Tìm kiếm

Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review

Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review

“Nhân loại – Một lịch sử tràn đầy hi vọng” (2020) cung cấp cho độc giả những câu chuyện hấp dẫn, sinh động từ thời tiền sử cho đến ngày nay. Trong cuốn sách, tác giả – nhà sử học Rutger Bregman đã bác bỏ quan điểm cho rằng: từ trong sâu thẳm tâm hồn, con người vốn ích kỷ và xấu xa. Thay vào đó, ông tin vào bản chất tử tế, lương thiện lương của nhân loại – và chính bản chất này sẽ tạo ra một tương lai tràn đầy hi vọng. 

“Nhân loại” nằm trong danh sách sách bán chạy nhất của New York Times, lọt top 50 cuốn sách phi hư cấu xuất sắc nhất năm 2020 của tờ Washington Post, đồng thời lọt vào danh sách đề cử của Giải thưởng Andrew Carnegie năm 2021. Đừng bỏ qua tác phẩm kinh điển này nhé! 

Cuốn sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng dành cho ai?

  • Những người yêu thích chủ đề lịch sử loài người 
  • Những ai đang cảm thấy thế giới hiện đại có quá nhiều tin xấu 
  • Bất cứ ai muốn nghe tin tốt để có thêm động lực sống

Giới thiệu tác giả sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng

Tác giả Rutger Bregman
Tác giả Rutger Bregman

Rutger Bregman sinh năm 1988, là tác giả kiêm nhà sử học người Hà Lan. Ông đã xuất bản 4 cuốn sách về lịch sử, triết học và kinh tế, trong đó có cuốn “Utopia for Realists: How We Can Build the Ideal World” (Utopia cho những người theo chủ nghĩa hiện thực), đã được dịch ra 33 thứ tiếng. Bregman cũng nổi tiếng với hành động “khác người” tại Hội nghị thượng đỉnh Kinh tế thế giới ở Davos năm 2019 – nơi ông kêu gọi các tỷ phú nên… trốn thuế. 

Tải sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF

Để tải sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF hoặc đọc Ebook online free bạn ấn nút phía trên. Nếu có điều kiện hãy mua sách để ủng độ tác giả.

Nội dung chính của sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng

1. Cuốn sách này có gì cho bạn? Một góc nhìn hoàn toàn mới về bản chất con người.

Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review
Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review

Bản chất của con người là ích kỷ, không đáng tin cậy và nguy hiểm, do đó nhân loại luôn đối xử với nhau bằng thái độ phòng thủ và nghi ngờ. Đây là quan điểm của nhà triết học thế kỷ 17 Thomas Hobbes. Về sau, quan điểm này được rất nhiều nhà tư tưởng, tác giả, nhà lãnh đạo ủng hộ, thậm chí họ còn “lăng xê” nhiệt tình. 

Tuy nhiên, tác giả Rutger Bregman lại đặt niềm tin vào Jean-Jacques Rousseau – nhà tư tưởng người Pháp thế kỷ 18. Rousseau tuyên bố rằng: bản chất của con người là tốt đẹp. Chính nền văn minh – với sức mạnh cưỡng chế, luật lệ và sự phân chia giai cấp – đã khiến con người trở nên xấu xa, yếu đuối, đa nghi và tư lợi. 

Rutger Bregman không phải là “fan cuồng” của Jean-Jacques Rousseau. Ông dựa vào những phát hiện khoa học mới nhất, từ khảo cổ học đến tội phạm học, để đưa ra kết luận và bảo vệ quan điểm của chính mình. Nếu bạn còn đang băn khoăn, nghi ngờ về bản chất tốt đẹp của nhân loại, hãy đọc cuốn sách này nhé! 

2. Những cuộc khủng hoảng (như chiến tranh) không biến chúng ta thành những kẻ man rợ.

Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review
Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review

Bạn có biết Adolf Hitler, Josef Stalin, Benito Mussolini, Winston Churchill và Franklin Roosevelt có điểm gì chung không? Họ đều là “fan cuồng” của “The Psychology of the Masses” (Tâm lý học đám đông) – một cuốn sách do tác giả người Pháp Gustave Le Bon chắp bút. 

Trong “Tâm lý học đám đông”, Le Bon giải thích: khi thế giới xảy ra khủng hoảng, điển hình là chiến tranh, đám đông sẽ hoảng sợ và dần thoái lui về bản chất thật của mình – đó là bạo lực, ích kỷ và man rợ. Họ xử sự như người nguyên thuỷ, “đi từ trạng thái nhiệt tình cuồng loạn nhất đến trạng thái ngây dại ngớ ngẩn nhất”. 

Quan điểm này đã ăn sâu vào máu của trùm phát xít Adolf Hitler. Năm 1940, khi cử 348 máy bay tới ném bom thủ đô London (nước Anh), Hitler tin rằng: khi đối mặt với mưa bom dữ dội, người dân London sẽ trở nên hoảng loạn và man rợ, sau đó họ sẽ tự lật đổ chính quyền của mình, Đức Quốc xã chỉ việc “ngồi không hưởng lợi”. 

Thật bất ngờ! Mọi chuyện đã diễn ra theo chiều hướng hoàn toàn khác. 

Cuộc tập kích của Không quân Đức đã giết chết hơn 40.000 người (tính riêng ở London) và phá hủy toàn bộ khu vực lân cận. Ngay lập tức, chính quyền thành phố đã triển khai xây dựng các khu điều trị tâm thần, bởi họ cũng nghĩ như Hitler – họ cho rằng người dân sẽ sớm rơi vào trạng thái hoảng loạn, điên cuồng. Nhưng không! Mọi người vẫn sống bình thường như chưa hề có chuyện gì xảy ra – trẻ em vẫn vô tư chơi đùa, người lớn vẫn vô tư mua sắm, và các đoàn tàu vẫn bon bon chạy. Vào buổi tối, người dân điềm tĩnh ngồi uống trà ngay trên nền đất la liệt những mảnh kính vỡ 

Tất nhiên, vẫn có những người đau buồn và tuyệt vọng. Họ uống rượu ngày đêm, thậm chí tự tử. Nhưng so với số người đang sống lạc quan, vui vẻ, con số tiêu cực ấy chẳng đáng là bao! 

Với người dân London, chiến tranh chính là cơ hội để họ xây dựng tình đoàn kết. Mọi người yêu thương nhau, giúp đỡ nhau nhiều hơn so với thời bình. Nói tóm lại, họ đã khiến cho Hitler thất vọng, họ cũng đã chứng minh quan điểm của Le Bon không hề đúng. 

3. Nhiều người vẫn tin rằng: bản chất của con người là ích kỷ

Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review
Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review

Có lẽ bạn không còn xa lạ gì với câu khẩu hiệu “Keep Calm and Carry On” (Hãy giữ bình tĩnh và tiếp tục). Nó thường được in trên gối, trên áo phông, cốc uống nước… như một slogan truyền động lực. Nhưng bạn có biết nguồn gốc của cụm từ này? Thật ra, nó là một áp phích tuyên truyền của chính phủ Anh, ra đời vào năm 1939 – ngay trước thềm Thế chiến 2. Mục đích của nó là nâng cao tinh thần của công chúng Anh – những người đang chuẩn bị đối mặt với mưa bom bão đạn. 

Ngày nay, nhiều người vẫn tin rằng sự bình tĩnh và kiên cường là đức tính điển hình của người Anh. Nhưng thực tế đã chứng minh, không phải chỉ người Anh mới có những đức tính này. Sau sự kiện khủng bố ngày 11 tháng 9 năm 2001, người dân New York – những người vốn bị đánh giá là lạnh lùng, ích kỷ – vẫn bình tĩnh, kiên cường vượt qua khủng hoảng, đồng thời tích cực giúp đỡ gia đình của những nạn nhân xấu số. 

Hết lần này đến lần khác, lịch sử đã chứng minh: trong những tình huống khắc nghiệt nhất, con người vẫn hành xử một cách văn minh. Dựa trên 700 cuộc nghiên cứu thực địa, Trung tâm Nghiên cứu Thảm họa tại Đại học Delaware đã đưa ra kết luận: khi thảm họa xảy ra, số vụ giết người, trộm cắp và hãm hiếp nói chung đều giảm. 

Nhưng bất chấp sự thật này, nhiều người vẫn khăng khăng cho rằng: cuộc sống càng khắc nghiệt, con người càng trở nên bạo lực và ích kỷ. 

Sau sự kiện bão Katrina tàn phá New Orleans (bang Louisiana) vào năm 2005, các tờ báo đã đồng loạt đăng bài với những tiêu đề gây sợ hãi, xoáy vào nạn cướp bóc và giết hại trẻ sơ sinh của “bọn côn đồ”. Trong một tuyên bố công khai, thống đốc bang Louisiana thậm chí còn đưa ra kết luận: bão Katrina đã “vén màn bí mật” về bản chất con người. 

Mãi về sau, người ta mới hiểu rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra vào thời điểm đó. Các nhà xã hội học phát hiện: trên thực tế, hầu hết người dân ở Louisiana đi cướp vì… mục đích tốt, giống như Robin Hood thời hiện đại. Họ cướp thức ăn để đảm bảo sự sống còn của chính mình, sau đó đem chia cho những người xung quanh, đôi khi họ còn kết hợp với cảnh sát để hành động. 

Tuy nhiên, nhiều người vẫn cố chấp bám vào thông tin tiêu cực. Điều này đã được chứng minh trong một nghiên cứu do hai nhà tâm lý học người Mỹ thực hiện vào năm 2011. Cụ thể, hai nhà tâm lý đã yêu cầu các đối tượng tham gia nghiên cứu hãy “đánh giá hành động tốt của người khác”. Chẳng hạn, có một thanh niên tình cờ nhặt được một chiếc ví trên đường và anh ta đã tìm mọi cách để trả nó về chủ cũ. 

Thật ngạc nhiên, những người tham gia nghiên cứu luôn cố gắng “gán động cơ ích kỷ cho những hành động tốt”. Họ khẳng định không có ai tốt bụng đến mức mang chiếc ví trả lại cho chủ, trừ khi người đó còn có một mục đích nào khác. Có vẻ như thành kiến tiêu cực đã bám chặt vào tiềm thức của chúng ta. 

4. Tin tức xấu và những câu chuyện hư cấu khiến chúng ta mất niềm tin vào bản chất tốt đẹp của nhân loại.

Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review
Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review

Hầu như tất cả chúng ta đều có cái nhìn ảm đạm về nhân loại. Tại sao vậy? Tất cả bắt nguồn từ những tin tức mà chúng ta tiêu thụ hàng ngày. 

Một sự kiện chỉ được coi là đáng quan tâm nếu nó bất thường – chính xác hơn là “bất thường đến thảm khốc” – chẳng hạn như một cuộc tấn công ở châu Âu, một thảm họa thiên nhiên ở châu Á. Bạn sẽ không bao giờ nhìn thấy tiêu đề “THẾ GIỚI ĐANG HOÀ BÌNH, YÊN ỔN” xuất hiện trên trang nhất của các tờ báo! 

Bản chất của tin tức là tiêu cực. Và nó khiến chúng ta tin vào những điều tồi tệ. 

Để hiểu rõ hơn vấn đề này, hãy cùng tìm hiểu Hiệu ứng Placebo (giả dược) và Phản ứng Nocebo. Có trường hợp bác sĩ cho người bệnh uống một chất nào đó không phải là thuốc, nhưng người bệnh lại tin đó là thuốc thật và cuối cùng họ đã bình phục hoàn toàn. Hiện tượng này được gọi là Hiệu ứng Placebo. Nhưng bạn biết không, trong khi chờ đợi Hiệu ứng Placebo phát huy tác dụng, một số người lại vướng vào Phản ứng Nocebo. Cụ thể, họ uống thuốc giả nhưng lại bị tác dụng phụ thật. 

Tin tức xấu về cơ bản giống như một giọt nocebo truyền thẳng vào “tĩnh mạch” của xã hội. Nếu không sớm thoát ra, chúng ta sẽ “chết chìm” trong tiêu cực. 

Ngoài tin tức xấu, những cuốn sách hư cấu cũng có khả năng củng cố thái độ bi quan, tiêu cực trong mỗi con người. Ví dụ điển hình là cuốn tiểu thuyết “Lord of the Flies” (Chúa Ruồi) – cuốn sách đã giúp tác giả William Golding đoạt giải Nobel Văn học năm 1983. 

Câu chuyện bắt đầu khi chiếc máy bay chở hàng chục đứa trẻ đi sơ tán gặp nạn. Chúng may mắn sống sót, dạt vào một hoang đảo trên Thái Bình Dương. Tại đây, chúng chia làm hai phe do Ralph và Jack làm thủ lĩnh, bắt đầu dấn thân vào cuộc chiến sinh tồn, bản năng cũng dần được bộc lộ. 

Cuộc sống hoang dã đã tách rời bọn trẻ khỏi cuộc sống văn minh. Ban đầu, để sinh tồn, chúng buộc phải giết những con lợn rừng. Nhưng càng về sau, chúng càng xem đó là điều nghiễm nhiên, là hành động chứng tỏ uy quyền làm chủ thiên nhiên của con người. Dần dần, bọn trẻ xem việc kết thúc sinh mạng của ai đó cũng chỉ đơn giản như việc giết một con lợn rừng. Rõ ràng, khi đối mặt với nghịch cảnh, con người luôn có 2 sự lựa chọn: một là trở nên mạnh mẽ và bản lĩnh hơn, hai là tuột dốc không phanh và đánh mất chính bản thân mình. 

William Golding tuyên bố mình viết “Chúa Ruồi” dựa trên một câu chuyện có thật, nhưng tác giả Rutger Bregman đã tỏ vẻ nghi ngờ. Ông quyết tâm tìm hiểu thực hư. Hoá ra, vào năm 1966, có 6 đứa trẻ bị mắc kẹt trên một hòn đảo xa xôi ở Nam Thái Bình Dương trong 15 tháng. Vấn đề là chúng không hề cư xử giống những gì Golding đã viết. Chúng đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau và vẫn là bạn tốt của nhau sau khi được giải cứu. 

5. Bản chất con người không hề xấu.

Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review
Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review

Vậy rốt cuộc khi bị tách biệt với xã hội, con người sẽ cư xử như thế nào? 

Các nhà nghiên cứu đã vật lộn với câu hỏi này trong nhiều thế kỷ. Thomas Hobbes, nhà triết học người Anh thế kỷ 17, khẳng định bản chất của con người là “xấu xa” – chúng ta chỉ hành xử vì tư lợi. Ông tin rằng nếu không có nhà nước và luật lệ, nhân loại sẽ ở trong một “cuộc chiến tranh chống lại tất cả”. 

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh quan điểm của Hobbes là đúng. Ví dụ, nhà nhân chủng học Hoa Kỳ Napoléon Chagnon đã nghiên cứu những người Yanomami – một nhóm thổ dân chuyên săn bắn hái lượm ở vùng Amazon. Năm 1968, Chagnon tổng hợp kết quả và viết thành cuốn sách “The Fierce People” (Những người hung tợn) – tác phẩm nhân loại học bán chạy nhất mọi thời đại. Trong sách, ông tuyên bố người Yanomami luôn “ở trong tình trạng chiến tranh”. 

Đến năm 2011, nhà tâm lý học Steven Pinker ra mắt cuốn “The Better Angels of Our Nature” (Bản ngã tốt đẹp hơn trong mỗi chúng ta), củng cố quan điểm của Hobbes một lần nữa. Sau khi nghiên cứu các bộ xương khai quật được, Pinker kết luận: thời tiền sử, có khoảng 14% người chết do bị sát hại, còn trong thời hiện đại, con số này chỉ vỏn vẹn 1%. Rõ ràng, “chỉ có nền văn minh mới có thể chế ngự được sự man rợ và hiếu chiến trong mỗi chúng ta”. 

Nhưng kết luận của Pinker và quan sát của Chagnon đều có vấn đề! 

Đầu tiên, lối sống của người Yanomami không hề giống lối sống của tổ tiên chúng ta. Thời điểm Chagnon xuất bản cuốn sách của mình, người Yanomami đã có cơ hội tiếp xúc với cư dân thành thị trong một thời gian khá dài. Chưa kể, trong quá trình nghiên cứu, chính Chagnon đã đưa rìu và dao cho họ. Thế nên, việc ông khẳng định rằng họ “đặc biệt bạo lực” là không chính xác. 

Những con số của Pinker thì sao? 20/21 bộ xương mà ông nghiên cứu thuộc về nền văn minh định cư (nghĩa là lúc đó con người đã ở yên một chỗ để làm nông nghiệp). Vậy dựa vào đâu để Pinker kết luận người tiền văn minh có bản chất dã man!? 

6. Thiên nhiên không ưu đãi kẻ mạnh nhất, nó chỉ ưu đãi những người thân thiện nhất.

Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review
Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review

Vậy rốt cuộc chúng ta đã sống và cư xử như thế nào trước khi trở nên văn minh – tức là trước khi chúng ta định cư và bắt đầu canh tác đất đai khoảng 10.000 năm trước? Để trả lời câu hỏi này, hãy quay ngược thời gian, trở về thời kỳ đồ đá. 

Những bức vẽ trong các hang động sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cuộc sống của những người tiền sử. Và thật bất ngờ, không có bức vẽ nào mô tả cảnh bạo lực hoặc chiến tranh. Hình ảnh xuất hiện thường xuyên nhất chính là cảnh săn bắt. Vậy vết tích bạo lực còn lưu lại trên những bộ xương thì sao? Khả năng cao là tổ tiên chúng ta bị những con thú rừng cắn chết. 

Các nhà nhân chủng học cho rằng: giữa các nhóm người săn bắt hái lượm hiếm khi xảy ra bạo lực. Họ đoàn kết, làm việc cùng nhau và học hỏi lẫn nhau. Nghiên cứu cũng đã chứng minh: những người giỏi cộng tác là những người có cơ hội sống sót cao nhất và có nhiều con nhất. Rõ ràng, thiên nhiên không ưu đãi kẻ mạnh nhất, nó chỉ ưu đãi người thân thiện nhất. 

Nhưng nếu chỉ nhìn vào các bức vẽ trong hang động và các bộ xương để đưa ra kết luận thì chưa đủ. Khuôn mặt và cơ thể của chúng ta cũng nắm giữ những manh mối tuyệt vời để chứng minh lý thuyết này. 

Sự thân thiện được thể hiện qua các đặc điểm trên khuôn mặt của chúng ta. Nếu để ý bạn sẽ thấy: khuôn mặt của con người hiện đại có đường nét mềm mại, tròn trịa và “dễ thương” hơn so với người tiền sử. Nói cách khác, chúng ta đã tự thuần hóa mình (giống như loài chó, càng tiến hoá, khuôn mặt chúng càng lộ rõ nét đáng yêu, gần gũi). 

Đôi mắt chính là bằng chứng về bản chất “siêu xã hội” của chúng ta. Trong số những động vật bậc cao, con người là loài duy nhất có lòng trắng rõ ràng ở mắt. Nhờ đặc điểm này, chúng ta có thể truyền tải nhiều biểu cảm hơn đến người đối diện, từ đó tạo ra sự tin tưởng và hợp tác. Còn với các loài linh trưởng, mắt của chúng đa phần là lòng đen, vì vậy các nhà nghiên cứu thường đùa rằng chúng có khuôn mặt “poker face”. (Những người chơi bài poker không muốn đối thủ biết được họ đang nghĩ gì hay cảm thấy gì, vì vậy họ luôn cố gắng giữ khuôn mặt lạnh, không biểu hiện cảm xúc). 

Thiên nhiên ưu đãi những người thân thiện không phải vì họ thông minh. Nói thẳng ra, chúng ta không quá thông minh nếu so với những loài khác. Điều khiển chúng ta trở nên khác biệt chính là khả năng “học tập xã hội” – tức khả năng hình thành những hành vi mới bằng cách quan sát và bắt chước người khác. Đây chính là mấu chốt để con người có thể tồn tại, hợp tác và phát triển. 

7. Nền văn minh đã khiến con người trở nên bạo lực.

Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review
Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review

Đến đây, chúng ta có thể kết luận rằng: quan điểm của Thomas Hobbes là không đúng. Vậy cuối cùng điều gì đã khiến con người trở nên bạo lực? 

Chúng ta hãy xem xét lịch sử triết học một lần nữa. Gần 100 năm sau khi Hobbes kết luận rằng bản chất con người là man rợ, nhà triết học Pháp Jean-Jacques Rousseau đã đưa ra kết luận ngược lại. Theo quan điểm của Rousseau, con người bẩm sinh không hề xấu. Đáng tiếc là bản chất tốt đẹp của chúng ta đã bị nền văn minh làm hỏng. 

Các cuộc điều tra khảo cổ học gần đây cho thấy: gần cuối kỷ băng hà đầu tiên, khi các xã hội trở nên ổn định hơn, con người đã bắt đầu xây dựng các công sự. Cùng lúc đó, hình ảnh những cung thủ bắt đầu xuất hiện trong các bức vẽ ở hang động. Những bộ xương được khai quật từ thời kỳ này cũng cho thấy bằng chứng rõ ràng về sự bạo lực của con người. 

Tại sao lại như vậy? Trong xã hội săn bắt hái lượm, đất đai không thuộc về ai, khái niệm tư hữu không tồn tại. Người tiền sử thang lang rày đây mai đó, hợp tác với bất cứ ai họ cảm thấy phù hợp, thức ăn kiếm được sẽ chia đều. Nhưng trong xã hội định cư, mọi chuyện không hề đơn giản như vậy. Lúc này, con người cần đất để trồng trọt, chăn nuôi, thức ăn dư thừa sẽ được tích trữ để dùng dần, khái niệm tư hữu lên ngôi. Và có lẽ bạn phải công nhận một điều: càng tư hữu, con người càng trở nên ích kỷ và bạo lực. Chúng ta nghi ngờ, cảnh giác người khác, chúng ta không ngại tranh giành, đấu đá “một mất một còn” vì lợi ích của chính mình. 

Hệ thống thứ bậc trong các nền văn minh cũng khiến con người trở nên bạo lực hơn. Trước đó, cuộc sống du mục không cho phép sự bất bình đẳng tồn tại. Các bằng chứng cổ sinh học cho thấy: các xã hội săn bắn hái lượm dựa vào sự xấu hổ (cụ thể là lời đàm tiếu, trêu chọc) để kiểm soát các cá nhân, không cho họ cơ hội vùng lên thị uy người khác. 

Nhưng trong xã hội định cư, con người (đặc biệt là những người có thế lực) không dễ dàng bị kiểm soát chỉ vì một vài lời nói. Những thủ lĩnh có thể bất ngờ tập hợp quân đội, cũng có thể bất ngờ trừng phạt người khác mà không sợ “lời ra tiếng vào”, đơn giản vì họ có quyền! 

8. Sự đồng cảm là con dao hai lưỡi.

Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review
Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review

Đến đây, có thể bạn đã tin bản chất của con người là tốt đẹp. Nhưng chúng ta phải giải thích thế nào cho những hành động tàn bạo trong lịch sử, chẳng hạn như hành động diệt chủng người Do Thái của Đức Quốc xã? 

Câu trả lời cho điều này ẩn trong một câu hỏi khác – câu hỏi mà các nhà khoa học phe Đồng minh đã đặt ra vào năm 1944: Tại sao những người lính Đức vẫn tiếp tục chiến đấu, ngay cả khi họ biết mình sẽ thất bại? Thực tế cho thấy lính Wehrmacht của Đức chiến đấu hiệu quả gần gấp đôi so với lính Đồng minh, tỷ lệ đào ngũ của họ xấp xỉ bằng 0. Rốt cuộc chuyện gì đã xảy ra với họ? 

Nhà xã hội học người Mỹ Morris Janowitz được giao nhiệm vụ đi tìm câu trả lời cho câu hỏi hóc búa này. Giống như các nhà tâm lý học cùng thời, Janowitz chỉ có thể giải thích bằng một câu ngắn gọn: những người lính Đức chịu sự tác động của hệ tư tưởng phát xít, họ đã bị “tẩy não” để yêu quê hương một cách mù quáng. 

Các lực lượng Đồng minh đã cố gắng chống lại hệ tư tưởng này bằng cách tuyên truyền. Bộ phận Chiến tranh Tâm lý đã thả vô số tờ rơi vào lãnh thổ Đức, chúng có chung một thông điệp: “Cuộc chiến mà các bạn đang theo đuổi là vô vọng! Đồng minh sẽ chiến thắng!”. Nhưng trớ trêu thay, đa phần lính Đức đều phớt lờ thông điệp và tiếp tục chiến đấu. 

Chỉ khi Morris Janowitz có cơ hội thẩm vấn trực tiếp những người lính Đức bị bắt, ông mới nhận ra họ không hề bị tẩy não. Hầu hết binh lính Đức không hề mù quáng cống hiến cho “chính nghĩa” của Đức Quốc xã, họ chiến đấu kiên cường chỉ vì không muốn bỏ rơi hàng xóm và bạn bè của mình mà thôi. Và các tướng lĩnh Đức Quốc xã đã lợi dụng điều này để duy trì đội hình chiến đấu. 

Tóm lại, lính Đức chiến đấu vì một “cảm giác rất con người” – đó là sự đồng cảm. Vậy có phải chính sự đồng cảm đã thúc đẩy bạo lực lên ngôi? Đúng là như vậy! Điều này có vẻ phản trực giác, nhưng bạn biết không: khi chúng ta đồng cảm với một người, chúng ta đã vô tình phớt lờ nỗi đau của một người khác. 

Rốt cuộc, con người không thể đồng cảm với cả thế giới. Chúng ta chỉ đồng cảm với những người ở xung quanh mình – những người mang danh máu mủ ruột rà, anh em thân thiết hoặc hàng xóm “tối lửa tắt đèn có nhau”. Lính Đức chiến đấu vì người Đức, và để bảo vệ đồng bào của mình, họ phải giết người Anh, người Liên Xô, thậm chí có thể giết cả thế giới. 

9. Con người luôn cố gắng né tránh bạo lực bất cứ khi nào có thể, ngay cả trong những tình huống sinh tử.

Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review
Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review

Sự đồng cảm là con dao hai lưỡi. Nó khiến lính Đức sẵn sàng chiến đấu vì gia đình, bạn bè và hàng xóm của họ, nhưng nó cũng cho phép họ giết người. Vậy có phải khi đối mặt với vấn đề sinh tử trên chiến trường, đa phần chúng ta đều sẵn sàng từ bỏ bản chất thiện lành? 

Hoàn toàn không phải! Ngay cả khi đối mặt với kẻ thù và đứng giữa lằn ranh sinh tử, con người vẫn cố gắng né tránh bạo lực. 

Một trong những người đầu tiên phát hiện vấn đề này là đại tá kiêm nhà sử học người Mỹ Samuel Marshall. Năm 1943, Marshall chỉ huy tiểu đoàn 300 người, cố gắng đánh chiếm đảo Makin của Nhật Bản. Bất chấp sự vượt trội về quân số và vũ khí, họ đã thất bại. Marshall rất ngạc nhiên và quyết định điều tra rõ ngọn ngành. 

Ông áp dụng một cách điều tra khác thường đối với quân đội – đó là phỏng vấn những người lính của mình và khuyến khích họ nói thật. Những gì Marshall phát hiện thật sự đáng kinh ngạc: chỉ có 36 trong số 300 binh sĩ đã sử dụng vũ khí của họ. Mỗi người lính đều do dự khi bắn, dù họ đều là những tay thiện xạ. 

Số liệu thống kê về cái chết của binh lính Anh trong Thế chiến 2 cho thấy: 75% trong số họ chết vì bom mìn chứ không phải vì bị bắn. Còn trong trận Waterloo, có không tới 1% vết thương do lưỡi lê gây ra, mặc dù nó được gắn vào hàng chục nghìn khẩu súng trường. Rõ ràng, bắn hay đâm người khác là một hành động vô cùng khó và đa số chúng ta đều có ác cảm sâu sắc với việc giết người. 

Một sự kiện nổi tiếng diễn ra trong Thế chiến 1 đã chứng minh điều này. Vào ngày Giáng sinh năm 1914, binh lính Đức và Anh đã bất chấp mệnh lệnh, đồng loạt ngừng chiến đấu. Thay vì bắn giết lẫn nhau, họ đã cùng nhau uống rượu, trao đổi quà và hát những bài hát mừng Giáng sinh ngay tại chiến hào. 

Các chỉ huy đã phải buộc binh lính của họ phải tiếp tục chiến đấu, thậm chí tuyên bố bỏ tù những người kháng lệnh. Nhưng bất chấp những lời đe doạ, binh lính hai bên vẫn tiếp tục gửi cho nhau những tin nhắn bí mật, tiết lộ thời điểm cuộc tấn công tiếp theo sẽ diễn ra, đồng thời đảm bảo sẽ không nổ súng làm hại đối phương. Họ chỉ muốn có một mùa Giáng sinh thật an lành mà thôi. 

10. Đã đến lúc chúng ta nên có một góc nhìn mới, thực tế hơn về bản chất con người.

Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review
Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review

Lịch sử đã chứng minh bản chất của con người không hề xấu và nếu chúng ta tin vào điều đó, tương lai của nhân loại chắc chắn sẽ trở nên tốt đẹp hơn. 

Đừng nghĩ rằng mọi người chỉ cư xử có đạo đức khi họ bị đe dọa hay trừng phạt. Ở Hoa Kỳ, các tù nhân thường bị nhốt trong những phòng giam khép kín, tách biệt và họ chỉ có thể ra ngoài 1 giờ mỗi tuần. Hãy dừng lại và tự hỏi: Liệu cách này có thực sự giúp họ trở thành những người tốt hơn? 

Nhà tù Halden ở Na Uy có một cách tiếp cận hoàn toàn khác. Tù nhân được ở trong những căn phòng lớn có TV màn hình phẳng và được tự nấu ăn. Khi rảnh rỗi, họ có thể tham gia các hoạt động thể thao và nếu thời tiết đẹp, họ sẽ nướng thịt cùng với lính canh vào buổi tối. Lính canh ở đây thậm chí không được trang bị vũ khí. Ở nhà tù Bastoy, mọi chuyện cũng diễn ra theo hướng tương tự. 

Có thể bạn đang nghĩ: cảnh tượng này chỉ có trong phim. Không có lý do gì để chúng ta biệt đãi những kẻ phạm tội cả. Ban đầu tác giả cũng nghĩ như vậy đấy! Cho đến một hôm, ông tình cờ gặp Tom Eberhardt – giám đốc nhà tù Halden. Eberhardt đã hỏi tác giả một câu, đơn giản nhưng vô cùng sâu sắc: “Bạn muốn ai trở thành hàng xóm của mình – một người vừa thụ án ở Mỹ hay một người vừa bước ra khỏi nhà tù của Na Uy?”. 

Thực tế đã chứng minh: những người từng bị giam giữ trong các nhà tù khắc nghiệt giống như “những quả bom hẹn giờ”. Hoa Kỳ là một trong những nước có tỷ lệ tái phạm tội cao nhất thế giới (khoảng 60%). Còn ở Na Uy, tỷ lệ này chỉ có 16% (nhờ vậy mà Na Uy tiết kiệm được rất nhiều tiền mỗi năm). 

Ý tưởng đằng sau mô hình nhà tù của Na Uy rất đơn giản: “Nếu bạn coi một người nào đó là người tốt, họ sẽ hành động như những người tốt thực thụ”. Tất nhiên, điều này không chỉ đúng với nhà tù. Doanh nghiệp, trường học và các chính phủ cũng nên ghi nhớ nguyên tắc đối nhân xử thế này. 

Thông điệp chính của cuốn sách

Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review
Sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng PDF & Review

Nhiều người vẫn mặc định bản chất của con người là ích kỷ, xấu xa, nhưng sự thật không phải như vậy. Con người sinh ra vốn dĩ tốt đẹp, và chúng ta trở nên bạo lực chỉ vì một vài lý do khách quan. Hãy nhớ rằng: những thách thức lớn của thời đại chỉ có thể được giải quyết nếu con người tin tưởng lẫn nhau và tin tưởng vào bản chất của chính mình. 

Bạn nên đọc thêm quyển sách: “Utopia for Realists” (Utopia – Hành trình xây dựng xã hội với tầm nhìn xa) của Rutger Bregman 

Tại sao nghèo đói và bất công vẫn tồn tại trong một thế giới thịnh vượng về vật chất? Hãy đọc cuốn sách “Utopia – Hành trình xây dựng xã hội với tầm nhìn xa) để tìm ra câu trả lời. Utopia là một cộng đồng hoặc xã hội gần lý tưởng hoặc hoàn hảo trên mọi mặt. Thuật ngữ này lần đầu tiên được một vị linh mục Công giáo người Anh tên là Sir Thomas More sử dụng trong cuốn sách cùng tên, trong đó ông miêu tả mô hình xã hội trên một hòn đảo giả tưởng ở Đại Tây Dương. 

Lời kết

Hy vọng những chia sẻ của Trạm trong bài review sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng sẽ giúp bạn đọc hiểu được các giá trị của tác phẩm và nắm được nội dung cốt lõi của nó.

Hẹn gặp lại!

Cám ơn bạn đã đọc review sách Nhân loại Một Lịch Sử Tràn Đầy Hi Vọng của tác giả Rutger Bregman tại Trạm Sách. Nếu có điều kiện hãy mua và đọc cả cuốn sách để ủng hộ tác giả, bạn sẽ cảm thấy hạnh phúc hơn rất nhiều.