Tìm kiếm

Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review

Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review

“Tiền nhiều hơn Chúa” là một cuốn sách hay về đầu tư. Trong đó, nó giải thích chi tiết về “quỹ phòng hộ” – cánh cửa dẫn đến sự giàu có vào cuối thế kỷ 20. Thời điểm mới xuất hiện, quỹ phòng hộ nổi lên như một hiện tượng trong ngành tài chính. Những người quản lý quỹ nhanh chóng giàu lên, những nhà đầu cơ nổi danh thì sáng vai cùng những nhà đầu tư huyền thoại. Đến mức, người ta cho rằng những quỹ này có thể một lúc đảm nhiệm cả hai vai: người hùng và phản diện trong nền kinh tế. Vậy, quỹ phòng hộ là gì? Nguyên tắc của nó có thể mang lại bài học gì cho chúng ta khi tham gia vào thị trường? Hãy cùng tìm hiểu trong cuốn sách “Tiền nhiều hơn Chúa” của tác giả Sebastian Mallaby. 

Quyển sách Tiền Nhiều Hơn Chúa dành cho ai?

  • Sinh viên kinh tế 
  • Những ai đang làm việc trong ngành tài chính 
  • Những nhà đầu tư

Giới thiệu tác giả Tiền Nhiều Hơn Chúa

Tác giả Sebastian Mallaby
Tác giả Sebastian Mallaby

Sebastian Mallaby là biên tập viên của thời báo Financial Times. Đồng thời, ông cũng là chuyên viên cấp cao về kinh tế quốc tế tại Hội đồng quan hệ đối ngoại (CFR)

Tải sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF

Để tải sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF hoặc đọc Ebook online free bạn ấn nút phía trên. Nếu có điều kiện hãy mua sách để ủng độ tác giả.

Nội dung chính của sách Tiền Nhiều Hơn Chúa

1. Cuốn sách Tiền Nhiều Hơn Chúa sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về quỹ phòng hộ

Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review
Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review

Trong suốt lịch sử, quỹ phòng hộ đã đóng vai trò như những người tiên phong chăm chỉ. Họ luôn nỗ lực để tìm ra những cách tiếp cận mới trong đầu tư trước khi các đối thủ đương thời có thể hiểu được chúng. Cũng vì vậy mà các quỹ phòng hộ đã nhanh chóng nổi lên và đạt được thành công đáng kinh ngạc. 

Qua quá trình tìm hiểu về quỹ phòng hộ, chúng ta có thể phát triển một tư duy toàn diện hơn về đầu tư. Từ đó, giúp bạn sẵn sàng hơn khi quyết định tham gia vào thị trường. 

Qua đây, bạn cũng biết được: 

  • Cách một nhà đầu cơ thu lợi 230 triệu đô la chỉ trong một sự kiện chính trị duy nhất 
  • Quỹ phòng hộ đã làm gì để đảo ngược vận mệnh kinh tế của một quốc gia 240 triệu dân; 
  • Tại sao các quỹ phòng hộ có thể bảo toàn tài khoản của mình bất chấp biến động của thị trường. 

2. Quỹ phòng hộ thường dùng phương pháp tiếp cận hỗn hợp để giao dịch trên thị trường

Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review
Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review

Chắc hẳn bạn đã từng nghe đến thuật ngữ “quỹ phòng hộ” hay ngày nay thường được gọi là quỹ đầu cơ. Vậy, rốt cuộc, quỹ phòng hộ là gì và chúng hoạt động như thế nào? 

Năm 1949, A. W. Jones đã thành lập “quỹ phòng hộ” đầu tiên. Kể từ đó, các quỹ đầu cơ khác bắt đầu mọc lên và dần trở thành những tổ chức tài chính lớn. Đến nay, đa số những tổ chức này đều học hỏi mô hình ban đầu của Jones, tức là tiếp cận thị trường một cách đa chiều. 

Cụ thể, các quỹ này sẽ kiếm lời bằng cách mua cổ phiếu của những công ty tiềm năng. Nhưng có vài điểm khác biệt giữa một nhà đầu tư thông thường và một quỹ phòng hộ. Trong khi những nhà đầu tư thông thường mua cổ phiếu với hy vọng nó tăng lên, thì những quỹ đầu cơ sẽ dự đoán xu hướng. 

Nếu đoán cổ phiếu tăng, họ sẽ chọn vị thế mua (Long). Hoạt động này khá giống với nhà đầu tư thông thường bởi cả hai đều mong muốn giá cổ phiếu tăng. Nhưng nếu đoán giá cổ phiếu giảm, quỹ phòng hộ sẽ chọn vị thế bán (Short), hay còn gọi là bán khống. Để hiểu rõ hơn hoạt động bán khống, chúng ta xem xét ví dụ sau đây: 

Bạn thấy cổ phiếu của công ty A đang có giá 50 ngàn đồng. Bạn nghĩ nó được định giá quá cao. Vì vậy, bạn đã vay 10 cổ phiếu của công ty A từ một nhà môi giới. Sau đó, bạn lập tức bán nó với giá 50 ngàn đồng và thu về 500 ngàn đồng. Một tuần sau, cổ phiếu này giảm còn 20 ngàn đồng. Bạn mua vào 10 cổ phiếu và trả nó cho nhà môi giới. Kết thúc việc bán khống, bạn thu lời 300 ngàn đồng. 

Về cơ bản, những người điều hành quỹ phòng hộ rất hiểu thị trường. Họ biết cách phối hợp qua lại giữa việc chọn vị thế mua và vị thế bán để tối đa hóa lợi nhuận. Dẫu vậy, những người này lại có ít vốn. Vì vậy, họ phải huy động vốn từ những nhà đầu tư nhỏ lẻ để giao dịch trên quy mô lớn và thu phí theo phần trăm lợi nhuận. Đây là cách quỹ phòng hộ kiếm tiền. 

3. Mặc dù hoạt động của quỹ phòng hộ thường mang một chút yếu tố cờ bạc, nhưng họ có xu hướng không thích rủi ro

Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review
Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review

Bạn có cảm thấy phương phức hoạt động của quỹ phòng hộ có quá nhiều điểm chung với những trò bài bạc không? Làm sao những người quản lý quỹ biết cổ phiếu sẽ tăng hay giảm? Làm sao họ biết chắc mình sẽ không mất hết tiền vào một vụ cá cược? 

Dĩ nhiên, mọi giao dịch chứng khoán đều có yếu tố cờ bạc bởi không ai có thể dự đoán chính xác kết quả của một giao dịch. Nhưng danh mục đầu tư của quỹ rất đa dạng. Tức là, rủi ro của nhà đầu tư sẽ được chia nhỏ ra. Và, để bảo vệ tài khoản của khách hàng ít bị ảnh hưởng bởi những biến động của thị trường, người quản lý quỹ sẽ thực hiện đồng thời cả việc chọn vị thế mua và chọn vị thế bán. 

Ví dụ, nếu chỉ số thị trường tăng, giá trị cổ phiếu cũng sẽ tăng lên tương ứng. Khi đó, cổ phiếu “Long” sẽ bù đắp lợi nhuận cho những tổn thất nhỏ phát sinh trên cổ phiếu “Short”. Mặt khác, nếu thị trường đi xuống và giá cổ phiếu giảm tương ứng, lợi nhuận từ cổ phiếu “Short” sẽ bù đắp cho khoản lỗ từ cổ phiếu “Long”. Vì vậy, bằng cách kết hợp hài hoà giữa việc mua và bán khống, người quản lý quỹ sẽ giúp bạn giảm bớt được rủi ro trên thị trường. 

Thông thường, tiền của người quản lý cũng được đưa vào quỹ cùng với tài sản của khách hàng. Vì vậy, mỗi khi giao dịch, họ sẽ phải cân nhắc thật kỹ nếu không muốn “thổi bay” số tiền của mình. Việc làm này giống như một bản hợp đồng bất thành văn. Trong đó, nó ràng ràng buộc trách nhiệm của người quản lý với quỹ, với khách hàng. 

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể an tâm phần nào bởi hầu hết các quỹ không thích rủi ro. Nếu một quỹ đầu cơ đặt cược quá nhiều và thua lỗ, chính phủ sẽ không “bảo kê” nó như cách họ làm với một ngân hàng lớn. 

Bây giờ, sau khi đã hiểu được cơ chế hoạt động của một quỹ đầu cơ, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu cách những “huyền thoại” chiến thắng trên thị trường. 

4. Steinhardt, Fine & Berkowitz là quỹ phòng hộ đầu tiên giao dịch trên quy mô lớn và đạt được thành công đáng kinh ngạc

Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review
Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review

Sau khi A. W. Jones thành công với “quỹ phòng hộ” vào năm 1949, nhiều người khác cũng học theo mô hình này. Trong đó, Steinhardt, Fine & Berkowitz là một quỹ đầu cơ đáng chú ý khác được thành lập bởi ba nhà sáng lập Michael Steinhardt, Jerrold Fine và Howard Berkowitz. 

Dù đi theo ý tưởng của Jones nhưng họ là những người đầu tiên thực hiện mô hình này trên quy mô lớn. Nhờ đó, ba nhà sáng lập kiếm được khoản lợi nhuận phi thường. Cách tiếp cận này cũng tạo ra những thay đổi đáng kể trên thị trường chứng khoán vào đầu những năm 1970. 

Steinhardt thuộc số ít những nhà đầu tư có “gan” để chơi lớn. Cái “gan” của ông ấy cũng trở thành động lực thúc đẩy công ty đi lên. Nhiều người còn nói rằng, thành công của Steinhardt là thành phẩm của “máu cờ bạc”. Ông ấy đã từng kiếm được 1 triệu đô la chỉ trong 8 phút bằng cách mua 700.000 cổ phiếu của một công ty đường sắt phá sản và bán lại chúng ngay sau đó. 

Đây không chỉ là kết quả của sự may mắn mà còn là kết quả của kỹ năng và chiến lược. Điều này thể hiện rõ vào cuối những năm 1960, thời điểm mà những quỹ đầu cơ khác phá sản do lạm phát cao ảnh hưởng lên thị trường. Chỉ trong 2 năm, từ năm 1968 đến năm 1970, những quỹ đầu cơ lớn đã mất 2/3 tổng vốn. Ấy vậy mà công ty Steinhardt, Fine & Berkowitz không chỉ liều lĩnh lao vào “vũng nước đục” này mà họ còn phất lên nhanh chóng. 

Commodities Corporation đã thực hiện phân tích dữ liệu để dự đoán xu hướng của thị trường. 

Commodities Corporation là một “mốc son” khác trong lịch sử quỹ đầu cơ. Công ty này được thành lập vào đầu những năm 1970. Nhờ việc cải tiến phương pháp ban đầu của A. W. Jones, họ đã gặt hái được nhiều thành công. 

Chủ tịch của công ty, F. Helmut Weymar đã áp dụng khoa học vào lĩnh vực tài chính. Ông ấy phân tích nhiều khía cạnh để dự đoán xu hướng thay đổi của thị trường. Ví dụ, dựa trên phân tích của những chuyên gia thời tiết, sản xuất, nông nghiệp,… ông và nhóm của mình đã đặt cược vào những mặt hàng như ca cao, lúa mì và thịt lợn ba chỉ. 

Ý tưởng này quả thực có tính đột phá. Nhưng Weymar đã tin tưởng nó một cách mù quáng. Khi bệnh cháy lá ngô (một loại bệnh do nấm) tấn công những cánh đồng ở Mỹ, ông đã phớt lờ cảnh báo của chuyên gia ngoài và chỉ tin vào lời khuyên của một nhà nghiên cứu bệnh thực vật mà ông đã thuê. Weymar đặt cược vào việc giá ngô giảm. Nhưng ngược lại, chúng đã tăng vọt. Kết quả là, công ty của ông gần như phá sản. 

May thay, cũng dựa vào việc phân tích dữ liệu, Commodities Corporation đã tự thoát khỏi vòng xoáy tài chính. Chỉ khác là, thay vì phân tích điều kiện sản xuất, họ chuyển mục tiêu sang điều kiện tài chính. Và khi nhận thấy xu hướng thị trường bị thúc đẩy bởi phản ứng dây chuyền của nhà đầu tư, họ chuyển sang nghiên cứu tâm lý con người. 

Cuối cùng, đội ngũ chuyên gia của công ty đã rút ra một kết luận đơn giản: những nhà đầu tư có xu hướng mua khi cổ phiếu tăng, khiến nó bị đẩy lên cao hơn nữa. Và ngược lại: những nhà đầu tư thường bán khi giá cổ phiếu giảm, khiến nó càng giảm sâu hơn nữa. 

Dựa vào phân tích này, khi giá cổ phiếu tăng lần đầu, Commodities Corporation đã mua vào. Họ hy vọng rằng, động thái này sẽ tạo ra hiệu ứng “domino”, khuyến khích những nhà đầu tư khác mua vào. Thực tế chứng minh, nó đã hoạt động hiệu quả. Cuối những năm 1970, vốn của công ty đã tăng vọt từ 1 triệu đô la ban đầu lên 30 triệu đô la. 

5. George Soros đã tạo nên bước ngoặt cho lịch sử đầu cơ bằng cách đặt cược vào tiền tệ

Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review
Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review

Tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về một trong những huyền thoại đầu cơ, George Soros. Ông là người đặt nền móng cho lĩnh vực giao dịch tiền tệ. 

Năm 1973, George Soros thành lập quỹ đầu cơ Quantum. Một thập kỷ sau đó, công ty này đã đạt được nhiều thành công lớn. Vào những năm 1980, kinh tế trải qua thời kỳ cân bằng, tiền tệ, đặc biệt là đồng đô la ở thời điểm này cũng tương đối ổn định. 

Với nhiều người, việc tin tưởng vào đồng đô la được coi là lòng yêu nước. Họ tin rằng, đô la chỉ có thể sụp đổ trong trường hợp sản phẩm của Mỹ mất chỗ đứng trên thị trường quốc tế; và sản phẩm ngoại thì được ưa chuộng hơn ở trong nước. Kịch bản này được xem là không thể xảy ra. Hơn nữa, ngay cả khi nhà đầu cơ có thể dự đoán giá trị tương lai của đồng đô la, họ cũng không thể làm gì để ảnh hưởng đến nó. Vì lý do này nên đồng đô la càng được tin tưởng. 

Nhưng George Soros hoàn toàn không quan tâm đến những vấn đề trên. Với ông, tiền tệ không phải một loại tài sản ổn định. Vì vậy, George đã quyết định giao dịch tiền tệ, thay vì đặt cược vào cổ phiếu. 

Để làm được điều này, ông ấy đã tìm hiểu nhiều vấn đề khác nhau, chẳng hạn như dòng vốn hoặc tin tức chính trị. Từ đó, George đánh giá xem chúng có thể tác động đến giá trị của một loại tiền tệ như thế nào. 

Đến năm 1985, ông ấy bắt tay vào thực hiện khoản giao dịch lớn đầu tiên. George đã bán khống đồng đô la vì nghĩ rằng nó sẽ giảm giá. Ban đầu, có vẻ như dự đoán của ông ấy là sai. Nhưng sau đó, vào ngày 22 tháng 9 năm 1985, thư ký ngân khố từ Hoa Kỳ, Tây Đức, Nhật Bản và Anh đã quyết định hạ giá trị của đồng đô la xuống. 

Kết quả là, George đã kiếm được 230 triệu đô la từ một sự kiện chính trị duy nhất. Và sớm thôi, ông ấy sẽ có thể tự mình tác động đến những sự kiện như vậy. 

6. Tiger đã thành công dựa vào phương pháp chọn lọc cổ phiếu

Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review
Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review

Năm 1980, Julian Hart Robertson thành lập Tiger – một quỹ đầu cơ có ảnh hưởng lớn đến thị trường sau này. Tuy nhiên, nó lại ra đời vào thời điểm mà hầu hết các nhà giao dịch không thực sự quan tâm đến cổ phiếu. 

Thời nay, hầu hết mọi người đều biết rằng, tìm hiểu về tiềm năng của từng loại cổ phiếu sẽ gia tăng khả năng chiến thắng trên thị trường. Nhưng lúc ấy, hầu hết các công ty tài chính không nhìn nhận như vậy. Điểm qua lịch sử, chúng ta đã thấy Steinhardt tiếp cận thị trường thông qua những giao dịch quy mô lớn, Commodities Corporation thì cố gắng chiến thắng thông qua những phân tích khoa học phức tạp, còn George Soros thì tiếp cận thông qua thị trường ngách. Nhưng, chẳng có ai nghĩ đến việc chọn ra những cổ phiếu tốt nhất. 

Tiger đã nhận ra điều này! Julian và đồng đội đã cùng nhau phân tích từng loại cổ phiếu. Họ đánh giá mọi khía cạnh liên quan đến cổ phiếu đó, như tiềm năng phát triển của công ty, tiềm năng phát triển của ngành. 

Với những thông tin này, quỹ Tiger tìm kiếm những công ty bị định giá sai. Sau đó, họ sẽ thực hiện vị thế mua hoặc bán khống cổ phiếu tuỳ thuộc vào việc chúng được định giá cao hay thấp. Chiến lược này đã mang lại cho quỹ một khoản lợi nhuận khổng lồ. Ví dụ, vào năm 1985, Tiger nhận thấy Aviall – một công ty phân phối các bộ phận hàng không đã bị định giá thấp. Vì vậy, quỹ này đã mua cổ phiếu của nó với giá 12,50 đô la và sau đó bán lại với giá gấp đôi. 

Tương tự, Tiger đã mua tất cả cổ phiếu của Empire Airlines với giá chỉ 9 đô la mỗi cổ phiếu và sau đó bán chúng với giá 15 đô la. Năm đó, nhà sáng lập Julian Hart Robertson đã viết thư cho các nhà đầu tư của mình để “khoe khoang” thành tích. Ông ấy còn đùa rằng, những nhà đầu tư không nên đưa lá thư cho vợ mình trừ khi họ muốn đi mua kim cương. 

7. Farallon đã xây dựng danh tiếng bằng cách ràng buộc trách nhiệm đối với chuyên gia giao dịch

Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review
Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review

Năm 1985, Tom Steyer đã thành lập quỹ Farallon – một tượng đài bất diệt trong ngành đầu cơ. Đóng góp chính của Farallon là khiến những chuyên gia giao dịch phải chịu trách nhiệm về các khoản lỗ. Trước khi công ty thành lập, phí thực hiện là nguồn thu nhập chính yếu của chuyên gia giao dịch. Thế nhưng, chính những khoản phí này lại tác động tiêu cực đến lợi nhuận tổng thể của quỹ. 

Như đã nhắc tới từ chương đầu, việc thu phí dựa trên phần trăm lợi nhuận sẽ thúc đẩy chuyên gia giao dịch làm tốt hơn. Dẫu vậy, nó cũng có nhược điểm. Để có thêm doanh thu từ phí, họ sẽ có xu hướng “tối đa hoá” lợi nhuận từ các giao dịch. Bạn có thể cảm thấy nó rất tốt. Nhưng đôi khi, nó “xui khiến” những nhà quản lý chấp nhận rủi ro lớn và chơi mạo hiểm hơn. 

Phần lớn các quỹ đầu cơ hoạt động dựa trên nguyên tắc “phần thắng chắc chắn phải thuộc về tôi”. Có nghĩa là, họ có thể giữ một phần lớn lợi nhuận nhờ vào việc thu phí, nhưng sẽ không chịu trách nhiệm nếu họ có một năm tồi tệ và thua lỗ. 

Không giống với những quỹ đầu cơ khác, Farallon muốn phân bổ rủi ro một cách công bằng hơn và bắt các nhà giao dịch phải chịu trách nhiệm về những tổn thất họ gây ra. 

Farallon được xem là quỹ định hướng sự kiện đầu tiên. Về nguyên tắc, quỹ này sẽ phân tích tác động của những sự kiện khác nhau như mua lại hoặc phá sản đối với việc định giá cổ phiếu. Nhưng bí quyết thành công thực sự của Farallon không liên quan gì đến những chiến lược kinh tế. Thay vào đó, nó được quyết định dựa trên một chính sách duy nhất: nhân viên phải dùng tiền tiết kiệm của mình để đầu tư vào quỹ. Tom lý giải rằng, điều này sẽ khiến các chuyên viên cảm thấy đau đớn nếu họ đặt cược sai. Từ đó, họ sẽ nâng cao tinh thần trách nhiệm mỗi khi thực hiện giao dịch. 

Chính sách này đã tác động rất lớn đến danh tiếng của Farallon. Vào năm 1990, ngay cả đại học Yale cũng đầu tư vào quỹ. Trong khi đó, chỉ ba năm trước, trường này đã tuyên bố rằng họ hoàn toàn không quan tâm đến các quỹ đầu cơ. 

8. Khi một cuộc khủng hoảng xảy ra, một quỹ đầu cơ có thể đóng cả hai vai - anh hùng hoặc phản diện

Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review
Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review

Ngày nay, tại Hoa Kỳ, bạn không nhất thiết phải là một chính trị gia mới có thể tạo ra tác động lớn đến xã hội. Bạn chỉ cần có sức ảnh hưởng nhất định – điều mà hầu hết các quỹ phòng hộ đều đạt yêu cầu. 

Vậy, tại sao họ lại có ảnh hưởng lớn tới vậy? Lý do là vì quỹ phòng hộ có thể kiếm được khoản lợi nhuận khổng lồ một cách nhanh chóng. Điều này có thể tác động mạnh mẽ đến nền kinh tế của cả một quốc gia. 

Đây chính xác là những gì đã xảy ra vào đầu những năm 1990 ở Châu Âu. Khi bức tường Berlin sụp đổ, toàn lục địa bị kéo vào một cuộc hỗn chiến. Đồng tiền của những nước này cũng bị rớt giá nghiêm trọng. Đồng bảng Anh chịu ảnh hưởng lớn nhất. Nó tụt về cuối bảng xếp hạng tỷ giá hối đoái. 

Nhưng nỗi đau của châu Âu lúc này lại là “cơ hội vàng” cho George Soros. Ông ấy đã nhanh tay bán khống bảng Anh. Với nỗ lực bảo vệ tiền tệ và tránh mất giá, ngân hàng Trung ương Anh đã chi tới 27 tỷ USD. Nhưng nỗ lực của họ đã thất bại. George vẫn thu về tới 1 tỷ đô la lợi nhuận. 

Nhưng không phải lúc nào những nhà đầu cơ cũng đóng vai phản diện. Trong nhiều trường hợp, hoạt động của họ cũng có thể cứu lại cả nền kinh tế. Tại sao lại vậy? 

Do quy mô lớn, quỹ phòng hộ có phạm vi tiếp cận toàn cầu và họ có thể hướng sự chú ý của cộng đồng quốc tế đến khoản đầu tư của mình. Đôi khi, điều này tạo ra hiệu ứng domino và cuối cùng, có thể nâng cao toàn bộ nền kinh tế. 

Cuối những năm 1990, nhà độc tài của Indonesia đã từ chức. Cùng lúc đó, ngân hàng lớn nhất quốc gia, Bank Central Asia, cũng đứng trước bờ vực phá sản. Chưa dừng lại ở đó, ngày 11/9 lịch sử lại diễn ra. Tổng hợp lại, những sự kiện này khiến các quốc gia Hồi giáo, trong trường hợp này là Indonesia, có vẻ kém hấp dẫn đối với các nhà đầu tư nước ngoài. 

Nhưng điều này không áp dụng đối với những nhà đầu cơ. Năm 2002, Farallon mua lại quyền kiểm soát ngân hàng trung ương châu Á. Trong vòng chưa đầy 5 năm, công ty không chỉ nâng giá cổ phiếu của ngân hàng lên hơn 500%, mà nó còn thu hút nhiều nhà đầu tư nước ngoài. Nhờ đó, kinh tế của cả một quốc gia đã được hồi sinh. 

9. Dù những quỹ đầu cơ có thể gây hại cho nền kinh tế, nhưng nó vẫn ở trong tầm kiểm soát

Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review
Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review

Trong vai phản diện, rõ ràng những quỹ phòng hộ là mối đe doạ to lớn đối với chính phủ và nền kinh tế toàn thế giới. Vậy, tại sao các chính phủ vẫn cho phép chúng tồn tại? 

Cần nhớ rằng, rủi ro tài chính là vấn đề không thể tránh khỏi. Nó tồn tại ở bất kỳ loại tổ chức nào, chứ không riêng gì quỹ phòng hộ. Hơn nữa, ở đâu cũng vậy. Xã hội này luôn tồn tại cả người tốt và người xấu. Việc lấy “vai phản diện” để định nghĩa toàn ngành là không đúng đắn. 

Chúng ta cũng không tìm ra bằng chứng nào cho thấy những quỹ đầu cơ gian lận hoặc lạm dụng tài chính thường xuyên. Trên thực tế, cuộc khủng hoảng tài chính 2007-2009 đã chứng minh rằng các tổ chức tài chính đều không an toàn; và cũng không có quy định nào đủ mạnh để có thể đảm bảo an toàn cho tất cả. 

Từ quan điểm lợi ích công cộng, quỹ đầu cơ sẽ không bao giờ trở nên “quá lớn để thất bại”. Chúng ta sẽ cùng lý giải vấn đề này dựa trên hai khía cạnh. Thứ nhất, các quỹ phòng hộ chắc chắn sẽ lớn mạnh và có thể tác động sâu sắc đến nền kinh tế. Nhưng khách quan mà nói, điều này cũng đúng đối với hầu hết những tổ chức tài chính khác. 

Thứ hai, khác với ngân hàng, sự thất bại của quỹ phòng hộ sẽ không tàn phá toàn bộ nền kinh tế. Trong cuộc khủng hoảng tài chính 2007-2009, nhiều chính phủ đã phải dùng tiền thuế của dân để tạo gói cứu trợ cho ngân hàng. Cùng tình trạng này, từ năm 2000 đến 2009, có hơn 5000 quỹ phòng hộ đã phá sản. Tuy nhiên, không một quỹ nào trong số đó được nhận gói cứu trợ từ chính phủ! 

Bản chất vấn đề nằm ở sự “kết nối”. Trong nền kinh tế, toàn bộ hệ thống ngân hàng được liên kết chặt chẽ với nhau. Ngân hàng A thường cho ngân hàng B và ngân hàng C vay. Vì vậy, khi một ngân hàng sụp đổ, hiệu ứng domino có thể xảy ra. Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến nền kinh tế toàn cầu. Mặt khác, quỹ phòng hộ thường đầu tư độc lập nên sự sụp đổ của một cá nhân riêng lẻ trong hệ thống sẽ ít nghiêm trọng hơn. 

Thông điệp chính trong cuốn sách

Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review
Sách Tiền Nhiều Hơn Chúa PDF & Review

Trong nền kinh tế, quỹ phòng hộ đôi khi là người hùng, đôi khi lại là vai phản diện. Chúng ta cần biết rằng, không riêng gì quỹ phòng hộ mà tất cả những tổ chức tài chính khác đều có rủi ro nhất định. Vì vậy, chúng ta vẫn có thể công nhận sự hiện hữu của nó. Chưa kể, nếu biết ứng dụng quy tắc hoạt động của quỹ phòng hộ, bạn có thể làm giàu cho bản thân và chiến thắng trên thị trường. 

Lời khuyên hữu ích: 

Hãy đa dạng hoá danh mục đầu tư của mình! 

Không ai nắm chắc được xu hướng của thị trường. Cho dù công ty mà bạn đang mua cổ phiếu có tốt đến mức nào đi chăng nữa, thì bạn cũng không biết được liệu ngày mai, nó có ngay lập tức phá sản hay không. Vì vậy, việc đầu tư hết vốn vào một cổ phiếu là hành động vô cùng liều lĩnh! Để giảm bớt rủi ro cho tài khoản của mình, bạn nên đa dạng hoá danh mục đầu tư của mình. Trong đó, hãy chọn một số cổ phiếu với mục tiêu tăng trưởng ngắn hạn, và một số khác thì dựa trên tiềm năng dài hạn của chúng. 

Bạn nên đọc thêm quyển sách: “Trò bịp trên phố Wall” của Michael Lewis 

“Trò bịp trên phố Wall” là cuốn hồi ký của tác giả Michael Lewis về những năm tháng làm việc tại Salomon Brothers, một công ty hàng đầu trên thị trường trái phiếu vào những năm 1980. Cuốn sách đúc kết toàn bộ kinh nghiệm làm việc của tác giả và giải thích cách Salomon Brothers vươn lên trở thành một trong những công ty sinh lời cao nhất ở phố Wall. 

Lời kết

Hy vọng những chia sẻ của Trạm trong bài review sách Tiền Nhiều Hơn Chúa sẽ giúp bạn đọc hiểu được các giá trị của tác phẩm và nắm được nội dung cốt lõi của nó.

Hẹn gặp lại!

Cám ơn bạn đã đọc review sách Tiền Nhiều Hơn Chúa của tác giả Sebastian Mallaby tại Trạm Sách. Nếu có điều kiện hãy mua và đọc cả cuốn sách để ủng hộ tác giả, bạn sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn rất nhiều.

ĐỪNG
BỎ LỠ