLean). Bài viết nhấn mạnh việc Enron thiếu dòng tiền và nợ ngày càng tăng, đồng thời khẳng định sự hoài nghi mà giới đầu tư dành cho Enron đang bắt đầu có dấu hiệu bùng nổ. 

Mọi chuyện càng trở nên đáng ngờ khi Skilling bất ngờ rời vị trí CEO. 

Vào ngày 14 tháng 8 năm 2001, công ty thông báo về sự ra đi của Skilling và nói rằng Ken Lay sẽ trở lại. Trước lúc rời đi, Skilling vẫn dõng dạc tuyên bố với các nhà đầu tư: “Không có gì để tiết lộ, công ty đang ở trong tình trạng tuyệt vời… Đây là một quyết định hoàn toàn mang tính cá nhân”. 

Nhưng động thái này trông rất lạ. Tại sao một giám đốc điều hành đầy tham vọng như Skilling lại từ chức khi chỉ mới làm việc được 6 tháng? Một làn sóng suy đoán về những rắc rối tiềm tàng tại Enron đã được dấy lên. 

10. Enron cuối cùng đã sụp đổ dưới sức nặng của khoản nợ khổng lồ và buộc phải nộp đơn phá sản

Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review
Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review

Một ngày sau khi Skilling từ chức, Sherron Watkins – Phó chủ tịch phát triển doanh nghiệp người Mỹ tại Enron Corporation – đã gửi một lá thư nặc danh cho Ken Lay, trong thư có viết: “Tôi vô cùng lo lắng rằng chúng ta sẽ vướng vào một làn sóng bê bối kế toán”. 

Tuy nhiên, Lay vẫn tỏ ra bình tĩnh. Một giám đốc điều hành của Enron kể lại: “Ken Lay nghĩ rằng Enron không làm gì sai và nếu có sai thì mọi chuyện đã không thể sửa chữa được”. Nhưng bất chấp những gì Lay nói, khoản nợ khổng lồ và cổ phiếu giảm mạnh đã đẩy Enron vào một cuộc khủng hoảng tiền mặt. Đáng ngại hơn là một số thỏa thuận mà Enron đã ký kết có quy định: hoàn trả hàng tỷ USD ngay lập tức nếu giá cổ phiếu và xếp hạng tín dụng của công ty giảm xuống quá một số điểm nhất định. 

Kể từ khi các phương tiện truyền thông tiết lộ những bê bối của Enron, cổ phiếu của công ty đã giảm xuống dưới giới hạn cho phép của các giao dịch này và xếp hạng tín dụng của công ty gần như đã chạm đáy. Ví dụ, cổ phiếu Enron giảm từ mức đỉnh tháng 8 năm 2000 là 90 đô la/cổ phiếu xuống dưới 20 đô la/cổ phiếu vào tháng 10 năm 2001. 

Các giám đốc điều hành phải nhanh chóng tìm được 2 hoặc 3 tỷ đô la để bù vào, nếu không các chủ nợ sẽ nuốt chửng Enron. Nhưng trong hoàn cảnh các ngân hàng đã “cạch mặt” công ty, việc kiếm được khoản tiền đó khó còn hơn lên trời. 

Hy vọng duy nhất của Enron để tránh phá sản là hợp nhất với Dynegy – một nhà kinh doanh năng lượng khác có trụ sở tại Houston mà trước giờ Enron luôn khinh thường. Ban đầu, các nhà giao dịch ở Phố Wall nghĩ rằng thỏa thuận này là một ý tưởng hay, nhưng họ đã sớm suy nghĩ lại. Tất nhiên, những giám đốc điều hành tại Dynegy cũng không phải là kẻ ngốc. Họ tự hỏi việc sáp nhập có mang lại cho họ lợi lộc gì hay không? 

Cuối cùng, thương vụ thất bại và Enron không còn bất kỳ lựa chọn thay thế nào khác. Công ty đã đệ đơn xin bảo hộ phá sản vào ngày 2 tháng 12 năm 2001. 

11. Ken Lay, Jeffrey Skilling, Andrew Fastow và các giám đốc điều hành khác của Enron đều vướng vào vòng lao lý

Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review
Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review

Sau khi Enron sụp đổ, tất cả những người có liên quan – ngay cả ban giám đốc – đều từ chối nhận trách nhiệm. Nhưng đến năm 2003, trò bịp bợm của họ phải dừng lại khi các công tố viên của Bộ Tư pháp Hoa Kỳ đưa ra một danh sách dài các cáo buộc. Cuối cùng, 33 người bị truy tố, trong đó có 25 cựu giám đốc điều hành. 

Ba nhân vật đình đám là Ken Lay, Skilling và Fastow đều phải nhận trái đắng. 

Năm 2004, Fastow thừa nhận mọi cáo buộc. Ông ngồi tù 6 năm và được trả tự do vào năm 2011. Fastow nói rằng mình đã “tham gia vào các âm mưu làm giàu cho bản thân và những người khác dựa trên chi phí của các cổ đông Enron”: “Tôi và các thành viên khác trong ban quản lý cấp cao của Enron đã thao túng các kết quả tài chính được báo cáo công khai với mục đích đánh lừa các nhà đầu tư về tình hình tài chính thực sự của công ty, từ đó làm tăng giá cổ phiếu và duy trì xếp hạng tín nhiệm của Enron một cách gian lận”. 

Kenneth Lay – người sáng lập và lãnh đạo Enron trong suốt 15 năm vàng son – đã qua đời khi đang chờ kết án. Lay bị truy tố về 10 tội danh nhưng tại các phiên toà, ông một mực khẳng định mình vô tội và cho rằng việc Enron sụp đổ là do các nhà đầu tư mất niềm tin vào công ty. Trước bản án 45 năm tù, Lay tỏ ra khá bình thản. Vào ngày 5 tháng 7 năm 2006, ngay trước ngày tòa án tuyên án, ông đã ngã quỵ vì một cơn đau tim và 45 năm ngồi tù của ông sẽ không bao giờ trở thành hiện thực. 

Jeffrey Skilling bị truy tố vào năm 2004 với 35 tội danh, bị kết án 19 tội mặc dù ông luôn khẳng định bản thân “không biết rằng tình hình công ty đang trở nên tồi tệ”. Năm 2006, Skilling bị kết án 24 năm tù và đóng phạt 45 triệu USD. 

Còn Rebecca Mark thì sao? Bà đã rời Enron vào tháng 8 năm 2000, trước khi vụ bê bối được công khai. Mark đã bán cổ phiếu Enron của mình vào thời kỳ đỉnh cao, thu về con số khổng lồ 82,5 triệu đô la và không bị buộc bất cứ tội danh nào. 

Thông điệp chính của cuốn sách

Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review
Sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng PDF & Review

“Gã khổng lồ” năng lượng Enron đã sử dụng các phương thức kinh doanh gian lận để thổi phồng cổ phiếu của mình. Dù những người lãnh đạo có giỏi che đậy thế nào thì sự sụp đổ của công ty vẫn là điều không thể tránh khỏi. Đã hai thập kỷ trôi qua nhưng câu chuyện về “kẻ lừa dối vĩ đại” Enron vẫn khiến nhiều người trăn trở – nhất là những người đang dấn thân vào địa hạt đầu tư, kinh doanh. 

Lời khuyên hữu ích: 

Đừng để giá cổ phiếu trở thành nỗi ám ảnh! 

Giá cổ phiếu của Enron chính là tất cả những gì Jeff Skilling có thể nghĩ đến. Vị thế của công ty ở Phố Wall giống như bảng điểm của ông ấy thời trung học và mỗi khi không thể lên văn phòng, ông sẽ gọi điện nhiều lần trong ngày để kiểm tra tình hình hoạt động của cổ phiếu. Nỗi ám ảnh của Skilling là tia lửa châm ngòi cho những sai lầm, cuối cùng đẩy Enron chìm trong khủng hoảng. 

Thay vì chỉ tập trung vào giá cổ phiếu, hãy đầu tư sức lực của bạn vào việc phát triển sản phẩm. Công ty vẫn sẽ tăng trưởng, chậm mà chắc! 

Bạn nên đọc thêm quyển sách: “Khi thiên tài thất bại” của Roger Lowenstein 

Cuốn sách nói về sự trỗi dậy và sụp đổ của siêu quỹ Long-Term Capital Management (LTCM) – một quỹ đầu cơ khổng lồ từng thống trị thị trường tài chính trong những năm 90. 

LTCM được thành lập vào năm 1994, có sự góp mặt của các nhà kinh tế học đoạt giải Nobel và các trader xuất sắc của Phố Wall. Vào thời kỳ đỉnh cao, họ nắm giữ số tài sản lên đến 120 tỷ USD. Nhưng 1998, LTCM đã vỡ nợ. Chính phủ Mỹ và các ngân hàng đã hợp lực cứu trợ và may mắn là quỹ đã được thanh lý thành công vào năm 2000. 

Cuốn sách chứng minh một điều: ngay cả những mô hình tưởng chừng như hoàn hảo nhất cũng không thể bảo vệ các nhà đầu tư khỏi thất bại và thua lỗ. Bạn là thiên tài, nhưng nếu bạn không hiểu và không “chơi theo luật cơ bản” của thị trường thì sớm muộn gì bạn cũng chuốc lấy thất bại. Tóm lại, không một “thiên tài” nào có thể đánh bại thị trường! 

Lời kết

Hy vọng những chia sẻ của Trạm trong bài review sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng sẽ giúp bạn đọc hiểu được các giá trị của tác phẩm và nắm được nội dung cốt lõi của nó.

Hẹn gặp lại!

Cám ơn bạn đã đọc review sách Những Kẻ Thông Minh Nhất Trong Căn Phòng của tác giả Bethany McLean & Peter Elkind tại Trạm Sách. Nếu có điều kiện hãy mua và đọc cả cuốn sách để ủng hộ tác giả, bạn sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn rất nhiều.