Tìm kiếm

Utopia PDF & Review

Sách Utopia PDF & Review

Tại sao nghèo đói, bất bình đẳng và sự bất mãn vẫn tồn tại trong một thế giới thịnh vượng về vật chất? Hãy đọc “Utopia” (2016) để tìm câu trả lời. Trong cuốn sách, tác giả Rutger Bregman đã đưa ra nhiều ví dụ thực tiễn, giúp độc giả hiểu sâu hơn về những bất cập đang tồn tại trong thế giới này. Bregman cũng nhấn mạnh rằng: con người có đủ sức mạnh và khả năng để giải quyết những bất cập đó, chỉ là chúng ta không muốn hoặc không dám mà thôi. 

Cuốn sách Utopia dành cho ai?

  • Những nhà tư tưởng độc lập 
  • Những người làm việc ở mảng công tác xã hội, muốn xóa đói giảm nghèo 
  • Những người đang chìm trong thất vọng, cảm thấy thế giới này cần được cải thiện 

Giới thiệu tác giả sách Utopia

Tác giả Rutger Bregman
Tác giả Rutger Bregman

Rutger Bregman sinh năm 1988, là tác giả kiêm nhà sử học người Hà Lan. Ông đã xuất bản 4 cuốn sách về lịch sử, triết học và kinh tế, trong đó cuốn “Utopia” đã được dịch ra 33 thứ tiếng. Bài nói chuyện TED năm 2017 của Bregman với chủ đề “Nghèo đói không phải do tính cách, nghèo đói là do thiếu tiền mặt” đã cán mốc 2,7 triệu lượt xem, giúp ông trở thành người nổi tiếng trên Internet. 

Tải sách Utopia PDF

Để tải sách Utopia PDF hoặc đọc Ebook online free bạn ấn nút phía trên. Nếu có điều kiện hãy mua sách để ủng độ tác giả.

Nội dung chính của sách Utopia

1. Chúng ta có thể làm gì để cải thiện kinh tế - xã hội thế giới một cách toàn diện? 

Sách Utopia PDF & Review
Sách Utopia PDF & Review

Hiện tại, rất nhiều người đang tận hưởng cuộc sống vượt ngưỡng giàu có, nhưng cũng có không ít người đang vật lộn với cuộc sống dưới ngưỡng nghèo khổ. Tại sao vậy? 

Thời xa xưa, khi tổ tiên của chúng ta còn sống trong hang động, phải săn bắn – hái lượm mỗi ngày, có lẽ họ đã mơ về một cuộc sống giàu có hơn, tiện nghi hơn trong tương lai. Và đây cũng chính là động lực để con người không ngừng cải tạo thế giới. Thế nhưng, sau một quá trình tiến hoá, dường như con người đã ngừng mơ. Chúng ta chấp nhận cuộc sống hiện tại với lý do: thế giới này đã phát triển đến mức hoàn hảo, không cần cải thiện thêm nữa. 

Nhưng sự thật có đúng như vậy? Hoàn toàn không! Có rất nhiều bất cập đang hiện hữu trong thế giới này, tác động trực tiếp đến cuộc sống của chúng ta. Và chúng ta hoàn toàn có khả năng giải quyết những bất cập đó, giúp thế giới trở nên tốt đẹp hơn, đáng sống hơn. Đã đến lúc nhân loại nên hành động! 

2. Thế giới ngày nay lẽ ra là một thiên đường, nhưng nó lại khiến chúng ta không hài lòng một cách kỳ lạ

Sách Utopia PDF & Review
Sách Utopia PDF & Review

Nhà triết học người Anh Thomas Hobbes cho rằng: trong phần lớn lịch sử, loài người đã sống “nghèo nàn, bẩn thỉu, tàn bạo và ngắn ngủi”. Nhận định này có chính xác không? 

Khá chính xác! Theo ước tính của các nhà sử học, vào năm 1300, thu nhập trung bình của người Ý đạt khoảng 1.600 USD. Sau mốc thời gian đó, hàng loạt nhân vật, sự kiện và phát minh tiêu biểu đã xuất hiện, làm biến đổi thế giới một cách sâu sắc – từ Galileo Galilei đến Isaac Newton, từ Thời kỳ Khai sáng đến phát minh máy in, động cơ hơi nước và thuốc súng. Vậy theo bạn, 6 thế kỷ sau (tức là năm 1900), thu nhập trung bình của người Ý là bao nhiêu? Vẫn là 1.600 USD! 

Trong quá khứ, có những khoảng thời gian nền kinh tế thế giới dường như “dậm chân tại chỗ”. Nhưng hiện tại, nó đang phát triển với với tốc độ đáng kinh ngạc. Ngày nay, trung bình người Ý giàu gấp 15 lần so với thời điểm năm 1880. Nền kinh tế toàn cầu có quy mô gấp 250 lần so với thời điểm trước Cách mạng Công nghiệp. Mọi thứ chuyển động nhanh đến mức giá của 1 watt điện mặt trời đã giảm 99% kể từ năm 1980. 

Sự phát triển kinh tế kéo theo sự tiến bộ xã hội. Nhân loại không còn sống trong cảnh “nghèo nàn, bẩn thỉu, tàn bạo và ngắn ngủi” như lời nhận xét của Thomas Hobbes nữa. Thay vào đó, đa phần chúng ta đều đang tận hưởng cuộc sống giàu có, sạch sẽ, văn minh và lâu dài. 

Đầu tiên, sau nhiều thế kỷ bị nạn đói hành hạ, con người đã bước vào thời kỳ dư thừa đồ ăn, thức uống (ngày nay hiếm có ai chết vì đói, đa phần chết vì các bệnh liên quan đến béo phì!). Thứ hai, mức độ an toàn và tuổi thọ của chúng ta đang được nâng lên đáng kể (tỷ lệ giết người ở Tây Âu thấp hơn 40 lần so với thời Trung cổ, bệnh đậu mùa đã bị xoá sổ, nhiều bệnh khác đã có vaccine, tuổi thọ trung bình ở các khu vực trên thế giới đều tăng, kể cả châu Phi). 

Thứ ba, quan trọng nhất, chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ. Những gì được đề cập trong các bộ phim khoa học viễn tưởng đang dần trở thành hiện thực. Ví dụ điển hình là Argus II (còn được gọi là mắt bionic) – một bộ phận cấy ghép võng mạc điện tử do công ty Second Sight Medical Products của Mỹ sản xuất. Nó được sử dụng như một bộ phận giả thị giác, có thể cải thiện thị lực của những người bị viêm võng mạc sắc tố nghiêm trọng. Hoặc hãy đọc qua một vài thông tin về Rewalk – đôi chân robot giúp những người bại liệt di chuyển. 

Xét theo góc nhìn của người tiền sử, con người hiện đại đang sống trong một thiên đường đúng nghĩa. Nhưng tại sao thế giới vẫn ảm đạm? Tại sao rất nhiều người đang cảm thấy không hài lòng với cuộc sống của họ? Như đã nói, sau một thời gian tiến hoá, con người đã… ngừng mơ. Chúng ta bị sự giàu có, tiện nghi và văn minh làm mờ mắt, chúng ta bỏ qua những bất cập đang tồn tại, và chính những bất cập đó đã tạo điều kiện cho sự ảm đạm hay cảm giác không hài lòng trỗi dậy. Đã đến lúc con người bình tĩnh, nhìn nhận lại mọi thứ và hành động để cải thiện thế giới. 

3. Nếu muốn cải thiện cuộc sống của người nghèo, hãy tặng tiền mặt cho họ. 

Sách Utopia PDF & Review
Sách Utopia PDF & Review

Bernard Omondi sinh ra và lớn lên ở Cộng hòa Kenya – một quốc gia nằm ở miền đông châu Phi. Anh làm việc trong một mỏ đá với mức thu nhập… 2 USD một ngày – vừa đủ để trang trải cuộc sống. 

Một ngày nọ, tổ chức từ thiện GiveDirectly về thăm ngôi làng nơi Omondi đang sống. Anh và một vài người nghèo khác được tặng khoản tiền mặt 500 USD – tương đương 250 ngày công của một thợ mỏ. Omondi gọi đây là số tiền may mắn. Anh dùng nó để mua một chiếc xe máy và hành nghề chạy xe ôm. Sau vài tháng, thu nhập của Omondi đã tăng lên 6-9 USD mỗi ngày. Có thể nói, khoản tiền mặt 500 USD của tổ chức GiveDirectly đã thay đổi cuộc đời anh. 

GiveDirectly đã tạo ra một “cuộc cách mạng từ thiện”. Họ hỗ trợ trực tiếp tiền mặt cho người nghèo mà không kèm theo bất kỳ điều kiện gì, cũng không cần thông qua bất kỳ cá nhân, tổ chức nào. Những người sáng lập GiveDirectly tuân theo một nguyên tắc rất đơn giản: chỉ có người nghèo mới biết… người nghèo thật sự cần gì! 

Nhiều chính phủ và tổ chức phi lợi nhuận có thói quen tự huyễn hoặc, cho rằng họ biết người nghèo thực sự cần gì (còn bản thân người nghèo không hề biết!). Chính vì vậy, họ đã tích cực tổ chức một loạt chương trình trao phương tiện mưu sinh (xe máy, xe cà phê, bò giống, cây giống…) hoặc mở các cơ sở sản xuất với mục đích tạo công ăn việc làm. Nhưng thực tế đã chứng minh, những cách này không hiệu quả! Tại sao vậy? 

Thứ nhất, khi bị áp đặt hướng đi, con người thường không có động lực tiến lên, cuối cùng “nghèo vẫn hoàn nghèo”. Thứ hai, nhiều chính phủ và tổ chức phi lợi nhuận thường chọn cách đưa tiền mặt về địa phương, và việc mua sắm, chi tiêu cũng như chọn đối tượng thụ hưởng sẽ do địa phương tự quyết định. Ai có thể chắn chắn khoản tiền từ thiện đó không bị “rơi rớt” trên đường, và ai có thể đảm bảo “tiền đến đúng người”!? 

Hãy cùng nghe qua câu chuyện sau: Ở quốc gia Đông Phi Rwanda, người dân thường được các tổ chức từ thiện tặng “một gói thoát nghèo” trị giá 3.000 USD – gồm một con bò cái đang mang thai kèm theo chi phí làm chuồng trại, chi phí mua máy vắt sữa. Nhưng mấy năm sau, có rất ít người “thoát nghèo thành công”. Và bạn biết không, 3.000 USD tương đương với 5 năm thu nhập trung bình của người dân Rwanda! Những người trong tổ chức GiveDirectly đã tự hỏi: tại sao không đưa hẳn 3.000 USD tiền mặt cho họ

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh: việc đưa tiền mặt cho người nghèo thật sự có tác dụng. Khi những phụ nữ nghèo ở Uganda được tặng 150 USD, thu nhập của họ sau đó đã tăng gần 100%. Một nghiên cứu của MIT về các khoản tài trợ của GiveDirectly cho thấy: sau khi nhận được tiền mặt, thu nhập trung bình của người nhận đã tăng 38%, số người sở hữu nhà và gia súc tăng 58%, số người phải đi ngủ trong tình trạng đói giảm 36%, số ngày trẻ em không có lương thực giảm 42%. 

Quả là những con số lý tưởng! Vậy tại sao các chính phủ và tổ chức từ thiện không đồng loạt thực hiện chiến dịch “trao tiền mặt” giống như GiveDirectly? Theo họ, tiền mặt sẽ tạo ra sự lười biếng. Khi nhận được một số tiền “từ trên trời rơi xuống”, con người sẽ không có động lực làm việc, chỉ biết ngồi không hưởng thụ. Nhưng thực tế không phải như vậy! 

Cuộc điều tra của Ngân hàng Thế giới (WB) cho thấy: ở Mỹ Latinh, châu Á và châu Phi, 82% số người nghèo được nhận tiền mặt đã giảm mức tiêu thụ rượu và thuốc lá. Một nghiên cứu thử nghiệm ở Liberia đã “mạnh tay” tặng 200 USD cho những người đàn ông nghiện rượu hoặc từng phạm tội. Và bạn biết không, họ đã sử dụng số tiền may mắn này để mua thực phẩm, thuốc men, một số người còn bắt đầu kinh doanh nhỏ. Sau 3 năm, họ đã có một cuộc sống tốt đẹp hơn rất nhiều. 

4. Đã đến lúc chúng ta nghĩ đến việc áp dụng Thu nhập cơ bản phổ quát (UBI). 

Sách Utopia PDF & Review
Sách Utopia PDF & Review

Theo định nghĩa của Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF), thực hiện Thu nhập cơ bản phổ quát (Universal Basic Income – UBI) là “chuyển một số lượng tiền bằng nhau đến tất cả các cá nhân trong một quốc gia”. Nó khác với các chương trình trợ cấp thông thường của chính phủ ở chỗ: mỗi cá nhân sẽ nhận một lượng tiền như nhau, bất kể nghề nghiệp, giới tính hay thu nhập hiện có. 

Thật ra, UBI không phải là một ý tưởng mới. Cựu tổng thống Hoa Kỳ Richard Nixon từng đề xuất thực hiện nó trong lúc ông còn đương nhiệm. Nhận thấy mức độ ủng hộ mà người dân dành cho mình đang ngày càng thấp, Nixon đã dự định sẽ trợ cấp cho mỗi gia đình 1.600 USD/năm (tương đương với 10.000 USD ngày nay). Nhưng cuối cùng, ông đã phải từ bỏ ý tưởng này vì Quốc hội Hoa Kỳ phản đối kịch liệt. 

Hiện tại, ý tưởng thực hiện UBI vẫn bị phản đối. Có 2 lý do cơ bản được đưa ra: 

– Thứ nhất, về cơ bản các quốc gia không có đủ tiền để phân phát đồng đều cho người dân trong nước. 

– Thứ hai, thực hiện UBI tiềm ẩn rất nhiều nguy cơ. Cụ thể, nó sẽ dẫn đến “sự bùng nổ của kỷ nguyên lười biếng”. Tại sao bạn phải làm việc trong khi bạn biết mình sẽ được chính phủ phát tiền? 

Nhưng sự thật có đúng như vậy? Một nghiên cứu của tổ chức Demos đã chứng minh: việc xoá đói giảm nghèo ở Hoa Kỳ tiêu tốn khoảng 175 tỷ USD. Nghe có vẻ nhiều, nhưng thực tế nó chiếm chưa đến 1% GDP của xứ cờ hoa. Một nghiên cứu của Harvard cho thấy: số tiền Hoa Kỳ phải bỏ ra cho cuộc chiến chống đói nghèo thấp hơn rất nhiều so với số tiền họ đã tiêu tốn cho cuộc chiến ở Afghanistan và Iraq (4 – 6 nghìn tỷ USD). 

Khi Tổng thống Nixon đề xuất thực hiện UBI, nhiều cuộc thử nghiệm đã được tiến hành trên khắp nước Mỹ. Các nhà nghiên cứu muốn kiểm tra xem ý tưởng này có thật sự khả thi hay không. Cuối cùng, họ đưa ra kết luận: nếu thực hiện UBI, số đầu việc được trả lương sẽ giảm khoảng 9%, tức là có 9% lao động nghỉ việc sau khi nhận được tiền. 

Nhưng những nhà nghiên cứu hậu bối đã phát hiện điểm bất thường trong kết luận này: 9% lao động nghỉ việc chủ yếu là những bà mẹ có con nhỏ, những người cần cắt giảm thời gian làm việc để bớt áp lực và những người trẻ tuổi muốn học cao hơn. Rõ ràng, UBI không hề nguy hiểm. Nó có thể giúp mọi người đưa ra quyết định đúng đắn, sáng suốt hơn, điển hình là đầu tư vào giáo dục, hạnh phúc và sức khoẻ tinh thần. 

5. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là một "thước đo" lỗi thời. 

Sách Utopia PDF & Review
Sách Utopia PDF & Review

Nhiều chính trị gia và nhà kinh tế học cho rằng: Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là biểu hiện của sự thịnh vượng, tiến bộ của một quốc gia. Nhưng trên thực tế, GDP là một “thước đo” đã lỗi thời. Tại Diễn đàn kinh tế thế giới (WEF) ở Davos tháng 1/2016, Joseph Stiglitz – chủ nhân Nobel kinh tế năm 2001 – đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tìm một thước đo mới nhằm đánh giá thành tựu của các quốc gia bởi “các chỉ số cho ta biết cần phải làm gì và nếu đo không đúng chỗ, chúng ta sẽ hành động sai”. 

Nhưng rốt cuộc GDP là gì? Trong kinh tế học, GDP là giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ cuối cùng, được sản xuất trong phạm vi một lãnh thổ nhất định, trong một thời kỳ nhất định. Nhưng tại sao nó bị xem là “thước đo” lỗi thời? 

– Thứ nhất, GDP không thể đo lường các tiến bộ liên quan đến công nghệ. Bản chất của việc tính GDP là cộng dồn tất cả những thứ được sản xuất ra của một nền kinh tế trong một thời điểm nhất định. Thuở sơ khai, khi các ngành sản xuất vẫn đang chiếm ưu thế, việc tính GDP theo công thức cộng dồn đã gặp rất nhiều khó khăn. Đến hiện tại, mọi việc này càng trở nên phức tạp hơn, bởi các ngành dịch vụ đang chiếm lĩnh thị trường. Lúc này, đa phần doanh nghiệp không còn chú trọng vào việc tạo ra nhiều sản phẩm hơn, thay vào đó, họ muốn mang đến trải nghiệm tốt hơn cho người dùng. 

Ví dụ, Skype, Zalo, Messenger là những dịch vụ gọi điện, nhắn tin, gọi video miễn phí. Chúng được xem là một biểu hiện của sự tiến bộ. Tuy nhiên, các gã khổng lồ viễn thông thì lại phải bỏ ra một số tiền lớn để duy trì dịch vụ của họ. Theo cách hiểu truyền thống, Skype, Zalo, Messenger đang làm giảm GDP. 

– Thứ hai, GDP phụ thuộc vào ý chí và sự chịu đựng của con người. Trận động đất và sóng thần Töhoku năm 2011 ở Nhật Bản đã khiến 20.000 người chết, ảnh hưởng mạnh đến GDP năm đó. Nhưng ngay sau thảm hoạ, người Nhật đã nỗ lực phục hồi nền kinh tế, giúp GDP tăng lên 1% vào năm 2012 và vẫn tăng trong năm 2013. Vậy theo lý thuyết, chính sóng thần đã khiến kinh tế Nhật Bản đi lên!? Tất nhiên là không phải! Tất cả phụ thuộc vào ý chí của người dân xứ mặt trời mọc. 

Đã đến lúc chúng ta nên tìm kiếm một công cụ mới để đo lường sự thịnh vượng, tiến bộ của quốc gia. Và Tổng hạnh phúc quốc gia (GNH) là “ứng viên” tiềm năng nhất trong thời điểm hiện tại. 

Tổng hạnh phúc quốc gia là thước đo sự tiến bộ về kinh tế và đạo đức, được Quốc vương Bhutan giới thiệu vào những năm 1970 như “một sự thay thế cho Tổng sản phẩm quốc nội – GDP”. Nó thường được căn cứ vào 4 yếu tố: quản trị tốt, phát triển kinh tế – xã hội bền vững, bảo tồn văn hóa và bảo tồn môi trường. Về sau, Quỹ kinh tế học mới (New Economics Foundation) đã đề xuất 5 yếu tố: việc làm tốt (không chỉ có việc làm mà lương phải đủ sống), phúc lợi (mức độ hài lòng về cuộc sống, thu nhập, nhà cửa, quan hệ xã hội), môi trường (khí thải carbon, ảnh hưởng biến đổi khí hậu), sự bình đẳng (về thu nhập) và sức khỏe (phòng bệnh hơn chữa bệnh). 

Từ năm 1972, Bhutan đã sử dụng chỉ số GNH để định hình các mục tiêu phát triển của đất nước. Kể từ đó, hàng chục quốc gia trên thế giới cũng đã bắt đầu xây dựng hệ thống chỉ số hạnh phúc cho riêng mình. 

Nhiều người đánh giá GNH là một chỉ số không khách quan, nhưng rõ ràng GDP cũng vậy – nó là một tập hợp các đánh giá chủ quan. Chính Simon Kuznets – “cha đẻ” của khái niệm GDP – đã khẳng định: “Chúng ta không chỉ quan tâm đến số lượng, chúng ta phải chú ý đến chất lượng của sự tăng trưởng”. Và thật trớ trêu, GNH làm tốt nhiệm vụ này hơn GDP. 

6. Chúng ta nên hướng tới mục tiêu tuần làm việc 15 giờ. 

Sách Utopia PDF & Review
Sách Utopia PDF & Review

Vào mùa hè năm 1930, khi đang giảng bài ở Madrid, nhà kinh tế học John Maynard Keynes đã đưa ra một dự đoán ấn tượng: vào năm 2030, trong bối cảnh kinh tế tăng trưởng mạnh mẽ, con người chỉ cần làm việc 15 giờ một tuần. Liệu dự đoán này có chính xác? 

Trong thế kỷ 19, 20, nhiều doanh nghiệp đã tiến hành cắt giảm số giờ làm việc. Henry Ford – người sáng lập Ford Motor – đã phát hiện: nếu công ty chấp nhận rút ngắn thời gian làm việc, năng suất của nhân viên sẽ tăng lên. Ông từng nói đùa với các nhà báo rằng: “Khi rút ngắn số giờ làm, nhân viên của tôi đã có đủ thời gian nhàn rỗi để đi mua và sử dụng ô tô do công ty tôi sản xuất”. Và Ford không hề đơn độc! Đến những năm 1960, tổ chức tư vấn Rand Corporation đã đưa ra dự đoán: trong tương lai, chúng ta chỉ cần 2% số người làm việc để đáp ứng mọi nhu cầu của xã hội. 

Nhưng đến những năm 1980, ý tưởng cắt giảm số giờ làm việc đã bị đóng băng. Nhiều doanh nghiệp cho rằng: tăng trưởng kinh tế không tương đương với việc con người được giải trí nhiều hơn, nó tương đương với việc con người tiêu thụ nhiều hơn. Ở Vương quốc Anh, Áo và Tây Ban Nha, số giờ/ số ngày làm việc trong tuần được giữ nguyên, riêng Hoa Kỳ đã tăng những con số này lên để đáp ứng nhu cầu sản xuất – tiêu dùng. 

Đã đến lúc chúng ta nên xem xét kỹ ý tưởng cắt giảm số giờ làm việc. Nhà sinh thái học Erik Rauch của MIT đã chỉ ra: vào năm 2050, chúng ta có thể làm việc 15 giờ mỗi tuần hoặc ít hơn mà vẫn kiếm được số tiền như năm 2000. Khi được hỏi: “Liệu bạn muốn có thêm 2 tuần lương hay nghỉ thêm 2 tuần?”, đa số công nhân Hoa Kỳ đã chọn… được nghỉ. 

Cắt giảm số giờ làm việc mang lại vô số lợi ích, từ giảm thiểu tai nạn ở nơi làm việc, giảm mức độ căng thẳng, đến giải phóng phụ nữ. Các quốc gia áp dụng ý tưởng “tuần làm việc ít giờ hơn” thường đứng đầu bảng xếp hạng bình đẳng giới. Tại sao vậy? Khi đàn ông làm việc ít hơn, họ sẽ có thời gian phụ giúp vợ ở nhà. 

Tóm lại, tất cả mọi người đều được hưởng lợi khi số giờ làm việc được cắt giảm. Chúng ta có thêm thời gian để giải trí, học ngoại ngữ, rèn luyện sức khỏe, đặc biệt là có thêm thời gian để xây dựng – bồi dưỡng những mối quan hệ trong cuộc sống (gia đình, bạn bè…). 

7. Con người thường ưu tiên những công việc có uy tín hoặc được trả lương cao. Đã đến lúc chúng ta thay đổi tư duy về giá trị công việc. 

Sách Utopia PDF & Review
Sách Utopia PDF & Review

Vào tháng 2/1968, 7.000 công nhân vệ sinh đã tụ tập ở New York để đình công vì đàm phán lương thất bại. Đến tháng 5/1970, nhân viên làm việc trong các ngân hàng ở Ireland cũng đình công vì lý do tương tự. 

2 cuộc đình công được thực hiện bởi 2 nhóm đối tượng khác nhau. Chuyện gì đã xảy ra sau đó? 2 ngày sau khi lực lượng công nhân vệ sinh ở New York đình công, thành phố này đã ngập sâu trong rác thải hôi thối. Lần đầu tiên kể từ khi bùng phát bệnh bại liệt vào năm 1931, New York phải ban bố tình trạng khẩn cấp. Lúc này, nhiều người mới nhận ra công nhân vệ sinh có vai trò quan trọng đến mức nào. 

Ở Ireland thì sao? Các ngân hàng phải đóng cửa. Và nhiều chuyên gia dự đoán đây là dấu hiệu của “sự diệt vong kinh tế”. Nhưng mọi chuyện không tệ đến mức đó. Các quán rượu và cửa hàng mua sắm đã thống nhất dùng séc thay cho tiền mặt. Một hệ thống tài chính mới đã xuất hiện. Đến tháng 11/1970, số lượng séc được in và sử dụng tương đương… 5 tỷ bảng Anh. Hóa ra, người dân Ireland vẫn sống tốt trong bối cảnh không có nhân viên ngân hàng. 

Một số công việc được dán nhãn là “có uy tín”, chẳng hạn như nhân viên ngân hàng. Cũng có những công việc bị dán nhãn “tầm thường”, điển hình là công nhân vệ sinh. Nhưng thực tế, xã hội rất cần những công việc tầm thường ấy. 

Ai cũng biết pháp quyền là quan trọng, và ở Hoa Kỳ, số luật sư trên đầu người gấp 17 lần Nhật Bản. Liệu hệ thống luật pháp của Mỹ có tốt hơn Nhật Bản gấp 17 lần? Không! Hoặc hãy tưởng tượng có 100.000 nhà vận động hành lang ở Washington đình công. Cuộc sống của người dân có bị ảnh hưởng gì không? Vẫn là không! 

Đã đến lúc chúng ta phải thay đổi tư duy về giá trị công việc. Bằng cách nào? Đánh thuế thu nhập cá nhân là một gợi ý hay. 

Một nghiên cứu của Harvard đã chỉ ra rằng: việc đánh thuế thu nhập cá nhân dưới thời Tổng thống Reagan đã dẫn đến sự biến chuyển nghề nghiệp tương đối lớn ở Hoa Kỳ. Năm 1970, số sinh viên tốt nghiệp chuyên ngành nghiên cứu ở Harvard nhiều gấp đôi so với số sinh viên tốt nghiệp ngành ngân hàng. Rõ ràng, thuế thu nhập khiến mọi người tránh xa những nghề được trả lương cao nhưng không mang lại lợi ích cho xã hội để hướng tới những công việc có tác động tích cực đến xã hội. 

8. Công nghệ đang gây ra mối đe dọa lớn hơn bao giờ hết. 

Sách Utopia PDF & Review
Sách Utopia PDF & Review

Vào đầu thế kỷ 19, ông chủ nhà máy người Anh William Cartwright đã giới thiệu một loại khung dệt mới. Mỗi chiếc máy có thể tạo ra sản phẩm tương đương 4 thợ dệt lành nghề. Trong những tháng tiếp theo, nhiều công nhân thất nghiệp đã hình thành một suy nghĩ cực đoan. Họ thành lập Luddite và bắt đầu biểu tình, đập phá máy móc. (Luddites là một tổ chức bí mật do công nhân dệt may ở Anh vào thế kỷ 19 thành lập, chuyên phá hủy máy dệt để… trả thù cho sự thất nghiệp). 

Trong suốt lịch sử, con người luôn bị ám ảnh về tác động của máy móc đối với công việc. Và hiện tại, nỗi ám ảnh đó đang ngày một sâu sắc hơn. 

Trong suốt thế kỷ 20, tăng trưởng việc làm và năng suất kinh tế luôn song hành với nhau. Khi chúng ta làm việc hiệu quả hơn, chúng ta cũng tạo ra nhiều việc làm hơn. Nhưng vào khoảng đầu thế kỷ 21, mọi chuyện đã thay đổi. Hai nhà kinh tế học của MIT – Erik Brynjolfsson và Andrew McAfee – gọi đây là “sự phân tách tuyệt vời”. Cụ thể, năng suất không ngừng tăng lên, nhưng số việc làm được tạo ra và thu nhập trung bình lại giảm xuống. Tại sao vậy? 

Công nghệ là nguyên nhân cốt lõi. Hãy xem xét định luật Moore – định luật được xây dựng bởi Gordon Moore, một trong những sáng lập viên của tập đoàn sản xuất chip máy tính nổi tiếng Intel. Nó được phát biểu như sau: “Số lượng transistor trên mỗi đơn vị inch vuông sẽ tăng lên gấp đôi sau mỗi 24 tháng” và do đó sức mạnh tính toán cũng tăng theo. 

Khi Gordon Moore phát hiện ra mô hình tăng trưởng này vào những năm 1960, chỉ có 30 bóng bán dẫn trong một con chip. Đến năm 2013, khi Xbox One ra mắt, nó có… 5 tỷ bóng bán dẫn. Định luật Moore không có dấu hiệu dừng lại và một số nhà bình luận vẫn đang mong đợi những tiến bộ đáng kinh ngạc trong tương lai gần. 

Với sự phát triển của công nghệ và toàn cầu hoá, giờ đây, một nhóm người nhỏ bé có thể xây dựng được một đế chế hùng mạnh. Vào cuối những năm 1980, Kodak đã tuyển dụng 145.000 người. Đến năm 2012, nó đã nộp đơn xin phá sản. Cùng năm đó, Facebook chi 1 tỷ USD để mua lại mạng xã hội Instagram. Lực lượng lao động của Instagram khi ấy là bao nhiêu? Vỏn vẹn… 13 người. 

Trong thế kỷ 19, động cơ hơi nước đã thay thế sức mạnh cơ bắp của con người trong các nhà máy, hầm mỏ và các xưởng sản xuất công nghiệp. Còn ngày nay, trí tuệ nhân tạo (AI) đã sẵn sàng để thay thế trí óc của chúng ta. Kết quả là, hầu hết công việc đều gặp rủi ro. Hãy cùng xem xét hậu quả và cách giải quyết trong chương tiếp theo. 

9. Chúng ta có thể sử dụng thuế để phân phối lại của cải trong thời đại công nghệ.

Sách Utopia PDF & Review
Sách Utopia PDF & Review

Có vẻ như nỗi sợ hãi máy móc của nhóm Luddite không hề sai, chỉ là nó đến hơi sớm. Chúng ta thực sự sẽ bị đánh bại trong cuộc chạy đua với trí tuệ nhân tạo trong tương lai. 

Nhà tương lai học người Mỹ Ray Kurzweil tin rằng: máy tính sẽ thông minh như con người vào năm 2029 và đến năm 2045, chúng có thể thông minh hơn tất cả các bộ não của con người cộng lại… 1 tỷ lần. Nghe có vẻ hoang đường, nhưng chúng ta không nên phớt lờ dự đoán này. 

Nếu Kurzweil nói đúng, nền kinh tế thế giới sẽ thay đổi hoàn toàn. Hậu quả lớn nhất là sự bất bình đẳng sẽ gia tăng nhanh chóng. Một nhóm nhỏ những người siêu giàu sẽ tận hưởng lối sống tuyệt vời, trong khi rất nhiều người khác phải sống bên lề xã hội vì không có việc làm. 

Chúng ta không muốn sống trong một thế giới bất bình đẳng, vậy chúng ta phải làm gì? Theo truyền thống, câu trả lời rất đơn giản – đó là phát triển giáo dục. Biện pháp này đã từng phát huy hiệu quả trong quá khứ, điển hình là việc người nông dân có thể vẫn sống tốt nếu họ được dạy cách sử dụng máy móc trong sản xuất nông nghiệp. Thế nhưng, thời điểm hiện tại, việc dạy con cái chúng ta cách cạnh tranh với máy móc và trí tuệ nhân tạo có thể khó hơn một chút. 

Thực trạng này dẫn đến giải pháp thứ hai – đó là tái phân phối. Nếu chúng ta muốn tất cả mọi người trong xã hội đều được hưởng lợi từ sự thịnh vượng do công nghệ thúc đẩy, chúng ta nên đánh thuế khối tài sản khổng lồ đang nằm trong tay một số ít người siêu giàu. 

Nhà kinh tế học người Pháp Thomas Piketty từng gây ra một sự náo động toàn cầu khi ông đề xuất đánh thuế lũy tiến đối với người giàu để giải quyết sự bất bình đẳng toàn cầu. Bản thân Piketty thừa nhận đây là một đề xuất “không tưởng”, nhưng nó “không tưởng một cách hữu ích”. Và con người có quyền lựa chọn: chấp nhận sự bất bình đẳng ngày càng gia tăng hoặc biến điều không tưởng này thành hiện thực! 

10. Đã đến lúc chúng ta tiến hành mở cửa và hội nhập.

Sách Utopia PDF & Review
Sách Utopia PDF & Review

Hãy tưởng tượng có một biện pháp không chỉ giúp cải thiện tình trạng nghèo đói mà còn có thể xóa bỏ nó hoàn toàn? Đặc biệt, biện pháp đó còn giúp cho tất cả chúng ta trở nên giàu có hơn? Chắc chắn mọi người sẽ ủng hộ và thực hiện nó, phải không? Thật không may, nhiều người đã phản đối, vì biện pháp đó là mở cửa thị trường. 

Theo báo cáo của Trung tâm Phát triển Toàn cầu, kinh tế thế giới sẽ tăng trưởng từ 67% đến 147% nếu mọi thị trường được mở cửa. Nhiều nhà kinh tế học cũng hối thúc việc dỡ bỏ các rào cản thương mại và vốn để thúc đẩy sự tăng trưởng. IMF ước tính: việc dỡ bỏ các hạn chế đối với sự luân chuyển vốn sẽ giải phóng 65 tỷ USD – một khoảng tiền khá nhỏ. Nhưng theo nhà kinh tế học Harvard Lant Pritchett, việc mở cửa thị trường sẽ có tác động gấp 1000 lần – tạo ra 65.000 tỷ USD cho cả thế giới. John Kennan – người đang làm việc cho Văn phòng Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia – tuyên bố: chỉ cần mở cửa thị trường, thu nhập của người Nigeria sẽ tăng trung bình 22.000 USD mỗi năm. 

Vậy tại sao nhiều người lại phản đối biện pháp này? Đơn giản vì họ muốn bảo vệ lợi ích của bản thân và quốc gia mình. 

Người Mỹ da trắng kiếm được nhiều tiền hơn người Mỹ da đen – dù cả hai làm cùng công việc, cùng trình độ và có năng lực tương đương. Nhưng bạn biết không, với cùng một công việc và mức năng lực, một người Mỹ kiếm được số tiền gấp 3 lần một người Bolivia, gấp 8,5 lần một người Nigeria. Trường hợp thứ nhất chỉ liên quan đến vấn đề đạo đức, vì suy cho cùng tiền vẫn lưu thông trong nước Mỹ, phục vụ cho sự phát triển của nước Mỹ. Còn trường hợp thứ hai có liên quan trực tiếp đến kinh tế vĩ mô – người Mỹ giàu hơn người Bolivia và Nigeria cũng vì lẽ đó. 

Trước đây, người giàu có thường là người sinh ra trong một gia đình phù hợp hay một tầng lớp xã hội phù hợp. Còn hiện tại, họ là những người sinh ra ở đúng quốc gia. Một người được đánh giá là nghèo khổ ở Hoa Kỳ lại nằm trong nhóm 14% dân số… giàu nhất thế giới, trong khi một người kiếm được mức lương trung bình ở nước này lại dễ dàng lọt top 4% dân số… có thu nhập cao nhất toàn cầu! 

Rõ ràng, nếu muốn làm cho thế giới này trở thành một nơi tốt đẹp hơn, chúng ta cần tìm cách chấm dứt sự ích kỷ. Đã đến lúc mở cửa và hội nhập, nước phát triển nâng đỡ cho nước đang phát triển, người giàu có chia sẻ, hỗ trợ người nghèo khổ. 

Thông điệp chính của cuốn sách

Sách Utopia PDF & Review
Sách Utopia PDF & Review

Chúng ta có đủ của cải và thừa khả năng cải thiện thế giới một cách triệt để. Áp dụng thu nhập cơ bản phổ quát, cắt bớt thời gian làm việc, mở cửa và hội nhập… tất cả những biện pháp này đều có tác động tích cực đến cuộc sống của con người. Vấn đề lớn nhất hiện nay là chúng ta có dám làm và có muốn làm những điều đó hay không. 

Bạn nên đọc thêm quyển sách: “Điểm dị thường của nền kinh tế” của tác giả Calum Chace 

Rõ ràng, chúng ta đang hướng tới một thế giới tự động hoá – nơi Al sẽ làm việc thay con người, nhưng chúng ta vẫn nơm nớp lo sợ bị Al cướp việc. Nghe có vẻ quá mâu thuẫn, phải không? Hãy đọc cuốn sách “Điểm dị thường của nền kinh tế” (2016) để hiểu rõ hơn về những thách thức mà chúng ta sẽ phải đối mặt, đồng thời học cách chuẩn bị cho những điều không thể tránh khỏi trong tương lai. 

Lời kết

Hy vọng những chia sẻ của Trạm trong bài review sách Utopia sẽ giúp bạn đọc hiểu được các giá trị của tác phẩm và nắm được nội dung cốt lõi của nó.

Hẹn gặp lại!

Cám ơn bạn đã đọc review sách Utopia của tác giả Rutger Bregman tại Trạm Sách. Nếu có điều kiện hãy mua và đọc cả cuốn sách để ủng hộ tác giả, bạn sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn rất nhiều.

ĐỪNG
BỎ LỠ